Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13994 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 4 thuật ngữ trong danh mục Phòng chống rửa tiền / KYC / AML
AML
AML (Anti-Money Laundering) là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ hệ thống các biện pháp phòng chống rửa tiền được áp dụng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
CTR - Báo cáo giao dịch lớn
Báo cáo giao dịch lớn (Currency Transaction Report - CTR) là loại báo cáo mà các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải lập và gửi đến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khi có giao dịch tiền mặt hoặc ngoại tệ có giá trị từ 300 triệu đồng Việt Nam trở lên (hoặc ngoại tệ có giá trị tương đương).
Giao dịch đáng ngờ
Giao dịch đáng ngờ là giao dịch có một hoặc nhiều dấu hiệu bất thường, không phù hợp với logic kinh doanh thông thường, có khả năng liên quan đến hoạt động rửa tiền, tài trợ khủng bố hoặc các hành vi vi phạm pháp luật khác.
KYC
KYC (Know Your Customer) là quy trình nhận biết và xác minh danh tính khách hàng, bao gồm việc thu thập, xác minh thông tin cá nhân và đánh giá rủi ro trước khi thiết lập quan hệ giao dịch hoặc cung cấp dịch vụ tài chính.