Đồng Việt Nam VND là gì?

Vietnamese Dong Tiền tệ & Ngoại hối ~7 phút đọc

Đồng Việt Nam VND là gì?

Đồng Việt Nam (ký hiệu: ₫ hoặc mã quốc tế VND theo chuẩn ISO 4217) là đơn vị tiền tệ chính thức duy nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đồng Việt Nam được phát hành và quản lý bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — cơ quan duy nhất có thẩm quyền phát hành tiền trên toàn lãnh thổ. Đây là phương tiện thanh toán hợp pháp bắt buộc trong mọi giao dịch kinh tế, tài chính trong nước.

Về hình thức phát hành, Đồng Việt Nam tồn tại dưới hai dạng chính: tiền giấy (in trên giấy cotton hoặc polymer) và tiền kim loại (tiền xu). Các mệnh giá tiền giấy đang lưu hành gồm: 1.000₫, 2.000₫, 5.000₫, 10.000₫, 20.000₫, 50.000₫, 100.000₫, 200.000₫ và 500.000₫. Tiền xu có các mệnh giá: 200₫, 500₫, 1.000₫, 2.000₫ và 5.000₫.

Một đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ: đơn vị nhỏ nhất của Đồng Việt Nam là 1 đồng, không có đơn vị trung gian nào khác. Điều này khác biệt so với nhiều nước trên thế giới có hệ thống đơn vị phụ (ví dụ: Mỹ có cent, Nhật có yen con, châu Âu có euro cent).

Tại sao Đồng Việt Nam quan trọng trong ngân hàng?

  • Công cụ thanh toán bắt buộc: Theo quy định pháp luật Việt Nam, Đồng Việt Nam là phương tiện thanh toán hợp pháp duy nhất. Mọi giao dịch trong nước phải sử dụng VND, từ gửi tiết kiệm, vay vốn đến thanh toán hóa đơn.
  • Cơ sở tính lãi suất: Toàn bộ hệ thống lãi suất ngân hàng Việt Nam được niêm yết và tính toán bằng VND. Lãi suất tiết kiệm 6%/năm hay lãi suất cho vay 10%/năm đều mặc định tính trên Đồng Việt Nam.
  • Thước đo giá trị: VND đóng vai trò thước đo giá trị trong toàn bộ nền kinh tế, từ giá bất động sản, chứng khoán đến các giao dịch hàng ngày.
  • Mục tiêu kiểm soát lạm phát: Ngân hàng Nhà nước sử dụng VND làm công cụ chính sách tiền tệ để điều hành chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

Cách hoạt động và cơ chế tỷ giá

Cơ chế tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái của VND so với các ngoại tệ (USD, EUR, JPY...) được xác định theo cơ chế tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng ngày. Cụ thể:

  • Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm VND/USD làm cơ sở.
  • Các ngân hàng thương mại được phép giao dịch trong biên độ ±X% quanh tỷ giá trung tâm (thông thường biên độ là ±3% hoặc ±5% tùy thời kỳ).
  • Tỷ giá niêm yết tại các ngân hàng thương mại = Tỷ giá trung tâm × (1 ± biên độ).

Công cụ chính sách tiền tệ liên quan đến VND

Ngân hàng Nhà nước sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ sau để quản lý VND:

Công cụ Mục đích
Lãi suất cơ bản Điều chỉnh chi phí vốn, kiểm soát lạm phát
Tỷ giá Ổn định giá trị đồng tiền so với ngoại tệ
Dự trữ bắt buộc Kiểm soát khả năng tạo tiền của ngân hàng thương mại
Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) Điều hòa thanh khoản thị trường

Quy định pháp lý liên quan

  • Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010: Quy định Ngân hàng Nhà nước là cơ quan độc quyền phát hành tiền.
  • Thông tư 16/2013/TT-NHNN: Hướng dẫn về đơn vị tiền tệ, ký hiệu và dấu phân tách trong hạch toán.
  • Pháp lệnh Ngoại hối 28/2005/PL-UBTVQH11: Quy định về quản lý ngoại hối và tỷ giá VND.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Gửi tiết kiệm tại ngân hàng

Khách hàng Nguyễn Văn A gửi tiết kiệm 100.000.000 đồng (100 triệu VND) tại Ngân hàng A với kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6,5%/năm.

  • Tiền lãi sau 12 tháng = 100.000.000 × 6,5% = 6.500.000 đồng
  • Tổng số tiền nhận được = 100.000.000 + 6.500.000 = 106.500.000 đồng

Lưu ý: Lãi suất này được tính trên đơn vị VND, và đây là số tiền mà Ngân hàng A sẽ trả bằng VND cho khách hàng.

