Báo cáo giá trị tài sản ròng trên cổ phiếu NAV là gì?

Net Asset Value (NAV) per Share Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo giá trị tài sản ròng trên cổ phiếu NAV (Net Asset Value per Share Report) là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất, thể hiện chỉ tiêu giá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu thường đang lưu hành trên thị trường. Chỉ tiêu này được tính toán dựa trên tổng vốn chủ sở hữu thuộc về cổ đông thường (sau khi đã loại trừ cổ phiếu ưu đãi và các nghĩa vụ ưu tiên) chia cho tổng số cổ phiếu thường đang lưu hành thực tế (đã trừ đi cổ phiếu quỹ). Công thức tổng quát có thể biểu diễn như sau: NAV/cổ phiếu = (Tổng tài sản có – Tổng nợ phải trả – Giá trị cổ phiếu ưu đãi) / Số cổ phiếu thường đang lưu hành.

Về bản chất, NAV per Share phản ánh mức vốn sở hữu thực tế rơi vào tay mỗi cổ đông thường tại một thời điểm nhất định, thường là cuối quý, cuối năm tài chính hoặc cuối ngày giao dịch (đối với quỹ mở). Khi so sánh chỉ tiêu này với giá thị trường của cổ phiếu thông qua hệ số P/B (Price to Book Ratio), nhà đầu tư có thể đánh giá cổ phiếu đang được thị trường định giá cao hơn hay thấp hơn giá trị sổ sách. Nếu P/B > 1, thị trường đang sẵn sàng trả giá cao hơn giá trị tài sản ròng — thường phản ánh kỳ vọng về khả năng sinh lời trong tương lai; ngược lại, P/B < 1 cho thấy cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp hoặc thị trường đang lo ngại về chất lượng tài sản.

Trong hệ thống tài chính Việt Nam, NAV/cổ phiếu đặc biệt có ý nghĩa đối với ba nhóm đối tượng chính: (1) các công ty quản lý quỹ khi định giá quỹ mở và quỹ ETF (Exchange Traded Fund), (2) các ngân hàng thương mại cổ phần đã niêm yết khi muốn đánh giá sức khỏe tài chính và mức độ hấp dẫn của cổ phiếu, và (3) nhà đầu tư cá nhân cũng như tổ chức khi ra quyết định mua – bán chứng khoán. Chỉ tiêu này là nền tảng để tính toán hàng loạt tỷ số tài chính quan trọng khác như ROE (Return on Equity), P/B, P/E (Price to Earnings)EPS (Earnings Per Share).

Thuật ngữ tiếng Anh: Net Asset Value (NAV) per Share Report
Lĩnh vực: Báo cáo tài chính


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm cốt lõi của NAV/cổ phiếu

  • Tính sổ sách (book value): NAV/cổ phiếu dựa trên số liệu kế toán đã ghi nhận, không phản ánh giá trị thị trường hiện tại của tài sản. Ví dụ, bất động sản có thể được ghi theo giá gốc trừ khấu hao dù giá thị trường đã tăng gấp nhiều lần.
  • Tính thời điểm (point-in-time): Chỉ tiêu chỉ phản ánh đúng tại một thời điểm nhất định, thường là ngày khóa sổ. Đối với quỹ mở, NAV có thể được cập nhật hằng ngày; với ngân hàng thương mại, NAV được cập nhật theo quý hoặc theo năm.
  • Phụ thuộc vào chính sách kế toán: Cách trích khấu hao, đánh giá lại tài sản, trích lập dự phòng rủi ro đều ảnh hưởng trực tiếp đến NAV. Do đó, khi so sánh NAV giữa các ngân hàng, cần đảm bảo họ áp dụng thống nhất Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) nếu có.
  • Không tính đến tài sản vô hình: Giá trị thương hiệu, uy tín, mối quan hệ khách hàng thường không được phản ánh đầy đủ trong NAV, mặc dù đây lại là những yếu tố tạo nên giá trị thực của ngân hàng.

2. Phân loại NAV theo đối tượng áp dụng

Loại NAV Đối tượng áp dụng Tần suất cập nhật Đặc điểm nổi bật
NAV quỹ mở Quỹ đầu tư chứng khoán dạng mở Hằng ngày (T+1 hoặc T+2) Cập nhật theo giá thị trường tài sản, công khai trên website quỹ
NAV quỹ ETF Quỹ hoán đổi danh mục Liên tục trong phiên Biến động theo danh mục cổ phiếu cơ cấu
NAV công ty niêm yết Ngân hàng, doanh nghiệp cổ phần Quý/Năm Dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất
NAV quỹ đầu tư bất động sản Quỹ REIT, quỹ BĐS Tháng/Quý Có thêm yếu tố định giá lại tài sản

3. Phân loại theo mục đích sử dụng

  • NAV kế toán (Book Value per Share): Giá trị sổ sách thuần, là chỉ tiêu phổ biến nhất trong phân tích cơ bản.
  • NAV điều chỉnh (Adjusted NAV): Đã loại trừ tài sản vô hình hoặc điều chỉnh theo giá thị trường của tài sản đảm bảo.
  • NAV thanh lý (Liquidation NAV): Giá trị ước tính nếu doanh nghiệp ngừng hoạt động và bán toàn bộ tài sản, thường thấp hơn NAV kế toán do chi phí thanh lý.

