Low-code platform là gì?

Low-Code Platform Ngân hàng số ~6 phút đọc

Low-code Platform là gì?

Low-code Platform (Nền tảng phát triển Low-code) là nền tảng phát triển phần mềm cho phép tạo ứng dụng thông qua giao diện đồ họa trực quan với ít hoặc không cần viết mã nguồn truyền thống. Trong lĩnh vực ngân hàng số, đây là công cụ then chốt giúp các tổ chức tín dụng đẩy nhanh quá trình số hóa, giảm đáng kể chi phí phát triển và linh hoạt đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.

Thuật ngữ "low-code" bắt nguồn từ việc chỉ cần viết ít dòng mã (low code) thay vì hàng nghìn đến hàng chục nghìn dòng mã như phát triển phần mềm truyền thống. Nền tảng này sử dụng phương pháp kéo-thả (drag-and-drop) kết hợp với các template có sẵn, cho phép cả nhân viên nghiệp vụ lẫn lập trình viên tham gia xây dựng ứng dụng.

Tại sao Low-code Platform quan trọng trong ngân hàng?

  • Tăng tốc độ số hóa: Thời gian phát triển ứng dụng giảm từ 3-6 tháng xuống còn 2-6 tuần, giúp ngân hàng nhanh chóng ra mắt sản phẩm mới.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm đến 70% chi phí phát triển so với phương pháp lập trình truyền thống do giảm nhu cầu tuyển dụng lập trình viên chuyên sâu.
  • Đáp ứng nhu cầu khách hàng: Cho phép ngân hàng linh hoạt thay đổi, cập nhật quy trình nghiệp vụ theo yêu cầu thị trường trong thời gian ngắn.
  • Giảm rủi ro vận hành: Các thành phần đã được kiểm thử và chuẩn hóa sẵn, hạn chế lỗi phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống.
  • Hỗ trợ khung pháp lý: Tuân thủ các quy định về an toàn thông tin theo Thông tư 16/2020/TT-NHNN và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Cách hoạt động của Low-code Platform

Cơ chế hoạt động của nền tảng low-code dựa trên nguyên lý kéo-thả (drag-and-drop), cho phép người dùng ghép nối các thành phần có sẵn thông qua giao diện trực quan. Quy trình phát triển ứng dụng trên nền tảng này bao gồm các bước chính:

Bước 1 – Thiết kế quy trình nghiệp vụ: Sử dụng visual process modeler để vẽ sơ đồ luồng công việc, xác định các bước xử lý và điều kiện rẽ nhánh.

Bước 2 – Xây dựng giao diện: Dùng công cụ tạo giao diện người dùng (UI builder) với các component kéo-thả như biểu mẫu, nút bấm, bảng dữ liệu.

Bước 3 – Cấu hình logic nghiệp vụ: Thiết lập các quy tắc xử lý (business rules), công thức tính toán và điều kiện hiển thị dữ liệu.

Bước 4 – Kết nối dữ liệu và API: Liên kết với cơ sở dữ liệu ngân hàng, hệ thống core banking và các dịch vụ bên thứ ba qua API.

Bước 5 – Kiểm thử và triển khai: Chạy thử nghiệm trên môi trường test tích hợp sẵn, sau đó triển khai lên production.

Các thành phần cốt lõi của một nền tảng low-code bao gồm: công cụ thiết kế trực quan, hệ thống quản lý dữ liệu, bộ xử lý quy tắc nghiệp vụ, môi trường tích hợp API và module bảo mật.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 – Phát hành thẻ tín dụng tự động Ngân hàng A triển khai nền tảng low-code để tự động hóa quy trình phát hành thẻ tín dụng. Trước đây, quy trình thủ công mất 5 ngày làm việc với nhiều bước phê duyệt. Sau khi áp dụng, thời gian xử lý giảm xuống còn 24 giờ. Khách hàng B chỉ cần điền thông tin trên ứng dụng, hệ thống tự động xác minh danh tính, kiểm tra tín dụng và phê duyệt trong vòng vài phút.

Ví dụ 2 – Mở tài khoản thanh toán trực tuyến Ngân hàng B sử dụng low-code platform để xây dựng tính năng mở tài khoản thanh toán online. Thay vì mất 2-3 tháng phát triển theo phương pháp truyền thống, đội ngũ chỉ cần 3 tuần để hoàn thiện và đưa vào vận hành. Tính năng này tích hợp eKYC để xác thực khách hàng từ xa, kết nối với hệ thống core banking và tự động tạo số tài khoản cho khách hàng mới.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Low-code Platform No-code Platform Traditional Development
Yêu cầu kỹ năng lập trình Có, nhưng ở mức cơ bản Không yêu cầu Bắt buộc, chuyên sâu
Mức độ tùy chỉnh Cao, có thể viết thêm mã Hạn chế, giới hạn trong framework Tối đa, không giới hạn
Thời gian phát triển 2-6 tuần Vài ngày đến 1 tuần 3-12 tháng
Đối tượng sử dụng Lập trình viên, nhân viên nghiệp vụ Người dùng nghiệp vụ không biết code Lập trình viên chuyên nghiệp
Chi phí Trung bình Thấp Cao
Phù hợp với Ứng dụng phức tạp, cần tùy biến cao Ứng dụng đơn giản, nhanh chóng Dự án lớn, hệ thống core

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Điểm khác biệt cơ bản giữa Low-code và No-code platform là gì?

    • A. Low-code yêu cầu kỹ năng lập trình cao hơn No-code
    • B. No-code cho phép viết mã tùy chỉnh, Low-code thì không
    • C. Low-code chỉ dùng cho ứng dụng di động, No-code chỉ dùng cho web
    • D. Không có sự khác biệt giữa hai nền tảng này
  2. Theo Thông tư 16/2020/TT-NHNN, tổ chức tín dụng triển khai nền tảng Low-code cần đáp ứng yêu cầu nào về hoạt động công nghệ thông tin?

    • A. Chỉ cần đảm bảo tốc độ xử lý nhanh
    • B. Phải tuân thủ các quy định về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu
    • C. Không cần đáp ứng yêu cầu đặc biệt nào
    • D. Chỉ áp dụng cho hệ thống nội bộ, không dùng cho khách hàng
  3. Lợi ích chính của việc sử dụng Low-code platform trong ngân hàng là gì?

    • A. Tăng số lượng nhân viên IT
    • B. Giảm chi phí phần cứng server
    • C. Rút ngắn thời gian phát triển ứng dụng và tăng tính linh hoạt
    • D. Thay thế hoàn toàn hệ thống Core Banking hiện tại

Tổng kết

Low-code Platform là xu hướng công nghệ quan trọng trong ngân hàng số, giúp các tổ chức tín dụng đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số với chi phí hợp lý. Nắm vững khái niệm này không chỉ giúp bạn trả lời tốt các câu hỏi trắc nghiệm mà còn hiểu rõ chiến lược công nghệ đang được các ngân hàng Việt Nam ưu tiên triển khai. Hãy luyện tập phân biệt Low-code với No-code và Traditional Development để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Ngân hàng số & Thanh toán

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng là tập hợp các quy định, chính sách, quy trình và bi...

N

Nghị định 13/2023/NĐ-CP

Thuế & Pháp luật

Nghị định hướng dẫn Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2023, quy định chi tiết điều kiện xử lý dữ liệu cá n...

P

Phát hành thẻ tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành thẻ tín dụng là quá trình ngân hàng hoặc tổ chức phát hành cấp thẻ tín dụng cho khách hàng...

Q

Quan hệ khách hàng

Vị trí & Nghề nghiệp ngân hàng

Quan hệ khách hàng là quá trình tương tác, giao tiếp và duy trì kết nối giữa ngân hàng với khách hàn...

Q

Quản lý quan hệ khách hàng

Quản trị doanh nghiệp

Quản lý quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là toàn bộ các quy trình, hệ thố...

T

Thẻ tín dụng

Thanh toán

Thẻ tín dụng là một loại thẻ thanh toán do ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ cấp cho chủ thẻ, cho...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...

M

mobile banking

Công nghệ ngân hàng

Mobile banking là dịch vụ ngân hàng điện tử được triển khai trên nền tảng thiết bị di động như smart...