Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Bảo lãnh ngân hàng ~8 phút đọc

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại cam kết bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng đứng ra bảo đảm với bên mời thầu hoặc bên mua rằng nhà thầu hay bên bán sẽ thực hiện đầy đủ và đúng đắn các điều khoản, nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng đã ký kết. Nói cách khác, đây là sự cam kết của ngân hàng với tư cách bên thứ ba độc lập, rằng nếu nhà thầu không hoàn thành hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng, ngân hàng sẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên được bảo lãnh theo phạm vi và điều kiện đã ghi nhận trong thư bảo lãnh.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng được phát hành dưới hình thức thư bảo lãnh – một văn bản pháp lý có giá trị ràng buộc của ngân hàng đối với nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của khách hàng. Điểm đặc biệt quan trọng của loại bảo lãnh này là ngân hàng cam kết với tư cách pháp nhân độc lập, không phụ thuộc vào trách nhiệm của nhà thầu. Điều này có nghĩa rằng dù nhà thầu có phá sản hay không còn khả năng tài chính, ngân hàng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường theo cam kết.

Tại sao Bảo lãnh thực hiện hợp đồng quan trọng trong ngân hàng?

  • Bảo vệ quyền lợi bên có nghĩa vụ nhận hàng hoặc sử dụng dịch vụ: Bên mời thầu hoặc bên mua được đảm bảo rằng nếu nhà thầu vi phạm hợp đồng, họ sẽ nhận được khoản bồi thường từ ngân hàng mà không cần chờ đợi hoặc kiện tụng kéo dài với nhà thầu.

  • Tạo niềm tin trong giao dịch thương mại quy mô lớn: Trong các dự án xây dựng, mua sắm công hay các giao dịch có giá trị cao, bảo lãnh thực hiện hợp đồng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tính khả thi của giao dịch.

  • Đảm bảo tính nghiêm minh của quy trình đấu thầu: Theo quy định pháp luật Việt Nam, nhà thầu bắt buộc phải nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trước khi ký kết, từ đó đảm bảo chỉ những nhà thầu có năng lực tài chính thực sự mới có thể tham gia.

  • Mở rộng cơ hội tiếp cận khách hàng doanh nghiệp cho ngân hàng: Đây là sản phẩm mang lại nguồn thu phí bảo lãnh ổn định, đồng thời củng cố mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp.

Cách hoạt động / Cách tính

Quy trình phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng:

Bước 1: Khách hàng (nhà thầu) có nhu cầu tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng cung cấp hàng hóa, dịch vụ và được yêu cầu nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

Bước 2: Khách hàng gửi hồ sơ yêu cầu bảo lãnh đến ngân hàng, bao gồm thông tin về hợp đồng, giá trị, thời hạn và các tài liệu chứng minh năng lực tài chính.

Bước 3: Ngân hàng thẩm định hồ sơ, đánh giá uy tín và khả năng tài chính của khách hàng. Ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng ký quỹ hoặc cung cấp tài sản đảm bảo bổ sung.

Bước 4: Hai bên ký hợp đồng bảo lãnh và ngân hàng phát hành thư bảo lãnh cho bên được bảo lãnh.

Cách tính giá trị bảo lãnh:

Giá trị bảo lãnh thực hiện hợp đồng thông thường dao động từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng, tùy thuộc vào tính chất và quy mô của gói thầu:

Loại gói thầu Tỷ lệ bảo lãnh thông thường
Gói thầu mua sắm hàng hóa thông thường 5% - 8% giá trị hợp đồng
Gói thầu xây lắp công trình 8% - 10% giá trị hợp đồng
Gói thầu hỗn hợp (xây lắp + cung cấp thiết bị) 10% giá trị hợp đồng

Phí bảo lãnh được tính theo công thức:

Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời hạn bảo lãnh

Trong đó, tỷ lệ phí thông thường dao động từ 1,5% đến 3%/năm tùy theo mức độ tín nhiệm của khách hàng và quy mô khoản bảo lãnh.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong đấu thầu xây dựng

Công ty X tham gia đấu thầu xây dựng một khu chung cư và trúng thầu với giá trị hợp đồng là 100 tỷ đồng. Theo yêu cầu của bên mời thầu, Công ty X phải nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng với giá trị 10%, tức 10 tỷ đồng. Công ty X đến Ngân hàng A để yêu cầu phát hành thư bảo lãnh.

