Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn là gì?

Reverse Repurchase Transactions Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn là gì?

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn (tiếng Anh: Reverse Repurchase Transactions Report) là một trong những báo cáo tài chính bắt buộc trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, dùng để tổng hợp, phản ánh toàn bộ giá trị các giao dịch mua bán lại có kỳ hạn đã được thực hiện trong một kỳ báo cáo nhất định. Đây là công cụ giám sát quan trọng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) trong việc theo dõi diễn biến thị trường tiền tệ, phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành chính sách tiền tệ quốc gia thông qua kênh thị trường mở.

Về bản chất, giao dịch mua bán lại có kỳ hạn (tiếng Anh: Repurchase Agreement, viết tắt là Repo) là thỏa thuận giữa hai bên, trong đó bên bán chuyển giao một tài sản tài chính (thường là chứng khoán, phổ biến nhất là trái phiếu chính phủ) cho bên mua, đồng thời cam kết sẽ mua lại chính tài sản đó vào một thời điểm xác định trong tương lai với mức giá đã thỏa thuận trước. Về mặt kinh tế, đây thực chất là hình thức vay vốn có đảm bảo bằng chứng khoán, trong đó phần chênh lệch giữa giá bán ban đầu và giá mua lại chính là lãi suất của giao dịch.

Điểm đặc biệt cần lưu ý là cùng một giao dịch có thể được gọi bằng hai tên khác nhau tùy theo góc nhìn: từ phía bên chuyển giao chứng khoán và nhận tiền (bên vay tiền), giao dịch được gọi là Repo; từ phía bên nhận chứng khoán và cấp tiền (bên cho vay), giao dịch được gọi là Reverse Repo (tiếng Anh: Reverse Repurchase Agreement). Sự phân biệt này không phải là hai loại giao dịch khác nhau mà chỉ đơn thuần là cách nhìn từ hai phía của cùng một hợp đồng.

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn thường bao gồm các chỉ tiêu cơ bản như: tổng giá trị giao dịch phát sinh trong kỳ, lãi suất áp dụng cho từng giao dịch, kỳ hạn cụ thể, loại chứng khoán được sử dụng làm tài sản đảm bảo, thông tin đối tác giao dịch, thời điểm thực hiện và thời điểm đáo hạn. Đối tượng phải lập và nộp báo cáo là tất cả các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có phát sinh giao dịch mua bán lại có kỳ hạn trên thị trường tiền tệ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Reverse Repurchase Transactions Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của báo cáo

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tính bắt buộc Là báo cáo bắt buộc theo quy định của NHNN, áp dụng cho tất cả tổ chức tín dụng có phát sinh giao dịch
Kỳ báo cáo Thường được lập theo tuần, tháng hoặc theo yêu cầu đột xuất của NHNN
Cơ sở pháp lý Thông tư 17/2020/TT-NHNN về hoạt động thị trường mở và các văn bản hướng dẫn kèm theo
Đơn vị nhận báo cáo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (các Cục, Vụ chức năng có liên quan)
Hình thức nộp Hệ thống báo cáo điện tử trực tuyến của NHNN
Mục đích sử dụng Giám sát thanh khoản hệ thống, phục vụ điều hành chính sách tiền tệ

Phân loại giao dịch mua bán lại có kỳ hạn trong báo cáo

Dựa trên đối tượng tham gia và mục đích sử dụng, giao dịch mua bán lại có kỳ hạn được phân thành các loại sau:

1. Giao dịch Repo/Reverse Repo giữa NHNN và các tổ chức tín dụng

  • Repo: NHNN mua chứng khoán từ ngân hàng thương mại kèm cam kết bán lại nhằm bơm tiền ra hệ thống khi thiếu hụt thanh khoản.
  • Reverse Repo: NHNN bán chứng khoán cho ngân hàng thương mại kèm cam kết mua lại nhằm hút tiền về khi hệ thống dư thừa thanh khoản.

2. Giao dịch Repo/Reverse Repo giữa các tổ chức tín dụng với nhau (thị trường liên ngân hàng)

  • Các ngân hàng thương mại thực hiện giao dịch với nhau trên thị trường liên ngân hàng để cân đối nhu cầu thanh khoản hàng ngày, không qua sự can thiệp trực tiếp của NHNN.

3. Giao dịch Repo/Reverse Repo với các đối tượng khác

  • Một số công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, tổ chức tài chính có thể tham gia giao dịch này với tư cách là đối tác của ngân hàng thương mại.

Các chỉ tiêu chính trong báo cáo

STT Chỉ tiêu Ý nghĩa
1 Mã giao dịch Mã định danh duy nhất cho mỗi giao dịch
2 Ngày giao dịch Ngày hai bên ký hợp đồng và chuyển giao tài sản
3 Ngày đáo hạn Ngày bên bán thực hiện mua lại tài sản
4 Loại giao dịch Repo hoặc Reverse Repo
5 Đối tác giao dịch Tên và mã số của bên đối tác
6 Loại chứng khoán Trái phiếu chính phủ, tín phiếu NHNN, trái phiếu doanh nghiệp...
7 Mệnh giá Giá trị danh nghĩa của chứng khoán
8 Giá bán ban đầu Số tiền mặt chuyển giao ban đầu
9 Giá mua lại Số tiền mặt phải trả khi đáo hạn
10 Lãi suất giao dịch Lãi suất thỏa thuận giữa hai bên
11 Kỳ hạn Thời gian từ ngày giao dịch đến ngày đáo hạn

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: NHNN thực hiện Repo để bơm thanh khoản

Vào quý I năm 2024, hệ thống ngân hàng Việt Nam gặp tình trạng thiếu hụt thanh khoản cục bộ do áp lực tăng trưởng tín dụng cao và cầu tiền mặt dịp cuối năm âm lịch. Để ổn định thị trường, NHNN đã thực hiện giao dịch Repo kênh cầu cố với 16 ngân hàng thương mại với tổng giá trị khoảng 25.000 tỷ đồng, kỳ hạn 7 ngày, lãi suất 4,5%/năm. Tài sản đảm bảo là trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm và 10 năm. Toàn bộ giao dịch này được các ngân hàng thương mại tổng hợp và phản ánh trong Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn gửi về NHNN vào ngày làm việc tiếp theo.