4. Các yếu tố tác động đến NAV/cổ phiếu

Yếu tố Tác động đến NAV Cơ chế
Lợi nhuận sau thuế Tăng Cộng vào vốn chủ sở hữu qua lợi nhuận chưa phân phối
Trích lập quỹ dự trữ Giảm Giảm phần lợi nhuận giữ lại
Chia cổ tức bằng tiền Giảm Giảm vốn chủ sở hữu tương ứng
Phát hành thêm cổ phiếu Pha loãng Tăng mẫu số, giảm NAV/cổ phiếu
Mua lại cổ phiếu quỹ Tăng Giảm mẫu số, tăng NAV/cổ phiếu
Tăng tỷ lệ trích lập dự phòng Giảm Giảm lợi nhuận giữ lại

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tính NAV/cổ phiếu cho Ngân hàng A

Giả sử tại thời điểm 31/12/2024, Ngân hàng A có các số liệu sau trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất:

  • Tổng tài sản có: 850.000 tỷ đồng
  • Tổng nợ phải trả (bao gồm tiền gửi khách hàng, vay liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá): 780.000 tỷ đồng
  • Cổ phiếu ưu đãi và nghĩa vụ ưu tiên: 0 đồng (Ngân hàng A không phát hành cổ phiếu ưu đãi)
  • Số cổ phiếu thường đang lưu hành: 3,5 tỷ cổ phiếu (sau khi trừ cổ phiếu quỹ)

Cách tính:

Vốn chủ sở hữu = 850.000 – 780.000 = 70.000 tỷ đồng
NAV/cổ phiếu = 70.000 tỷ / 3,5 tỷ = 20.000 đồng/cổ phiếu

Nếu giá cổ phiếu Ngân hàng A đang giao dịch ở mức 42.000 đồng trên sàn HoSE, thì hệ số P/B = 42.000 / 20.000 = 2,1 lần. So với trung bình ngành ngân hàng Việt Nam khoảng 1,5 – 1,8 lần, cổ phiếu Ngân hàng A đang được thị trường định giá cao hơn đáng kể, phản ánh kỳ vọng vào chất lượng tài sản và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận vượt trội.

Ví dụ 2: Tác động của phát hành thêm cổ phiếu đến NAV

Ngân hàng B có NAV/cổ phiếu đầu năm 2024 là 25.000 đồng với 2 tỷ cổ phiếu đang lưu hành. Trong năm 2024, ngân hàng thực hiện tăng vốn bằng cách phát hành thêm 500 triệu cổ phiếu với giá 18.000 đồng/cổ phiếu để bổ sung vốn cấp 2 theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Giả sử sau khi phát hành, tổng vốn chủ sở hữu tăng từ 50.000 tỷ lên 59.000 tỷ đồng (50.000 + 0,5 × 18.000 = 59.000 tỷ).

NAV/cổ phiếu mới = 59.000 tỷ / 2,5 tỷ = 23.600 đồng/cổ phiếu

Như vậy, mặc dù tổng vốn chủ sở hữu tăng 18%, NAV/cổ phiếu vẫn giảm 5,6% do hiệu ứng pha loãng (dilution). Đây là hiện tượng phổ biến và nhà đầu tư cần cân nhắc khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu với giá thấp hơn NAV hiện tại.

Ví dụ 3: Định giá quỹ mở tại Công ty quản lý quỹ C

Một quỹ mở cân bằng do Công ty quản lý quỹ C quản lý có tổng giá trị tài sản ròng là 5.200 tỷ đồng với 520 triệu chứng chỉ quỹ (CCQ) đang lưu hành. Tại ngày định giá, giá thị trường của toàn bộ danh mục cổ phiếu niêm yết là 4.800 tỷ, tiền gửi và tài sản tương đương tiền là 400 tỷ, tổng nợ phải trả là 20 tỷ. NAV/CCQ = (4.800 + 400 – 20) / 520 = 9.961,5 đồng/CCQ. Nếu CCQ đang giao dịch ở mức 10.500 đồng, thì quỹ đang premium 5,4% so với NAV — một mức chấp nhận được đối với quỹ cân bằng có danh mục chất lượng cao.


