Thuật ngữ: Tín dụng bán lẻ

Hiển thị 70 thuật ngữ trong danh mục Tín dụng bán lẻ.

Tất cả danh mục / Tín dụng bán lẻ

Trang 3/3 · 70 thuật ngữ

Tích điểm thưởng thẻ tín dụng

Reward Points

Tín dụng bán lẻ

Điểm thưởng tích luỹ khi chi tiêu qua thẻ, có thể đổi lấy quà tặng, dặm bay hoặc tiền mặt.

Tư vấn tài chính cá nhân

Personal Financial Advisory

Tín dụng bán lẻ

Dịch vụ tư vấn lập kế hoạch tài chính, đầu tư, bảo hiểm và thuế cho khách hàng cá nhân.

Tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập DSR

Debt Service Ratio

Tín dụng bán lẻ

Phần trăm thu nhập dùng để trả nợ gốc và lãi hàng tháng, thường yêu cầu không quá 50% thu nhập.

Tỷ lệ nợ trên thu nhập DTI

Debt-to-Income Ratio

Tín dụng bán lẻ

Tổng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng chia thu nhập hàng tháng, chỉ số quan trọng đánh giá khả năng trả nợ.

Vay tiêu dùng có bảo hiểm

Consumer Loan with Insurance

Tín dụng bán lẻ

Khoản vay tiêu dùng kèm gói bảo hiểm khoản vay bảo vệ ngân hàng và gia đình khi khách hàng gặp rủi ro.

Ví điện tử liên kết thẻ

E-Wallet Linked to Card

Tín dụng bán lẻ

Ứng dụng thanh toán số liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ để thanh toán trực tuyến và offline.

Xoá nợ tín dụng

Debt Write-Off

Tín dụng bán lẻ

Hành động kế toán ghi giảm nợ không thể thu hồi khỏi bảng cân đối, vẫn tiếp tục truy đòi bên ngoài sổ sách.

Xác thực 3D Secure

3D Secure Authentication

Tín dụng bán lẻ

Giao thức bảo mật bổ sung cho giao dịch thẻ trực tuyến, yêu cầu chủ thẻ xác minh qua mật khẩu hoặc OTP.

Điểm tín dụng cá nhân

Credit Score

Tín dụng bán lẻ

Điểm số đánh giá mức độ tín nhiệm tín dụng của cá nhân dựa trên lịch sử vay nợ và trả nợ.

Đơn vị chấp nhận thẻ

Merchant (POS Merchant)

Tín dụng bán lẻ

Tổ chức, cá nhân ký hợp đồng với ngân hàng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng.