Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12298 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 5 thuật ngữ trong danh mục Phân loại nợ & Dự phòng rủi ro
Dự phòng rủi ro tín dụng
Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản tiền mà các tổ chức tín dụng trích lập từ chi phí hoạt động nhằm dự phòng cho những tổn thất có thể xảy ra khi khách hàng vay không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo cam kết.
Loan Loss Provision — Dự phòng rủi ro tín dụng
Loan Loss Provision (LLP — Dự phòng rủi ro tín dụng) là khoản tiền ngân hàng trích lập từ lợi nhuận để dự phòng cho các tổn thất có thể xảy ra khi khách hàng không trả được nợ.
Nợ quá hạn
Nợ quá hạn là khoản nợ mà khách hàng không thực hiện thanh toán đầy đủ nợ gốc và lãi đúng theo thời hạn đã cam kết trong hợp đồng tín dụng hoặc các thỏa thuận cụ thể với ngân hàng.
Nợ xấu
Nợ xấu là các khoản nợ cho vay mà người vay không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo thỏa thuận tại hợp đồng tín dụng, thuộc nhóm 3 (nợ dưới chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) theo quy định phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
llp
Dự phòng tổn thất cho vay (Loan Loss Provision - LLP) là khoản tiền mà các tổ chức tín dụng trích lập từ chi phí hoạt động nhằm dự phòng cho những khoản nợ có khả năng không thu hồi được hoặc bị tổn thất.