Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13357 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 4 thuật ngữ trong danh mục Pháp luật ngân hàng
NHNN
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (viết tắt là NHNN) là ngân hàng trung ương của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được thành lập theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010.
Ngân hàng quốc doanh (State-Owned Commercial Bank — SOCB)
Ngân hàng quốc doanh (State-Owned Commercial Bank — SOCB) là ngân hàng thương mại do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc nắm quyền chi phối.
Tiền giấy khả hoán (Convertible Banknote)
Tiền giấy khả hoán (Convertible Banknote) là loại tiền giấy do ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng thương mại phát hành, có thể đổi ra vàng hoặc bạc theo tỷ giá cố định tại ngân hàng phát hành bất kỳ lúc nào.
Tổ chức tín dụng
Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ và các hoạt động dịch vụ ngân hàng theo quy định của pháp luật.