Thuật ngữ: Phân tích tài chính
Hiển thị 10 thuật ngữ trong danh mục Phân tích tài chính.
Trang 1/1 · 10 thuật ngữ
Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle)
Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle — CCC) — thời gian từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền bán hàng.
DSCR (Debt Service Coverage Ratio)
DSCR (Debt Service Coverage Ratio) — Hệ số khả năng trả nợ = Thu nhập hoạt động ròng (NOI) / Tổng nợ phải trả trong kỳ (gốc + lãi).
EBITDA
EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization) — Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ.
EPS — Lãi cơ bản trên cổ phiếu
EPS (Earnings Per Share) hay Lãi cơ bản trên cổ phiếu là chỉ tiêu tài chính quan trọng dùng để đo lường phần lợi nhuận ròng được phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành.
IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
IRR (Internal Rate of Return) là tỷ suất chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của toàn bộ dòng tiền dự án bằng không.
Lợi nhuận ròng (Net Profit)
Lợi nhuận ròng (Net Profit / Net Income) — lợi nhuận cuối cùng sau khi trừ tất cả chi phí, thuế, và các khoản điều chỉnh.
NIM (Net Interest Margin)
NIM (Net Interest Margin) — Biên lãi ròng là chỉ tiêu tài chính quan trọng dùng để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng, thể hiện phần chênh lệch giữa thu nhập từ lãi cho vay và chi phí phải trả cho việc huy động vốn, được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng tài sản sinh lãi bình quân.
NPV — Giá trị hiện tại ròng
NPV (Net Present Value) — Giá trị hiện tại ròng là chỉ tiêu tài chính dùng để đánh giá hiệu quả của một dự án đầu tư, được tính bằng tổng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền thuần trong tương lai (đã chiết khấu về thời điểm hiện tại) trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.
ROA và ROE — Tỷ suất sinh lời
ROA (Return on Assets - Tỷ suất sinh lời trên tài sản) và ROE (Return on Equity - Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) là hai chỉ tiêu tài chính cốt lõi dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.
WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân
WACC (Weighted Average Cost of Capital) — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền, là tỷ suất lợi nhuận tối thiểu doanh nghiệp phải đạt được để thỏa mãn yêu cầu của cả chủ nợ và cổ đông.