Ngân hàng A thẩm định hồ sơ và yêu cầu Công ty X ký quỹ 30% giá trị bảo lãnh (tương đương 3 tỷ đồng) cùng với thế chấp một số tài sản. Sau khi hoàn tất thủ tục, Ngân hàng A phát hành thư bảo lãnh cho bên mời thầu với thời hạn 24 tháng (thời gian thực hiện dự án).

Phí bảo lãnh = 10 tỷ × 2%/năm × 2 năm = 400 triệu đồng.

Trong quá trình thực hiện, nếu Công ty X không hoàn thành công trình đúng tiến độ hoặc vi phạm các điều khoản chất lượng, bên mời thầu có quyền yêu cầu Ngân hàng A chi trả toàn bộ hoặc một phần khoản bảo lãnh 10 tỷ đồng.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong mua sắm công

Khách hàng B là nhà cung cấp thiết bị y tế trúng thầu cung cấp máy chụp X-quang cho bệnh viện với giá trị hợp đồng 20 tỷ đồng. Theo quy định, Khách hàng B cần có bảo lãnh thực hiện hợp đồng mức 5%, tức 1 tỷ đồng. Khách hàng B có quan hệ tín dụng tốt với Ngân hàng C nên được phát hành bảo lãnh mà không cần ký quỹ, với phí bảo lãnh là 1,8%/năm.

Phí bảo lãnh = 1 tỷ × 1,8%/năm × 1 năm = 18 triệu đồng.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Bảo lãnh dự thầu Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Bảo lãnh bảo hành
Mục đích Bảo đảm nhà thầu không rút khỏi gói thầu sau khi trúng thầu Bảo đảm nhà thầu thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng Bảo đảm chất lượng sản phẩm/công trình sau bàn giao
Giá trị Thông thường 2% giá trị dự thầu Thông thường 5% - 10% giá trị hợp đồng Thông thường 5% - 10% giá trị hợp đồng
Thời hạn Ngắn, thường bằng thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu (90-180 ngày) Bằng thời gian thực hiện hợp đồng (có thể vài tháng đến vài năm) Bằng thời gian bảo hành (thường 12-24 tháng sau nghiệm thu)
Đối tượng sử dụng Bên mời thầu Bên mời thầu/bên mua Bên mua/bên sử dụng
Cách xử lý khi kết thúc Được hoàn trả khi nhà thầu ký hợp đồng thành công Được hoàn trả khi hoàn thành bàn giao, nghiệm thu Được hoàn trả khi hết thời gian bảo hành

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Theo quy định của Luật Đấu thầu Việt Nam, mức bảo lãnh thực hiện hợp đồng tối thiểu đối với gói thầu xây lắp công trình thông thường là bao nhiêu phần trăm giá trị hợp đồng?

Câu 2: Khi nhà thầu vi phạm hợp đồng và bên mời thầu yêu cầu ngân hàng chi trả bảo lãnh, sau khi đã thanh toán, ngân hàng có quyền nào sau đây?

  • A. Xóa nợ và chấm dứt quan hệ với nhà thầu
  • B. Đòi lại số tiền đã chi trả từ nhà thầu
  • C. Yêu cầu nhà thầu trả góp trong thời hạn 5 năm
  • D. Chuyển nghĩa vụ bồi thường sang bên thứ ba

Câu 3: Điểm khác biệt cơ bản giữa bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh bảo hành là gì?

Tổng kết

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là công cụ tài chính quan trọng trong hoạt động ngân hàng, đóng vai trò cầu nối tạo dựng niềm tin giữa các bên trong giao dịch thương mại quy mô lớn. Với giá trị bảo lãnh thông thường từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng và thời hạn bằng với thời gian thực hiện hợp đồng, đây là sản phẩm mang lại sự an tâm cho bên mời thầu đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà thầu.

Để ôn thi hiệu quả, thí sinh cần nắm vững quy trình phát hành bảo lãnh, cách tính giá trị và phí bảo lãnh, đồng thời phân biệt rõ ba loại bảo lãnh phổ biến trong đấu thầu: bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh bảo hành. Hãy luyện tập với các đề thi mẫu và cập nhật thường xuyên các quy định pháp lý mới nhất để đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8