Thuật ngữ: Tiền tệ & Thanh toán
Hiển thị 7 thuật ngữ trong danh mục Tiền tệ & Thanh toán.
Trang 1/1 · 7 thuật ngữ
Bút tệ (Non-Cash Payment)
Bút tệ (Non-Cash Payment) là một hình thái tiền tệ tồn tại dưới dạng số dư ghi có trên tài khoản tiền gửi tại ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng được phép.
Hóa tệ (Cash/Physical Currency)
Hóa tệ là hình thái tiền tệ gồm các loại tiền giấy và tiền kim loại được phát hành bởi ngân hàng trung ương hoặc cơ quan có thẩm quyền, là phương tiện thanh toán bằng vật chất luân chuyển trong nền kinh tế.
Séc bảo chi (Certified Check)
Séc bảo chi là loại séc do ngân hàng phát hành hoặc xác nhận, trong đó ngân hàng cam kết đảm bảo thanh toán cho người thụ hưởng khi séc được xuất trình.
Thoái thu (Write-back/Reversal)
Thoái thu (Reversal / Write-back) — nghiệp vụ ngân hàng hoàn trả lại khoản tiền đã thu do phát hiện sai sót hoặc giao dịch bị hủy.
Tiền giả — Nhận biết và phòng chống
Tiền giả (Counterfeit Money) — tiền do tổ chức hoặc cá nhân làm giả, không do NHNN phát hành hợp pháp.
Tiền tệ — Khái niệm
Tiền tệ (Money/Currency) — phương tiện trao đổi được chấp nhận rộng rãi trong nền kinh tế.
Tín tệ (Fiduciary Money)
Tín tệ (Fiat Money / Fiduciary Money) — tiền không có giá trị nội tại, được chấp nhận nhờ sự tín nhiệm vào nhà nước phát hành.