Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Thẩm định tín dụng

Hiển thị 5 thuật ngữ trong danh mục Thẩm định tín dụng

CIC

Thẩm định tín dụng

Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) là đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, được thành lập nhằm mục đích thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin tín dụng của các cá nhân và tổ chức vay vốn tại Việt Nam.

Mô hình 5C

Thẩm định tín dụng

Mô hình 5C là một phương pháp thẩm định tín dụng được sử dụng rộng rãi trong ngành ngân hàng nhằm đánh giá toàn diện khả năng trả nợ và mức độ tin cậy của khách hàng vay vốn.

PDTD — Phê duyệt tín dụng (Credit Approval)

Thẩm định tín dụng

PDTD (Phê duyệt tín dụng / Credit Approval) là bước quyết định trong quy trình cấp tín dụng, trong đó cấp có thẩm quyền (Giám đốc chi nhánh, Hội đồng tín dụng, hoặc Tổng Giám đốc tuỳ theo hạn mức phê duyệt) ra quyết định chấp thuận hoặc từ chối khoản vay dựa trên hồ sơ thẩm định.

Xếp hạng tín dụng nội bộ

Thẩm định tín dụng

Xếp hạng tín dụng nội bộ là quá trình đánh giá và phân loại khách hàng vay vốn dựa trên hệ thống chấm điểm do chính tổ chức tín dụng tự xây dựng và phát triển.

cic

Thẩm định tín dụng

Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (viết tắt là CIC) là đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, được thành lập với chức năng thu thập, lưu trữ, quản lý và cung cấp thông tin tín dụng phục vụ hoạt động của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các đối tượng được pháp luật cho phép.