Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12540 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Hiển thị 10 thuật ngữ trong danh mục Quản trị

Chiến lược ESG ngân hàng

Banking ESG Strategy

Quản trị

Chiến lược tích hợp các yếu tố Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) vào hoạt động kinh doanh ngân hàng. Bao gồm tín dụng xanh, đầu tư có trách nhiệm và quản trị minh bạch.

Khung khẩu vị rủi ro

Risk Appetite Framework (RAF)

Quản trị

Tài liệu xác định mức độ và loại rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt mục tiêu chiến lược. RAF bao gồm tuyên bố khẩu vị rủi ro, giới hạn rủi ro và chỉ tiêu cảnh báo sớm.

Kế hoạch kế nhiệm lãnh đạo

Leadership Succession Plan

Quản trị

Quy trình xác định và phát triển nhân sự tiềm năng để thay thế các vị trí lãnh đạo chủ chốt trong ngân hàng khi cần thiết. Đảm bảo tính liên tục trong quản lý và giảm rủi ro nhân sự cấp cao.

Ma trận RACI

RACI Matrix

Quản trị

Công cụ phân công trách nhiệm cho mỗi nhiệm vụ: R (Responsible — thực hiện), A (Accountable — chịu trách nhiệm), C (Consulted — tham vấn), I (Informed — được thông báo). Phổ biến trong quản lý dự án ngân hàng.

Quản trị dữ liệu ngân hàng

Banking Data Governance

Quản trị

Khung chính sách, quy trình và trách nhiệm đảm bảo dữ liệu trong ngân hàng chính xác, đầy đủ, nhất quán và an toàn. Bao gồm phân quyền truy cập, kiểm soát chất lượng dữ liệu và tuân thủ quy định bảo mật.

Quản trị hiệu suất theo KPI

KPI-Based Performance Management

Quản trị

Hệ thống quản lý hiệu suất dựa trên các chỉ tiêu trọng yếu (KPI) cụ thể, đo lường được, có thời hạn. Ngân hàng thiết lập KPI cho từng đơn vị và cá nhân, liên kết với lương thưởng và phát triển nghề nghiệp.

Quản trị rủi ro toàn ngân hàng

Enterprise-Wide Risk Management (ERM)

Quản trị

Khung quản lý rủi ro tổng thể bao phủ tất cả loại rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động, thanh khoản) trên toàn ngân hàng. Thay vì quản lý rủi ro theo silo, ERM cung cấp cái nhìn tổng hợp giúp tối ưu vốn và nguồn lực.

Quản trị thay đổi tổ chức

Organizational Change Management

Quản trị

Phương pháp quản lý quá trình chuyển đổi trong ngân hàng: sáp nhập, tái cơ cấu, chuyển đổi số. Bao gồm truyền thông nội bộ, đào tạo, quản lý kháng cự và đánh giá tác động đến nhân viên.

Quản trị xung đột lợi ích

Conflict of Interest Management

Quản trị

Cơ chế phát hiện, báo cáo và xử lý các tình huống xung đột lợi ích trong ngân hàng. Ví dụ: cán bộ tín dụng cho vay người thân, thành viên HĐQT có lợi ích trong giao dịch của ngân hàng.

Văn hoá rủi ro ngân hàng

Banking Risk Culture

Quản trị

Hệ thống giá trị, niềm tin, hành vi của tổ chức liên quan đến nhận thức và quản lý rủi ro. Văn hoá rủi ro lành mạnh khuyến khích nhân viên báo cáo rủi ro, tuân thủ quy trình và chịu trách nhiệm.