Mã QR thanh toán là gì?

QR Code Payment Fintech & Blockchain ~6 phút đọc

Mã QR thanh toán là gì?

Mã QR thanh toán là phương thức thanh toán điện tử trong đó người dùng sử dụng thiết bị di động có camera để quét mã QR chứa thông tin giao dịch như số tài khoản, số tiền và nội dung thanh toán, từ đó hoàn tất việc chuyển tiền hoặc thanh toán hàng hóa, dịch vụ một cách nhanh chóng và thuận tiện. Mã QR (Quick Response Code) là dạng mã vạch hai chiều có khả năng lưu trữ lượng thông tin lớn hơn nhiều so với mã vạch truyền thống, được thể hiện dưới dạng ma trận các ô đen trắng xếp theo mẫu đặc biệt.

Tại Việt Nam, hệ sinh thái thanh toán QR đã phát triển mạnh mẽ với giải pháp QR Code Liên kết Ngân hàng Việt Nam (VietQR) do Ngân hàng Nhà nước chủ trì phát triển từ năm 2022, cho phép người dùng của hơn 50 ngân hàng có thể quét mã QR chung do bất kỳ ngân hàng nào phát hành để thanh toán.

Tại sao Mã QR thanh toán quan trọng trong ngân hàng?

  • Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt: Theo Quyết định 1628/QĐ-NHNN ngày 31/8/2022 phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021-2025, mã QR được xác định là một trong những công cụ trọng tâm thúc đẩy thanh toán điện tử toàn quốc, hướng tới mục tiêu 80% dân số có tài khoản thanh toán ngân hàng.
  • Giảm chi phí vận hành cho ngân hàng và doanh nghiệp: Thanh toán qua QR giúp giảm chi phí in ấn, quản lý tiền mặt, đếm tiền, đối soát và rủi ro thất thoát. Theo ước tính, chi phí giao dịch qua QR chỉ bằng khoảng 30-50% so với thanh toán bằng tiền mặt.
  • Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Người dùng chỉ cần điện thoại thông minh với ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử là có thể thanh toán mọi lúc mọi nơi, không cần mang theo tiền mặt hay thẻ ngân hàng vật lý.
  • Hỗ trợ tài chính toàn diện: Mã QR thanh toán góp phần đưa các dịch vụ tài chính đến gần hơn với người dân vùng sâu vùng xa, hỗ trợ Chính phủ trong việc xây dựng xã hội không tiền mặt.

Cách hoạt động

Quy trình thanh toán qua mã QR bao gồm các bước chính sau:

Bước 1 - Tạo mã QR: Người bán khởi tạo mã QR tại điểm bán hàng. Đối với mã QR tĩnh, mã chứa thông tin cố định như số tài khoản, tên chủ tài khoản. Đối với mã QR động, hệ thống tự động tạo mã mới cho mỗi giao dịch với số tiền và nội dung cụ thể.

Bước 2 - Quét mã QR: Người mua mở ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử trên điện thoại, chọn chức năng quét mã QR và hướng camera về phía mã QR của người bán.

Bước 3 - Xác thực thông tin: Hệ thống tự động phân tích dữ liệu mã hóa trong mã QR, hiển thị thông tin giao dịch cho người dùng kiểm tra.

Bước 4 - Xác thực bảo mật: Người dùng xác nhận giao dịch bằng phương thức bảo mật như mật khẩu, sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt) hoặc mã OTP (One-Time Password).

Bước 5 - Xử lý giao dịch: Tiền được chuyển từ tài khoản người thanh toán sang tài khoản người nhận thông qua hệ thống thanh toán bù trừ hoặc chuyển mạch liên ngân hàng (IBPS). Giao dịch thường hoàn tất trong vài giây.

Hạn mức giao dịch: Tùy theo từng ngân hàng và phương thức xác thực, hạn mức QR payment dao động từ 5 triệu đồng đến 100 triệu đồng mỗi giao dịch hoặc mỗi ngày.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 - Thanh toán tại điểm bán lẻ: Khách hàng Nguyễn Văn Minh mua hàng tại siêu thị với tổng giá trị giỏ hàng là 850.000 đồng. Tại quầy thu ngân, nhân viên hiển thị mã QR động trên màn hình POS. Anh Minh mở ứng dụng Ngân hàng A trên điện thoại, chọn "Quét mã QR", hướng camera vào mã và kiểm tra thông tin hiển thị đúng số tiền 850.000 đồng. Sau khi xác thực bằng vân tay, giao dịch hoàn tất trong 3 giây, tiền được chuyển vào tài khoản của siêu thị qua hệ thống chuyển mạch liên ngân hàng.

Ví dụ 2 - Chuyển tiền cho cá nhân: Chị Hoàng Thị Lan cần chuyển 5.000.000 đồng cho anh Đặng Văn Hùng để trả tiền thuê nhà. Thay vì nhập số tài khoản dài, chị Lan yêu cầu anh Hùng gửi mã QR tĩnh chứa thông tin tài khoản của anh. Chị Lan quét mã, nhập số tiền 5.000.000 đồng và nội dung "Tiền thuê nhà tháng 6/2024", sau đó xác nhận bằng mật khẩu. Giao dịch được xử lý ngay lập tức qua VietQR.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Mã QR tĩnh Mã QR động
Thông tin mã hóa Số tài khoản, tên chủ tài khoản (cố định) Số tài khoản, số tiền, nội dung, mã giao dịch (thay đổi mỗi lần)
Cách thức tạo Được in sẵn hoặc hiển thị cố định Tự động tạo mới cho mỗi giao dịch
Mức độ bảo mật Thấp hơn - có thể bị sao chép Cao hơn - hết hạn sau thời gian ngắn
Ứng dụng phổ biến Chuyển tiền cho cá nhân cố định, quyên góp Thanh toán tại điểm bán lẻ, quầy thu ngân
Rủi ro Người không có thẩm quyền có thể quét mã để thu tiền Hạn chế rủi ro do mã chỉ có giá trị trong thời gian ngắn

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo quy định hiện hành, giải pháp QR Code Liên kết Ngân hàng Việt Nam (VietQR) được phát triển bởi đơn vị nào và bắt đầu triển khai từ năm nào?

  2. Điểm khác biệt cơ bản giữa mã QR tĩnh và mã QR động trong thanh toán là gì?

    • A. Mã QR tĩnh có kích thước lớn hơn mã QR động
    • B. Mã QR tĩnh được sử dụng phổ biến hơn trong giao dịch ngân hàng
    • C. Mã QR tĩnh chứa thông tin cố định, còn mã QR động tự động tạo mới cho mỗi giao dịch với số tiền cụ thể
    • D. Mã QR động chỉ áp dụng cho giao dịch dưới 1 triệu đồng
  3. Văn bản pháp quy nào của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật VietQR?

    • A. Thông tư 16/2020/TT-NHNN
    • B. Quyết định 1628/QĐ-NHNN
    • C. Quyết định 511/QĐ-NHNN ngày 14/4/2022
    • D. Thông tư 23/2023/TT-NHNN

Tổng kết

Mã QR thanh toán đã trở thành công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam, với sự tham gia của hơn 50 ngân hàng và hàng triệu điểm chấp nhận thanh toán trên toàn quốc. Khi ôn thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm vững sự khác biệt giữa mã QR tĩnh và động, hiểu rõ quy trình xử lý giao dịch cũng như các văn bản pháp quy liên quan như Thông tư 16/2020/TT-NHNN và Quyết định 1628/QĐ-NHNN. Hãy luyện tập thường xuyên với các câu hỏi trắc nghiệm để làm chủ thuật ngữ quan trọng này!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8