Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV là gì?

Net Asset Value Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV là gì?

Báo cáo giá trị tài sản ròng (Net Asset Value Report – NAV Report) là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất trong hoạt động của các quỹ đầu tư, công ty quản lý tài sản và các tổ chức tài chính. Báo cáo này phản ánh giá trị thuần của một tổ chức hoặc quỹ tại một thời điểm xác định, được tính bằng tổng giá trị tài sản có trừ đi tổng nợ phải trả. Khác với báo cáo tài chính (Financial Statement) thông thường được lập theo nguyên tắc kế toán dồn tích và giá gốc, báo cáo NAV được xây dựng dựa trên nguyên tắc định giá theo giá thị trường (mark-to-market) hoặc giá trị hợp lý (fair value), giúp nhà đầu tư có cái nhìn chính xác và cập nhật nhất về giá trị thực của danh mục đầu tư.

Về bản chất, NAV là thước đo "sức khỏe tài chính" thực sự của một quỹ hay tổ chức tại thời điểm báo cáo. Khi một quỹ đầu tư có tổng tài sản 500 tỷ đồng nhưng phải gánh chịu khoản nợ 120 tỷ đồng (bao gồm các khoản vay, phí quản lý phải trả, các nghĩa vụ tài chính khác), thì NAV của quỹ đó sẽ là 380 tỷ đồng. Đây chính là con số mà nhà đầu tư thực sự quan tâm, bởi nó cho biết phần giá trị còn lại thuộc về họ sau khi đã trừ hết các khoản nghĩa vụ. Đối với quỹ đầu tư, chỉ số NAV trên một đơn vị chứng chỉ quỹ (NAV per unit) được tính bằng tổng NAV chia cho tổng số đơn vị quỹ đang lưu hành, là cơ sở để xác định giá mua vào, bán ra chứng chỉ quỹ.

Tầm quan trọng của báo cáo NAV còn nằm ở tính minh bạch và khả năng so sánh. Theo quy định tại Nghị định 65/2022/NĐ-CPThông tư 98/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính, các công ty quản lý quỹ tại Việt Nam phải công bố thông tin về NAV định kỳ, đảm bảo nhà đầu tư có thể tiếp cận thông tin một cách công khai và kịp thời. Điều này giúp thị trường vận hành hiệu quả hơn, hạn chế tình trạng thông tin bất cân xứng giữa công ty quản lý quỹ và các nhà đầu tư, đồng thời tạo cơ sở để cơ quan quản lý giám sát hoạt động của các quỹ đầu tư.

Thuật ngữ tiếng Anh: Net Asset Value Report (NAV Report) Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cơ bản của Báo cáo NAV

  • Nguyên tắc định giá: Theo giá thị trường hoặc giá trị hợp lý, không dựa trên nguyên giá kế toán
  • Thời điểm lập: Tại một thời điểm xác định (cut-off date), thường là ngày giao dịch gần nhất
  • Tần suất công bố: Hàng ngày đối với quỹ mở, ETF; hàng tuần hoặc hàng tháng đối với quỹ đóng
  • Đơn vị tính: Đồng Việt Nam hoặc đơn vị tiền tệ quy đổi
  • Đối tượng sử dụng: Nhà đầu tư, cơ quan quản lý, ngân hàng giám sát, kiểm toán viên

Phân loại Báo cáo NAV theo đối tượng áp dụng

Loại báo cáo Đối tượng Tần suất Mục đích chính
NAV quỹ mở Quỹ đầu tư chứng khoán dạng mở Hàng ngày Xác định giá mua/bán chứng chỉ quỹ
NAV quỹ đóng Quỹ đầu tư chứng khoán dạng đóng Hàng tuần/tháng Thông tin giá trị thị trường
NAV ETF Quỹ hoán đổi danh mục Hàng ngày Hỗ trợ cơ chế tạo lập/thu hồi
NAV công ty con Tổ chức tín dụng có vốn góp Hàng quý/năm Định giá khoản đầu tư dài hạn
NAV dự án Dự án đầu tư bất động sản, BOT Theo giai đoạn Đánh giá hiệu quả vốn đầu tư

Phân loại theo mục đích sử dụng

  • Báo cáo NAV phục vụ nhà đầu tư: Công bố công khai trên website, báo chí tài chính, giúp nhà đầu tư theo dõi biến động giá trị danh mục
  • Báo cáo NAV phục vụ quản trị nội bộ: Hỗ trợ ban giám đốc công ty quản lý quỹ ra quyết định phân bổ tài sản, điều chỉnh chiến lược đầu tư
  • Báo cáo NAV phục vụ cơ quan quản lý: Gửi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước theo định kỳ nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp lý
  • Báo cáo NAV phục vụ định giá tài sản đảm bảo: Ngân hàng sử dụng để xác định giá trị khoản vay khi tài sản đảm bảo là cổ phần của doanh nghiệp chưa niêm yết

