Báo cáo benchmarking ngân hàng cùng ngành là một loại báo cáo phân tích tài chính chuyên sâu, trong đó các chỉ tiêu hoạt động của một ngân hàng được đặt trong mối tương quan so sánh trực tiếp với nhóm các ngân hàng khác có quy mô, mô hình kinh doanh và phân khúc khách hàng tương đồng. Mục tiêu cốt lõi của báo cáo này là giúp ban lãnh đạo, nhà đầu tư và các cơ quan quản lý nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu, khoảng cách năng lực cạnh tranh của ngân hàng so với mặt bằng chung của ngành.
Trong quá trình xây dựng báo cáo benchmarking, đơn vị phân tích thường tiến hành thu thập dữ liệu tài chính từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính quý, báo cáo minh bạch và công bố thông tin của nhóm ngân hàng được chọn làm đối tượng so sánh. Các chỉ tiêu được đưa vào phân tích bao gồm nhưng không giới hạn ở: tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tốc độ tăng trưởng tín dụng và tiền gửi khách hàng. Sau khi chuẩn hóa dữ liệu, báo cáo sử dụng các phương pháp thống kê, biểu đồ trực quan và bảng xếp hạng để làm nổi bật vị trí của ngân hàng trên từng tiêu chí, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về hiệu quả hoạt động và chiến lược kinh doanh.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, báo cáo benchmarking được ứng dụng phổ biến trong nhiều trường hợp cụ thể như: một ngân hàng thương mại cổ phần tầm trung so sánh hiệu quả hoạt động với nhóm Big 4 (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank) và các ngân hàng cùng phân khúc như Techcombank, MBBank, ACB nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh trước thềm phát hành cổ phiếu hoặc niêm yết bổ sung. Các công ty chứng khoán như SSI, HSC, VNDirect cũng thường xuyên phát hành các báo cáo benchmarking ngành ngân hàng trước mỗi mùa đại hội cổ đông thường niên, giúp nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định phân bổ danh mục đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng. Bên cạnh đó, các tập đoàn tài chính quốc tế như World Bank, IMF và các hãng tư vấn chiến lược như McKinsey, BCG, EY cũng xây dựng báo cáo benchmarking toàn ngành ngân hàng Việt Nam để hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoạch định chính sách vĩ mô và giám sát an toàn hoạt động.
Về khung pháp lý liên quan, hoạt động xây dựng báo cáo benchmarking tại Việt Nam không bị ràng buộc bởi một văn bản pháp luật cụ thể riêng biệt, tuy nhiên nó có mối liên hệ chặt chẽ với các quy định về công bố thông tin tại Thông tư 96/2020/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, Thông tư 13/2018/TT-NHNN sửa đổi Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II, cùng các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) mà các ngân hàng đang trong lộ trình áp dụng.
Đối với người ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng và các chương trình đào tạo nhân sự ngân hàng, cần lưu ý rằng benchmarking không chỉ là phép so sánh đơn thuần mà đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mô hình kinh doanh đặc thù của từng nhóm ngân hàng (ngân hàng quốc doanh, ngân hàng cổ phần tư nhân, ngân hàng nước ngoài, ngân hàng chuyên doanh) để đảm bảo tính tương đồng khi lựa chọn nhóm đối tượng so sánh. Ngoài ra, thí sinh cần nắm vững cách tính và ý nghĩa của các chỉ tiêu tài chính chủ chốt, đồng thời hiểu được những hạn chế của benchmarking như sự khác biệt về chiến lược địa lý, cơ cấu khách hàng, chính sách trích lập dự phòng và cách hạch toán các khoản mục phi tiêu chuẩn giữa các ngân hàng, tránh đưa ra những kết luận so sánh sai lệch hoặc thiếu công bằng.