Thuật ngữ: Ngân hàng số
Hiển thị 58 thuật ngữ trong danh mục Ngân hàng số.
Trang 2/2 · 58 thuật ngữ
Ngân hàng đa kênh
Omnichannel Banking
Chiến lược cung cấp dịch vụ ngân hàng liền mạch trên nhiều kênh: chi nhánh, ATM, web, mobile.
OTP
One-Time Password
Mật khẩu dùng một lần được gửi qua SMS hoặc ứng dụng để xác thực giao dịch.
Open Banking
Open Banking
Mô hình ngân hàng mở cho phép chia sẻ dữ liệu tài chính khách hàng với bên thứ ba qua API an toàn.
Phát hiện gian lận
Fraud Detection
Hệ thống sử dụng AI và quy tắc để nhận diện và ngăn chặn giao dịch gian lận trong thời gian thực.
Phân tích dự đoán
Predictive Analytics
Ứng dụng thuật toán và mô hình thống kê để dự đoán hành vi khách hàng và rủi ro.
Quản lý danh tính số
Digital Identity Management
Hệ thống quản lý và xác thực danh tính điện tử của khách hàng trên nền tảng số.
Regtech
Regulatory Technology
Công nghệ hỗ trợ tổ chức tài chính tuân thủ quy định pháp luật một cách tự động và hiệu quả.
Robot tư vấn
Robo-Advisor
Hệ thống tự động cung cấp tư vấn đầu tư dựa trên thuật toán và hồ sơ rủi ro của khách hàng.
Sandbox ngân hàng số
Digital Banking Sandbox
Môi trường thử nghiệm cách ly để phát triển và kiểm tra sản phẩm ngân hàng số mới.
Sandbox quy định
Regulatory Sandbox
Khuôn khổ thử nghiệm do cơ quan quản lý tạo ra cho phép doanh nghiệp Fintech thử nghiệm sản phẩm mới.
Scoring tín dụng bằng AI
AI Credit Scoring
Mô hình chấm điểm tín dụng sử dụng AI phân tích dữ liệu phi truyền thống: hành vi, mạng xã hội.
Sinh trắc học
Biometrics
Phương pháp xác thực sử dụng đặc điểm sinh học như vân tay, khuôn mặt, mống mắt.
Siêu ứng dụng
Super App
Ứng dụng tích hợp nhiều dịch vụ: ngân hàng, thanh toán, mua sắm, gọi xe trong một nền tảng.
Smart contract
Smart Contract
Hợp đồng tự thực thi trên blockchain khi các điều kiện được đáp ứng, không cần trung gian.
Stablecoin
Stablecoin
Tiền mã hoá có giá trị được neo theo tài sản ổn định như ngoại tệ hoặc vàng.
Suptech
Supervisory Technology
Công nghệ hỗ trợ cơ quan giám sát tài chính trong hoạt động thanh tra, giám sát.
Thanh toán phi tiếp xúc
Contactless Payment
Phương thức thanh toán bằng cách chạm thẻ hoặc thiết bị di động vào đầu đọc NFC.
Tiền số ngân hàng trung ương
Central Bank Digital Currency (CBDC)
Dạng tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành, có giá trị pháp lý tương đương tiền mặt.
Tokenhoá
Tokenization
Kỹ thuật thay thế thông tin nhạy cảm (số thẻ) bằng mã đại diện để tăng bảo mật.
Trí tuệ nhân tạo trong ngân hàng
AI in Banking
Ứng dụng AI trong chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, chatbot tư vấn và dự báo rủi ro.
Trải nghiệm khách hàng số
Digital Customer Experience (DCX)
Tổng thể trải nghiệm của khách hàng khi tương tác với ngân hàng qua các kênh số.
Tài chính phi tập trung
Decentralized Finance (DeFi)
Hệ sinh thái dịch vụ tài chính xây dựng trên blockchain, không cần trung gian tài chính truyền thống.
Tự động hoá quy trình robot
Robotic Process Automation (RPA)
Phần mềm robot tự động thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại trong quy trình nghiệp vụ ngân hàng.
Video banking
Video Banking
Dịch vụ tư vấn ngân hàng từ xa thông qua cuộc gọi video trực tuyến.
Xác thực hai yếu tố
Two-Factor Authentication (2FA)
Phương thức bảo mật yêu cầu hai bước xác minh độc lập trước khi cho phép truy cập tài khoản.
Xác thực sinh trắc giọng nói
Voice Biometric Authentication
Phương pháp xác thực danh tính khách hàng bằng đặc điểm giọng nói duy nhất.
eKYC
Electronic Know Your Customer
Quy trình xác minh danh tính khách hàng bằng phương tiện điện tử, không cần gặp mặt trực tiếp.
Điện toán đám mây ngân hàng
Cloud Banking
Triển khai hệ thống ngân hàng trên nền tảng đám mây để tăng tính linh hoạt và giảm chi phí hạ tầng.