Báo cáo forward ngoại tệ (FX Forward Report) là một báo cáo tài chính nội bộ được lập bởi các ngân hàng thương mại, doanh nghiệp có hoạt động ngoại tệ, nhằm tổng hợp và theo dõi toàn diện các hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward) đang còn dư nợ. Đây là công cụ quản trị quan trọng giúp đơn vị giám sát giá trị hợp lý, doanh thu, chi phí cũng như lãi lỗ phát sinh từ các giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá hoặc kinh doanh chênh lệch tỷ giá.
Hợp đồng forward ngoại tệ về bản chất là một thỏa thuận giữa hai bên về việc mua hoặc bán một lượng ngoại tệ cụ thể với tỷ giá được xác định trước tại một ngày trong tương lai. Báo cáo forward ngoại tệ thường bao gồm các thành phần chính như: danh sách các hợp đồng đang mở kèm thông tin đối tác, loại tiền, khối lượng, tỷ giá kỳ hạn, ngày đáo hạn; giá trị hợp lý (fair value) của hợp đồng tại thời điểm báo cáo; lãi hoặc lỗ đã thực hiện (realized P&L) và lãi hoặc lỗ chưa thực hiện (unrealized P&L); cơ cấu kỳ hạn (maturity profile); cũng như mục đích sử dụng của hợp đồng là phòng ngừa rủi ro (hedging) hay kinh doanh (trading). Để xác định giá trị hợp lý, đơn vị thường sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại dựa trên đường cong lãi suất của hai loại tiền tệ liên quan, hoặc so sánh với tỷ giá forward thị trường tại ngày đánh giá.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, một doanh nghiệp xuất khẩu may mặc tại TP. Hồ Chí Minh dự kiến sẽ nhận 5 triệu USD sau ba tháng có thể ký hợp đồng forward bán USD với tỷ giá kỳ hạn cố định 25.100 VND/USD để phòng ngừa rủi ro VND tăng giá. Sau khi hợp đồng được ký, bộ phận kế toán và treasury của doanh nghiệp sẽ theo dõi hợp đồng này trong báo cáo forward ngoại tệ hàng ngày hoặc hàng tuần. Nếu đến ngày đáo hạn tỷ giá giao ngay (spot) là 24.800 VND/USD, doanh nghiệp sẽ ghi nhận lãi 300 đồng cho mỗi USD từ hợp đồng forward này. Tương tự, tại các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV hay Techcombank, bộ phận kinh doanh ngoại tệ cũng lập báo cáo này để quản lý danh mục forward của chính ngân hàng và các giao dịch forward với khách hàng doanh nghiệp.
Về quy định pháp lý, hoạt động phái sinh tỷ giá tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Quyết định 277/2004/QĐ-NHNN về việc ban hành Quy chế kinh doanh ngoại tệ và một số văn bản sửa đổi bổ sung. Về mặt kế toán, Thông tư 210/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán áp dụng cho các công cụ tài chính phái sinh và bảo hiểm rủi ro tỷ giá, quy định cách ghi nhận ban đầu, đánh giá lại và trình bày các công cụ phái sinh trên báo cáo tài chính. Ngoài ra, các ngân hàng thương mại còn phải tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn trạng thái ngoại tệ và các tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II/III khi đánh giá rủi ro thị trường phát sinh từ danh mục forward.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nắm rõ rằng báo cáo forward ngoại tệ không chỉ đơn thuần là báo cáo kế toán mà còn là công cụ quản trị rủi ro thị trường, đặc biệt là rủi ro tỷ giá. Khi làm bài thi, thí sinh cần phân biệt được giữa kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting) theo VAS với kế toán giao dịch kinh doanh thuần tuý, vì cách ghi nhận lãi lỗ chưa thực hiện vào báo cáo kết quả kinh doanh hay vào vốn chủ sở hữu sẽ khác nhau. Đặc biệt, cần chú ý đến việc đánh giá lại giá trị hợp đồng forward tại ngày kết thúc kỳ kế toán và cách trình bày trên bảng cân đối kế toán cũng như thuyết minh báo cáo tài chính theo đúng quy định hiện hành.