Thuật ngữ: Fintech & Blockchain
Hiển thị 54 thuật ngữ trong danh mục Fintech & Blockchain.
Trang 2/2 · 54 thuật ngữ
Phân tích cảm xúc thị trường
Market Sentiment Analysis
Ứng dụng AI phân tích tin tức, mạng xã hội để đo lường tâm lý thị trường tài chính.
Regtech chống rửa tiền
AML RegTech
Giải pháp công nghệ tự động hoá tuân thủ quy định chống rửa tiền: sàng lọc, giám sát, báo cáo.
Siêu ứng dụng tài chính
Financial Super App
Ứng dụng tích hợp đa dịch vụ: thanh toán, ngân hàng, đầu tư, bảo hiểm trong một nền tảng.
Sàn giao dịch phi tập trung
Decentralized Exchange (DEX)
Sàn giao dịch tiền mã hoá hoạt động trên blockchain không có bên trung gian nắm giữ tài sản.
Sàn giao dịch tập trung
Centralized Exchange (CEX)
Sàn giao dịch tiền mã hoá do công ty vận hành, nắm giữ tài sản khách hàng và khoẻ sổ lệnh.
Thanh toán không tiếp xúc
Contactless Payment
Phương thức thanh toán bằng cách chạm thẻ hoặc điện thoại vào đầu đọc NFC mà không cần nhập PIN.
Thanh toán tức thì
Instant Payment
Hệ thống thanh toán xử lý giao dịch trong vài giây, hoạt động 24/7/365.
Thanh toán xuyên biên giới tức thì
Instant Cross-Border Payment
Giải pháp chuyển tiền quốc tế tức thời qua blockchain hoặc mạng thanh toán thế hệ mới.
Tiền kỹ thuật số bán buôn
Wholesale CBDC
Phiên bản CBDC dành cho giao dịch liên ngân hàng và thanh toán bù trừ giữa các tổ chức tài chính.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương
Central Bank Digital Currency (CBDC)
Phiên bản kỹ thuật số của tiền pháp định do ngân hàng trung ương phát hành và quản lý.
Token không thể thay thế
Non-Fungible Token (NFT)
Token kỹ thuật số độc nhất đại diện cho quyền sở hữu tài sản số hoặc thực, không thể hoán đổi lẫn nhau.
Tài chính mở
Open Finance
Mở rộng của Open Banking cho phép chia sẻ dữ liệu tài chính toàn diện: bảo hiểm, đầu tư, lương hưu.
Tài chính nhúng
Embedded Finance
Tích hợp dịch vụ tài chính (thanh toán, cho vay, bảo hiểm) vào nền tảng phi tài chính.
Tài chính phân mảnh
Fragmented Finance
Mô hình chia nhỏ tài sản giá trị lớn (bất động sản, nghệ thuật) thành phần nhỏ để nhiều người đầu tư.
Tài chính xanh kỹ thuật số
Green Digital Finance
Ứng dụng công nghệ số để thúc đẩy tài chính bền vững: carbon tracking, green lending platform.
Tài sản kỹ thuật số
Digital Asset
Bất kỳ tài sản nào tồn tại dưới dạng kỹ thuật số: tiền mã hoá, token, NFT, dữ liệu có giá trị.
Tổ chức tự trị phi tập trung
Decentralized Autonomous Organization (DAO)
Tổ chức vận hành bởi quy tắc mã hoá trên blockchain, quyết định bằng bỏ phiếu của thành viên.
Tổn thất tạm thời
Impermanent Loss
Tổn thất xảy ra khi cung cấp thanh khoản vào pool AMM do chênh lệch giá tài sản so với giữ ngoài.
Tự động hoá quy trình bằng robot
Robotic Process Automation (RPA)
Phần mềm tự động thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại: nhập dữ liệu, đối chiếu, lập báo cáo.
Wealthtech
Wealthtech
Công nghệ đổi mới quản lý tài sản cá nhân: robo-advisor, social trading, micro-investing.
Xác thực sinh trắc học
Biometric Authentication
Phương pháp xác thực danh tính bằng đặc điểm sinh học: vân tay, khuôn mặt, mống mắt, giọng nói.
Đăng nhập một lần tài chính
Financial Single Sign-On (SSO)
Hệ thống xác thực cho phép truy cập nhiều dịch vụ tài chính bằng một tài khoản duy nhất.
Đặt cọc tiền mã hoá
Staking
Khoá tiền mã hoá vào mạng blockchain để xác nhận giao dịch và nhận phần thưởng.
Đồng tiền ổn định
Stablecoin
Tiền mã hoá được neo giá trị vào tài sản ổn định như đồng tiền pháp định hoặc vàng.