Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13545 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 125 thuật ngữ trong danh mục Gói vay ngân hàng
Cho vay trồng cây lâu năm
Perennial Crop Loan
Khoản vay dài hạn cho trồng cây lâu năm: cà phê, cao su, tiêu.
Cho vay tuần hoàn
Revolving Loan
Khoản vay cho phép rút và trả linh hoạt trong hạn mức được cấp.
Cho vay tái thiết doanh nghiệp
Business Restructuring Loan
Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp tái cơ cấu hoạt động và tài chính.
Cho vay vốn đối ứng ODA
ODA Counterpart Loan
Khoản vay bổ sung phần vốn đối ứng trong nước cho dự án ODA.
Cho vay warehouse financing
Warehouse Financing
Hình thức tín dụng ngắn hạn sử dụng hàng hoá lưu kho làm tài sản đảm bảo, giúp doanh nghiệp có vốn trong thời gian chờ bán hàng.
Cho vay xanh
Green Loan
Khoản vay tài trợ dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, phát triển bền vững.
Cho vay xuất khẩu lao động
Labor Export Loan
Khoản vay hỗ trợ chi phí đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài.
Cho vay xuất khẩu sau giao hàng
Post-Shipment Export Financing
Cấp vốn cho doanh nghiệp xuất khẩu sau khi giao hàng, chờ thu tiền từ người mua.
Cho vay xuất khẩu trước giao hàng
Pre-Shipment Export Financing
Cấp vốn cho doanh nghiệp xuất khẩu để thu mua, sản xuất hàng hoá trước khi giao hàng.
Cho vay xây dựng hạ tầng
Infrastructure Loan
Khoản vay đầu tư xây dựng đường giao thông, cầu cảng, hạ tầng kỹ thuật.
Cho vay đầu tư chứng khoán phái sinh
Derivatives Investment Loan
Khoản vay phục vụ hoạt động đầu tư các công cụ tài chính phái sinh như hợp đồng tương lai, quyền chọn.
Cho vay ủy thác
Entrusted Lending
Ngân hàng cho vay theo ủy thác của tổ chức, cá nhân sử dụng nguồn vốn của bên ủy thác.
Cho vay ứng dụng công nghệ
Technology Application Loan
Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư ứng dụng công nghệ vào sản xuất kinh doanh.
Dư nợ gốc còn lại
Outstanding Principal
Phần vốn gốc chưa được trả tại một thời điểm, cơ sở tính lãi cho kỳ tiếp theo.
Dư nợ tín dụng
Credit Outstanding Balance
Tổng số tiền ngân hàng đang cho vay chưa thu hồi tại một thời điểm nhất định.
Giải ngân khoản vay
Loan Disbursement
Việc ngân hàng chuyển tiền vay vào tài khoản khách hàng hoặc bên thụ hưởng theo hợp đồng.
Hạn mức thấu chi doanh nghiệp
Corporate Overdraft Facility
Hạn mức cho phép doanh nghiệp chi vượt số dư tài khoản thanh toán.
Khế ước nhận nợ
Promissory Note
Văn bản khách hàng cam kết nhận nợ và trả nợ cho ngân hàng theo điều kiện thoả thuận.
Lãi suất cho vay cơ sở
Base Lending Rate
Mức lãi suất nền do ngân hàng công bố, làm cơ sở tính lãi suất cho vay cụ thể.
Lịch trả nợ
Repayment Schedule
Bảng chi tiết các kỳ trả nợ gốc và lãi theo từng tháng trong suốt thời hạn vay.
Nguồn trả nợ
Repayment Source
Dòng tiền mà khách hàng sử dụng để trả nợ: lương, doanh thu, thu nhập kinh doanh.
Năng lực trả nợ
Debt Service Capacity
Khả năng tài chính của khách hàng để thanh toán đầy đủ các khoản nợ đến hạn.
Phí cam kết rút vốn
Commitment Fee
Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng đã cấp nhưng khách hàng chưa rút vốn.
Phí quản lý khoản vay
Loan Management Fee
Phí thu hàng năm để bù đắp chi phí quản lý, giám sát khoản vay của ngân hàng.
Phương thức trả nợ gốc đều
Equal Principal Repayment
Phương thức trả nợ chia đều gốc mỗi kỳ, lãi tính trên dư nợ giảm dần.
Phương thức trả nợ niên kim
Annuity Repayment
Phương thức trả nợ đều mỗi kỳ gồm gốc và lãi, tổng số tiền trả không đổi.
Số tiền trả nợ hàng tháng
Monthly Installment
Số tiền gốc và lãi khách hàng phải trả mỗi tháng theo lịch trả nợ đã cam kết.
Thanh lý hợp đồng tín dụng
Credit Contract Liquidation
Chấm dứt hợp đồng tín dụng sau khi khách hàng hoàn thành nghĩa vụ trả nợ hoặc xử lý nợ xong.
Thu nợ gốc
Principal Collection
Việc ngân hàng thu hồi phần vốn gốc đã cho vay theo lịch trả nợ đã cam kết.
Thu nợ lãi
Interest Collection
Việc ngân hàng thu tiền lãi phát sinh từ khoản vay theo định kỳ thoả thuận.