Thành phần cấu thành NAV

Tổng tài sản (Total Assets)
   ├── Tiền và tương đương tiền
   ├── Tiền gửi tại ngân hàng
   ├── Chứng khoán niêm yết (cổ phiếu, trái phiếu)
   ├── Chứng khoán chưa niêm yết
   ├── Bất động sản đầu tư
   ├── Các khoản phải thu
   └── Tài sản khác

TRỪ: Tổng nợ phải trả (Total Liabilities)
   ├── Vay ngân hàng
   ├── Phí quản lý phải trả
   ├── Phí lưu ký, giám sát
   ├── Phí kiểm toán, tư vấn
   └── Các khoản nợ khác

= NAV (Giá trị tài sản ròng)

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tính NAV cho quỹ mở tại một công ty quản lý quỹ

Giả sử Công ty Quản lý Quỹ X quản lý một quỹ mở đầu tư cổ phiếu niêm yết với tình hình tài sản tại ngày 30/06/2024 như sau:

  • Tiền mặt và tiền gửi ngân hàng: 150 tỷ đồng

  • Cổ phiếu niêm yết (theo giá thị trường): 2.300 tỷ đồng

  • Trái phiếu chính phủ: 500 tỷ đồng

  • Cổ phiếu chưa niêm yết (định giá theo phương pháp DCF – Discounted Cash Flow): 180 tỷ đồng

  • Các khoản phải thu: 20 tỷ đồng

  • Tổng tài sản: 3.150 tỷ đồng

  • Vay ngắn hạn ngân hàng: 100 tỷ đồng

  • Phí quản lý phải trả: 8 tỷ đồng

  • Phí lưu ký, giám sát: 2 tỷ đồng

  • Các khoản phải trả khác: 5 tỷ đồng

  • Tổng nợ phải trả: 115 tỷ đồng

NAV = 3.150 – 115 = 3.035 tỷ đồng

Nếu quỹ có 250 triệu đơn vị chứng chỉ quỹ đang lưu hành, thì: NAV/đơn vị = 3.035 tỷ / 250 triệu = 12.140 đồng/CCQ

Con số này được công bố công khai trên website công ty quản lý quỹ vào ngày hôm sau, giúp nhà đầu tư quyết định mua vào, bán ra hay giữ chứng chỉ quỹ.

Ví dụ 2: Ứng dụng NAV trong hoạt động tín dụng ngân hàng

Ngân hàng A xem xét cấp tín dụng 800 tỷ đồng cho Công ty Y, trong đó tài sản đảm bảo là 35% cổ phần của Công ty Y tại một doanh nghiệp chưa niêm yết hoạt động trong lĩnh vực bất động sản. Do cổ phần này chưa được giao dịch trên thị trường chứng khoán, Ngân hàng A yêu cầu Công ty Y cung cấp báo cáo NAV của doanh nghiệp chưa niêm yết.

Báo cáo NAV được lập bởi công ty kiểm toán độc lập cho thấy:

  • Tổng tài sản (gồm quỹ đất, dự án đang triển khai, tiền mặt): 4.500 tỷ đồng
  • Tổng nợ phải trả (gồm vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp): 2.800 tỷ đồng
  • NAV = 4.500 – 2.800 = 1.700 tỷ đồng
  • Vốn điều lệ: 1.200 tỷ đồng
  • NAV/vốn = 1.700/1.200 = 1,42 lần

Dựa trên báo cáo NAV, Ngân hàng A định giá 35% cổ phần của Công ty Y tại doanh nghiệp này ở mức 1.700 × 35% = 595 tỷ đồng. Sau khi áp dụng hệ số chiết khấu rủi ro 30% (do doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bất động sản có biến động lớn), giá trị tài sản đảm bảo chấp nhận được là 595 × 70% = 416,5 tỷ đồng. Khoản vay 800 tỷ được phê duyệt với điều kiện bổ sung tài sản đảm bảo khác để đạt tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV – Loan to Value) tối đa 70%.

Ví dụ 3: NAV trong quản trị rủi ro tại tổ chức tín dụng

Ngân hàng B có khoản góp vốn 500 tỷ đồng vào Công ty Bảo hiểm C (chiếm 15% vốn điều lệ). Hàng quý, Ngân hàng B thực hiện đánh giá lại khoản đầu tư này theo phương pháp vốn chủ sở hữu (equity method) dựa trên báo cáo NAV của Công ty Bảo hiểm C:

  • Quý 1/2024: NAV của Công ty C là 4.200 tỷ đồng → Giá trị khoản đầu tư của Ngân hàng B: 4.200 × 15% = 630 tỷ đồng (lãi 130 tỷ so với vốn góp)
  • Quý 2/2024: Do thị trường bảo hiểm biến động, NAV giảm xuống 3.800 tỷ đồng → Giá trị khoản đầu tư: 3.800 × 15% = 570 tỷ đồng (lãi 70 tỷ)

Sự biến động NAV này được Ngân hàng B ghi nhận vào báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9, đồng thời là cơ sở để phòng ngừa rủi ro và điều chỉnh danh mục đầu tư dài hạn.

Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Net Asset Value Report /nɛt ˈæsət ˈvæljuː rɪˈpɔːrt/
Tiếng Nhật 純資産価値報告書 (junshisan kakaku houkokusho) jun-shi-san ka-ka-ku ho-u-ko-ku-sho
Tiếng Hàn 순자산가치 보고서 sun-ja-san-ga-chi bo-go-seo
Tiếng Trung 净资产价值报告 jìng zīchǎn jiàzhí bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe del valor liquidativo /inˈfoɾme ðel βaˈloɾ liŋkiˈðaβiβo/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV khác gì Báo cáo tài chính (Financial Statement)?

Báo cáo NAV và Báo cáo tài chính có nhiều điểm khác biệt quan trọng. Báo cáo tài chính được lập theo chuẩn mực kế toán (VAS hoặc IFRS), dựa trên nguyên giá và nguyên tắc dồn tích, thường được lập định kỳ theo quý hoặc năm. Trong khi đó, Báo cáo NAV được lập dựa trên giá thị trường hoặc giá trị hợp lý tại thời điểm cụ thể, có tần suất linh hoạt hơn (hàng ngày đối với quỹ mở). Báo cáo tài chính phản ánh toàn diện tình hình tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ; còn báo cáo NAV tập trung vào một chỉ tiêu duy nhất là giá trị tài sản ròng.

Khi nào cần biết về Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV?

Báo cáo NAV là thông tin bắt buộc phải nắm trong các trường hợp sau: (1) Khi nhà đầu tư muốn đánh giá hiệu quả hoạt động của quỹ đầu tư, so sánh giữa các quỹ để lựa chọn sản phẩm phù hợp; (2) Khi ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cần định giá tài sản đảm bảo là cổ phần chưa niêm yết, góp vốn vào doanh nghiệp; (3) Khi làm báo cáo tài chính hợp nhất tại các tập đoàn tài chính, ngân hàng có công ty con, công ty liên kết; (4) Khi tham gia kỳ thi tuyển dụng ngân hàng ở vị trí liên quan đến tín dụng, đầu tư, quản trị rủi ro, kế toán quỹ.

Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân đầu tư vào quỹ mở, NAV/đơn vị là yếu tố quyết định số tiền thực nhận khi bán chứng chỉ quỹ. Khi NAV tăng từ 12.000 đồng lên 13.500 đồng/CCQ, nhà đầu tư sở hữu 1.000 CCQ sẽ có lãi 1,5 triệu đồng (chưa tính thuế và phí). Đối với khách hàng doanh nghiệp vay vốn ngân hàng, NAV của doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được cấp tín dụng vì đây là cơ sở để định giá tài sản đảm bảo và đánh giá sức khỏe tài chính. Ngoài ra, NAV còn là chỉ báo giúp khách hàng đánh giá uy tín, năng lực quản lý của công ty quản lý quỹ hoặc đối tác đầu tư.

Tổng kết

Báo cáo giá trị còn lại của tài sản NAV là công cụ không thể thiếu trong hệ thống tài chính hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và hỗ trợ các quyết định tín dụng, đầu tư. Đối với ứng viên tham gia kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm, công thức tính NAV, phân biệt rõ NAV với giá trị sổ sách (book value) cũng như hiểu được các ứng dụng thực tiễn trong ngân hàng là yêu cầu bắt buộc. Công thức cốt lõi NAV = Tổng tài sản – Tổng nợ phải trảNAV/đơn vị = NAV / Số đơn vị quỹ lưu hành cần được ghi nhớ chính xác, đồng thời thí sinh cần cập nhật các quy định pháp lý mới nhất như Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Thông tư 98/2020/TT-BTC để vận dụng hiệu quả trong bài thi cũng như công việc thực tế sau này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giá trị tài sản ròng

Quản lý tài sản

Giá trị tài sản ròng (Net Asset Value - NAV) là chỉ tiêu tài chính thể hiện giá trị thực của một đơn...

L

Luật Chứng khoán 2019

Thuế & Pháp luật

Văn bản điều chỉnh hoạt động phát hành, niêm yết, giao dịch chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các ...

N

Nghĩa vụ tài chính

Thuế & Tài chính công

Các khoản phải nộp, phải trả theo quy định pháp luật tài chính, thuế, ngân sách mà tổ chức và cá nhâ...

Q

Quản lý quỹ đầu tư

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động của công ty quản lý quỹ trong việc phân bổ vốn, lựa chọn tài sản và ra quyết định đầu tư n...

Q

Quỹ đầu tư chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức huy động vốn từ nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục chứng khoán do công ty quản lý quỹ thực hi...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.

Đ

Đầu tư chứng khoán

Đầu tư tài chính

Đầu tư chứng khoán là hoạt động sử dụng vốn để mua các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, ch...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...