Ví dụ 2: Giao dịch ngoại hối

Khách hàng B cần mua 10.000 USD để đóng học phí du học. Tại thời điểm giao dịch:

  • Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố: 1 USD = 24.500 VND
  • Tỷ giá mua tại Ngân hàng B: 1 USD = 24.650 VND (trong biên độ cho phép)
  • Số VND khách hàng B phải thanh toán = 10.000 × 24.650 = 246.500.000 đồng

Ví dụ 3: Thanh toán không dùng tiền mặt

Ngày nay, xu hướng thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến. Khi khách hàng C thanh toán hóa đơn điện thoại 350.000 đồng qua ứng dụng ngân hàng điện tử, hệ thống sẽ trừ trực tiếp 350.000 VND từ tài khoản của khách hàng. Các hình thức thanh toán phổ biến bao gồm: chuyển khoản online, thẻ ATM, thẻ tín dụng, ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay) — tất cả đều sử dụng VND làm đơn vị tính toán.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Đồng Việt Nam (VND) Ngoại tệ (USD, EUR...)
Phạm vi sử dụng Giao dịch trong nước bắt buộc Giao dịch quốc tế, du học, du lịch
Cơ quan phát hành Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Ngân hàng trung ương nước ngoài
Thanh toán Hợp pháp duy nhất tại VN Cần quy đổi, chịu phí
Ký hiệu quốc tế VND theo ISO 4217 USD, EUR, JPY...
Cơ chế tỷ giá Tỷ giá trung tâm + biên độ Thả nổi hoặc cố định theo từng nước
Tiêu chí Tiền mặt (VND) Tiền gửi ngân hàng (VND)
Hình thức Giấy bạc, tiền xu vật lý Số dư trong tài khoản
Tính thanh khoản Cao nhất Cao, có thể rút ra khi cần
Sinh lời Không Có (được hưởng lãi suất)
Rủi ro Mất, rơi, hư hỏng Rủi ro hệ thống ngân hàng

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo quy định hiện hành, đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Đồng Việt Nam là bao nhiêu?

    • A. 1 đồng
    • B. 10 đồng
    • C. 100 đồng
    • D. 1.000 đồng
  2. Cơ quan nào có thẩm quyền độc quyền phát hành tiền tệ tại Việt Nam?

    • A. Ngân hàng Thương mại
    • B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
    • C. Bộ Tài chính
    • D. Chính phủ
  3. Mã tiền tệ quốc tế của Đồng Việt Nam theo chuẩn ISO 4217 là gì?

    • A. VND
    • B. DONG
    • C. VNĐ
    • D. VNDONG
  4. Tỷ giá hối đoái của VND hiện nay được xác định theo cơ chế nào?

    • A. Tỷ giá thả nổi tự do
    • B. Tỷ giá cố định
    • C. Cơ chế tỷ giá trung tâm có biên độ dao động
    • D. Do các ngân hàng thương mại tự quyết định

Tổng kết

Đồng Việt Nam (VND) là nền tảng của toàn bộ hệ thống tài chính-ngân hàng Việt Nam. Là ứng viên dự thi tuyển dụng ngân hàng, bạn cần nắm vững: VND là đơn vị tiền tệ duy nhất được sử dụng hợp pháp tại Việt Nam, ký hiệu là hoặc VND, đơn vị nhỏ nhất là 1 đồng (không có đơn vị phụ), và cơ quan phát hành là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hiểu rõ về cơ chế tỷ giá, chính sách tiền tệ và các quy định pháp lý liên quan sẽ giúp bạn tự tin vượt qua các câu hỏi trắc nghiệm trong kỳ thi tuyển dụng.

Luyện tập tip: Hãy ôn kỹ các mệnh giá tiền giấy và tiền xu đang lưu hành, các văn bản pháp luật liên quan, và cơ chế tỷ giá — đây là những nội dung thường xuyên xuất hiện trong đề thi các ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chính sách tiền tệ

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và quyết định của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lư...

L

Luật Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý ngân hàng

Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là đạo luật quan trọng được Quốc hội ban hành, quy định về vị trí p...

L

Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thuế & Pháp luật

Luật số 46/2010/QH12 quy định tổ chức, hoạt động, chức năng nhiệm vụ của NHNN trong vai trò ngân hàn...

N

Nghiệp vụ thị trường mở

Huy động vốn

Nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations - OMO) là hoạt động mua bán các giấy tờ có giá của N...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thanh toán không dùng tiền mặt

Thanh toán

Thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức thanh toán trong đó các bên không sử dụng tiền giấy, tiề...

L

lãi suất tiết kiệm

Huy động vốn

Lãi suất tiết kiệm là tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng trả cho khách hàng dựa trên...