AML/CFT là gì?

Anti-Money Laundering / Countering Financing of Terrorism Thuế & Pháp luật ~6 phút đọc

AML/CFT là gì?

AML/CFT là viết tắt của Anti-Money Laundering (Phòng, chống rửa tiền) và Countering Financing of Terrorism (Chống tài trợ khủng bố). Đây là hệ thống tổng thể các quy định, quy trình và biện pháp mà các ngân hàng, tổ chức tín dụng và đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính phải xây dựng và vận hành nhằm phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hoạt động rửa tiền, tài trợ khủng bố và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là yêu cầu tuân thủ pháp luật trong nước mà còn là cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết và tham gia đánh giá định kỳ theo cơ chế đánh giá đa phương (MME).

Về bản chất, rửa tiền là quá trình tẩy nguồn gốc bất hợp pháp của tiền, tài sản do phạm tội mà có, thông qua các giao dịch tài chính phức tạp để khiến chúng trông như tiền hợp pháp. Quá trình này thường trải qua ba giai đoạn: đặt cọc (placement), che giấu (layering) và tích hợp (integration). Trong khi đó, tài trợ khủng bố lại là hành vi cung cấp, thu thập hoặc chuyển tiền, tài sản cho cá nhân, tổ chức khủng bố, dù nguồn tiền đó có thể là hợp pháp hay bất hợp pháp. Điểm khác biệt cốt lõi này khiến hệ thống CFT phải có những cơ chế giám sát đặc thù, chẳng hạn sàng lọc danh sách đen quốc tế và giám sát hoạt động của các tổ chức phi lợi nhuận.

Tại Việt Nam, hệ thống AML/CFT đã trải qua nhiều lần cập nhật quan trọng, đáng chú ý nhất là việc ban hành Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 (Luật số 14/2022/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/3/2023, thay thế cho Luật năm 2012. Cùng với đó là Nghị định 22/2023/NĐ-CP hướng dẫn thi hành và Thông tư 17/2023/TT-NHNN quy định chi tiết về phòng, chống rửa tiền đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hệ thống pháp luật này được xây dựng dựa trên 40 khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính toàn cầu (FATF - Financial Action Task Force) - cơ quan quốc tế đặt ra chuẩn mực toàn cầu về phòng, chống rửa tiền mà hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ đang áp dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Anti-Money Laundering / Countering Financing of Terrorism Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Hệ thống AML/CFT bao gồm nhiều thành tố và có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau mà người làm ngân hàng cần nắm vững:

1. Các thành tố cốt lõi của hệ thống AML/CFT:

Thành tố Tên tiếng Anh Mô tả
Nhận biết khách hàng KYC (Know Your Customer) Quy trình xác minh danh tính khách hàng khi thiết lập quan hệ giao dịch
Thẩm tra khách hàng CDD (Customer Due Diligence) Đánh giá mức độ rủi ro, xác minh nguồn tiền, mục đích giao dịch
Thẩm tra tăng cường EDD (Enhanced Due Diligence) Áp dụng biện pháp kiểm tra chặt chẽ hơn cho khách hàng rủi ro cao
Người có chức vụ chính trị PEP (Politically Exposed Person) Cá nhân nắm giữ chức vụ quan trọng trong bộ máy nhà nước
Báo cáo giao dịch đáng ngờ STR (Suspicious Transaction Report) Báo cáo gửi Cơ quan Phòng, chống rửa tiền khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Báo cáo hoạt động đáng ngờ SAR (Suspicious Activity Report) Tương tự STR, thường dùng trong bối cảnh quốc tế
Sàng lọc lệnh trừng phạt Sanctions Screening Đối chiếu khách hàng với danh sách đen quốc tế (OFAC, EU, UN)
Tiếp cận dựa trên rủi ro RBA (Risk-Based Approach) Phân bổ nguồn lực tuân thủ theo mức độ rủi ro

2. Ba giai đoạn của quá trình rửa tiền:

Giai đoạn Tiếng Anh Đặc điểm
Đặt cọc Placement Đưa tiền mặt bất hợp pháp vào hệ thống tài chính thông qua nạp vào tài khoản, mua tài sản có giá trị
Che giấu Layering Tạo các giao dịch phức tạp để cắt đứt dấu vết như chuyển qua nhiều tài khoản trung gian, công ty sân sau
Tích hợp Integration Tiền "sạch" được đưa trở lại nền kinh tế hợp pháp thông qua đầu tư, mua bất động sản, kinh doanh

