Thuật ngữ: Quản lý rủi ro

Hiển thị 7 thuật ngữ trong danh mục Quản lý rủi ro.

Tất cả danh mục / Quản lý rủi ro

Trang 1/1 · 7 thuật ngữ

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn

Quản lý rủi ro

CAR (Capital Adequacy Ratio) — Tỷ lệ an toàn vốn là chỉ tiêu phản ánh khả năng tự bảo vệ của ngân hàng trước rủi ro tổn thất, được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có và tổng tài sản có điều chỉnh theo mức độ rủi ro.

Dự phòng chung và Dự phòng cụ thể

Quản lý rủi ro

Dự phòng rủi ro (DPRR) là khoản trích lập từ lợi nhuận trước thuế của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhằm bù đắp những tổn thất có thể xảy ra do khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo cam kết.

Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System)

Quản lý rủi ro

Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System — EWS) là một công cụ quản lý rủi ro được các ngân hàng thương mại sử dụng nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng và các rủi ro tiềm ẩn đối với khách hàng vay hoặc danh mục tài sản, trước khi những rủi ro này leo thang thành nợ xấu hoặc tổn thất thực tế cho ngân hàng.

KYC/AML — Biết khách hàng và Chống rửa tiền

Quản lý rủi ro

KYC (Know Your Customer) — quy trình xác minh danh tính khách hàng trước khi thiết lập quan hệ giao dịch.

LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động

Quản lý rủi ro

LDR (Loan-to-Deposit Ratio) là tỷ lệ giữa tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi huy động của ngân hàng, được tính bằng công thức: Tổng dư nợ tín dụng chia cho Tổng tiền gửi khách hàng nhân 100%.

NPL (Non-Performing Loan) — Nợ xấu

Quản lý rủi ro

NPL (Non-Performing Loan) là tỷ lệ nợ xấu trong hoạt động tín dụng của ngân hàng, phản ánh phần dư nợ cho vay mà người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ theo cam kết.

Rủi ro hoạt động (Operational Risk)

Quản lý rủi ro

Rủi ro hoạt động (Operational Risk) — rủi ro tổn thất do quy trình nội bộ không đầy đủ, lỗi con người, lỗi hệ thống, hoặc sự kiện bên ngoài.