Báo cáo giá trị tài sản ròng trên cổ phiếu NAV trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Net Asset Value (NAV) per Share Report /nɛt ˈæsət ˈvæljuː pər ʃɪər rɪˈpɔːrt/
Tiếng Nhật 1株当たり純資産額報告書 /hitotsu kabu atari junshisan-gaku houkokusho/
Tiếng Hàn 주당순자산가치 보고서 /judang sunsan-gachi bogoseo/
Tiếng Trung 每股净资产值报告 /měi gǔ jìng zī chǎn zhí bào gào/
Tiếng Tây Ban Nha Informe del Valor Liquidativo por Acción /inˈfɔɾme ðel βaˈloɾ likiðaˈtiβo poɾ aˈkθjon/

Câu hỏi thường gặp

NAV/cổ phiếu khác gì với EPS?

NAV/cổ phiếu (Net Asset Value per Share) phản ánh giá trị sổ sách tích lũy của mỗi cổ phần tại một thời điểm, là kết quả của toàn bộ hoạt động kinh doanh từ trước đến nay. Trong khi đó, EPS (Earnings Per Share) hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, chỉ phản ánh kết quả kinh doanh trong một kỳ (quý hoặc năm). Một cổ phiếu có thể có NAV rất cao nhưng EPS thấp nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn, và ngược lại. Trong đề thi ngân hàng, hai chỉ tiêu này thường được kết hợp để đánh giá toàn diện: NAV cho thấy nền tảng vốn, còn EPS cho thấy khả năng tạo lợi nhuận hiện tại.

Khi nào nhà đầu tư cần đặc biệt quan tâm đến NAV/cổ phiếu?

Nhà đầu tư nên đặc biệt quan tâm đến NAV/cổ phiếu trong ba trường hợp chính: (1) Khi so sánh mức độ hấp dẫn giữa các cổ phiếu ngân hàng cùng ngành, vì P/B là thước đo phổ biến nhất trong ngành tài chính; (2) Khi đánh giá quỹ mở hoặc quỹ ETF, vì NAV là cơ sở để biết quỹ đang premium hay discount; (3) Khi ngân hàng thông báo phát hành thêm cổ phiếu, mua lại cổ phiếu quỹ hoặc chia cổ tức bằng cổ phiếu — những sự kiện này đều trực tiếp làm thay đổi NAV và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Đặc biệt với ngân hàng, nhà đầu tư cần kết hợp NAV với CAR (Capital Adequacy Ratio)NPL (Non-Performing Loan ratio) để có bức tranh toàn diện.

NAV/cổ phiếu ảnh hưởng thế nào đến khách hàng và thị trường?

Đối với khách hàng cá nhân đang đầu tư cổ phiếu ngân hàng, NAV/cổ phiếu giúp họ nhận diện cổ phiếu tiềm năng: nếu P/B thấp hơn trung bình ngành nhưng chất lượng tài sản tốt, đó có thể là cơ hội. Đối với khách hàng doanh nghiệp đang cân nhắc vay vốn, một ngân hàng có NAV/cổ phiếu cao thường đi kèm năng lực tài chính vững vàng, khả năng chịu rủi ro tốt hơn và điều kiện cho vay linh hoạt hơn. Ở tầm vĩ mô, khi nhiều ngân hàng niêm yết có NAV suy giảm kết hợp với NPL tăng, đó là dấu hiệu cảnh báo sớm về sức khỏe hệ thống ngân hàng mà các cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần theo dõi sát sao.


Tổng kết

Báo cáo giá trị tài sản ròng trên cổ phiếu NAV (Net Asset Value per Share Report) là một trong những công cụ phân tích tài chính không thể thiếu đối với cả nhà đầu tư, chuyên viên ngân hàng và cơ quan quản lý. Chỉ tiêu này không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính của tổ chức tín dụng mà còn là nền tảng để tính toán hàng loạt tỷ số quan trọng như P/B, ROE, ROAEPS. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng, việc nắm vững cách tính, ý nghĩa và hạn chế của NAV/cổ phiếu là kỹ năng bắt buộc đối với bất kỳ ai theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính. Đặc biệt, khi làm bài thi tuyển dụng, thí sinh cần chú ý phân biệt rõ giữa giá trị sổ sách (NAV)giá thị trường để tránh nhầm lẫn, đồng thời biết cách kết hợp NAV với các chỉ tiêu khác để đưa ra đánh giá toàn diện, chính xác và có tính thuyết phục cao.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

G

Giá trị tài sản ròng

Quản lý tài sản

Giá trị tài sản ròng (Net Asset Value - NAV) là chỉ tiêu tài chính thể hiện giá trị thực của một đơn...

M

Mua lại cổ phiếu quỹ

Tài chính doanh nghiệp

Mua lại cổ phiếu quỹ là việc công ty cổ phần mua lại phần cổ phiếu đã được phát hành ra thị trường c...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành thêm cổ phiếu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành thêm cổ phiếu (Secondary Public Offering - SPO) là việc công ty đã niêm yết trên sàn chứng...

Q

Quỹ đầu tư chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức huy động vốn từ nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục chứng khoán do công ty quản lý quỹ thực hi...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...