3. Mô hình ba tuyến bảo vệ (Three Lines of Defense):

Tuyến Đơn vị Vai trò
Tuyến 1 Đơn vị kinh doanh Trực tiếp thực hiện KYC, giám sát giao dịch hàng ngày, là tuyến phòng thủ đầu tiên
Tuyến 2 Bộ phận tuân thủ, kiểm soát nội bộ Xây dựng chính sách, giám sát tuân thủ, phân tích cảnh báo từ hệ thống
Tuyến 3 Kiểm toán nội bộ độc lập Đánh giá hiệu quả hoạt động của tuyến 1 và tuyến 2, báo cáo Hội đồng quản trị

4. Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro:

  • Rủi ro thấp: Khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định, minh bạch, không thuộc diện PEP, giao dịch dưới hạn mức quy định
  • Rủi ro trung bình: Doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách hàng có giao dịch xuyên biên giới, quan hệ đối tác phức tạp
  • Rủi ro cao: PEP, khách hàng đến từ quốc gia trong danh sách giám sát chiến lược của FATF, doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu phức tạp nhiều tầng

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Quy trình mở tài khoản và áp dụng KYC

Khách hàng B đến chi nhánh Ngân hàng A để mở tài khoản thanh toán cá nhân. Theo quy trình KYC của ngân hàng, nhân viên giao dịch yêu cầu cung cấp CMND/CCCD còn hiệu lực, chụp ảnh chân dung trực tiếp tại quầy, xác minh thông tin sinh trắc học qua hệ thống eKYC (vân tay, khuôn mặt), thu thập thông tin về nghề nghiệp, nguồn thu nhập và mục đích mở tài khoản. Hệ thống tự động đối chiếu thông tin khách hàng với các danh sách cảnh báo như: danh sách PEP quốc tế, danh sách trừng phạt của Liên hợp quốc, Bộ Tài chính Hoa Kỳ (OFAC), Liên minh châu Âu (EU) và cơ quan quản lý Việt Nam. Nếu phát hiện khách hàng trùng tên với cá nhân trong danh sách đen hoặc có dấu hiệu gian lận giấy tờ, giao dịch sẽ bị từ chối hoặc tạm dừng để chuyển cho bộ phận tuân thủ thẩm tra thêm trong vòng 24 đến 48 giờ.

Ví dụ 2: Phát hiện giao dịch đáng ngờ qua hệ thống giám sát

Khách hàng C là chủ doanh nghiệp xây dựng nhỏ, mở tài khoản tại Ngân hàng B với doanh thu khai báo khoảng 2 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, hệ thống giám sát giao dịch tự động phát hiện các dấu hiệu bất thường: trong vòng 30 ngày, tài khoản nhận hơn 50 giao dịch chuyển tiền từ nhiều tài khoản cá nhân khác nhau với tổng giá trị 8 tỷ đồng, sau đó chuyển tiền sang một tài khoản ở ngân hàng khác trong cùng ngày, không có giao dịch chi trả lương hay mua nguyên vật liệu phù hợp với ngành nghề. Hệ thống phát cảnh báo mức độ cao đến bộ phận tuân thủ, các chuyên viên phân tích và xác định đây có thể là dấu hiệu của hành vi rửa tiền thông qua doanh nghiệp "sân sau". Ngân hàng B lập STR gửi Cơ quan Phò

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo giao dịch đáng ngờ

Pháp lý ngân hàng

Báo cáo giao dịch đáng ngờ là loại báo cáo mà tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có ng...

C

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng là chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức đào tạo được công n...

C

Công nghệ giám sát

Công nghệ ngân hàng

Công nghệ giám sát (Supervisory Technology - SupTech) là việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như t...

G

Giao dịch đáng ngờ

Phòng chống rửa tiền / KYC / AML

Giao dịch đáng ngờ là giao dịch có một hoặc nhiều dấu hiệu bất thường, không phù hợp với logic kinh ...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Tài khoản trung gian

Kế toán ngân hàng

Tài khoản trung gian là tài khoản kế toán mang tính chất tạm thời, được sử dụng để ghi nhận các nghi...

G

giao dịch đáng ngờ

Thanh toán

Giao dịch đáng ngờ là những giao dịch tài chính có các dấu hiệu bất thường hoặc không phù hợp với cá...