Cụ thể, Ngân hàng A nhận được thông báo từ NHNN về việc được cấp một khoản repo trị giá 2.500 tỷ đồng vào ngày 15/02/2024. Ngân hàng A chuyển giao 2.500 tỷ đồng mệnh giá trái phiếu chính phủ cho NHNN và nhận về 2.490 tỷ đồng tiền mặt (chênh lệch 10 tỷ tương ứng với lãi suất 4,5%/năm x 7 ngày). Đến ngày 22/02/2024, Ngân hàng A nhận lại trái phiếu và thanh toán 2.500 tỷ đồng cho NHNN. Giao dịch này được ghi nhận là Repo từ phía NHNN và Reverse Repo từ phía Ngân hàng A.

Ví dụ 2: NHNN thực hiện Reverse Repo để hút thanh khoản

Ngược lại, vào tháng 6/2024, khi lượng tiền trong hệ thống dư thừa do tốc độ giải ngân vốn đầu tư công chậm, NHNN đã liên tục phát hành tín phiếu kèm cam kết mua lại (Reverse Repo) với tổng giá trị lên tới 40.000 tỷ đồng trong tuần thứ hai của tháng, kỳ hạn 14 ngày, lãi suất 4,0%/năm. Ngân hàng B tham gia giao dịch Reverse Repo trị giá 3.000 tỷ đồng vào ngày 10/06/2024, sử dụng tiền mặt nhàn rỗi trong hệ thống để mua tín phiếu NHNN. Sau 14 ngày, Ngân hàng B nhận lại tiền gốc và lãi từ giao dịch Reverse Repo này, đồng thời hoàn tất bút toán kế toán và tổng hợp vào báo cáo gửi NHNN.

Ví dụ 3: Giao dịch Repo trên thị trường liên ngân hàng

Trong phiên giao dịch ngày 20/08/2024, Ngân hàng C có nhu cầu sử dụng tiền mặt để đáp ứng yêu cầu rút tiền lớn từ khách hàng doanh nghiệp. Ngân hàng C thực hiện giao dịch Repo với Ngân hàng D trên thị trường liên ngân hàng: chuyển giao 500 tỷ đồng mệnh giá trái phiếu chính phủ cho Ngân hàng D và nhận về 498,5 tỷ đồng tiền mặt, kỳ hạn 3 ngày, lãi suất 5,2%/năm. Sau 3 ngày, Ngân hàng C mua lại trái phiếu với giá 500 tỷ đồng. Đây là giao dịch thuần túy thị trường liên ngân hàng, không qua sự can thiệp của NHNN nhưng vẫn phải được phản ánh đầy đủ trong Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn của cả hai ngân hàng, với vai trò ngược nhau (Ngân hàng C ghi là Repo, Ngân hàng D ghi là Reverse Repo).

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Reverse Repurchase Transactions Report /rɪˈvɜːs rɪˈpɑːtʃəs trænˈzækʃənz rɪˈpɔːt/
Tiếng Nhật 逆レポ取引報告書 gyaku repo torihiki houkokusho
Tiếng Hàn 역환매채권 거래 보고서 yeokhwanmaé chaegyeon geolaego bogoseo
Tiếng Trung 逆回购交易报告 nì huígòu jiāoyì bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe de operaciones de recompra inversa /inˈfɔɾme ðe opeɾaˈθjones ðe rekomˈpɾa inˈβeɾsa/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn khác gì với báo cáo thị trường mở?

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn là một báo cáo thành phần nằm trong hệ thống báo cáo thị trường mở, tập trung riêng vào việc tổng hợp các giao dịch Repo/Reverse Repo trong một kỳ cụ thể. Trong khi đó, báo cáo hoạt động thị trường mở (tiếng Anh: Open Market Operations Report) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các nghiệp vụ như phát hành tín phiếu NHNN, mua/bán trái phiếu chính phủ, và các giao dịch ngoại tệ. Nói cách khác, báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn là một bộ phận chi tiết giúp NHNN theo dõi riêng biệt diễn biến thanh khoản qua kênh repo/reverse repo.

Khi nào cần biết về Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn?

Kiến thức về báo cáo này đặc biệt cần thiết đối với các đối tượng sau: (1) Cán bộ, nhân viên làm việc tại phòng Ngân quỹ, phòng Kế toán, phòng Thanh khoản tại các ngân hàng thương mại - những người trực tiếp lập và nộp báo cáo; (2) Cán bộ NHNN làm công tác giám sát và điều hành chính sách tiền tệ; (3) Ứng viên thi tuyển vào các vị trí liên quan đến thị trường tiền tệ, ngân hàng thương mại - vì đây là câu hỏi thường xuyên xuất hiện trong đề thi về nghiệp vụ thị trường mở; (4) Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng khi tìm hiểu về công cụ chính sách tiền tệ.

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Mặc dù khách hàng cá nhân không trực tiếp tiếp xúc với báo cáo này, nhưng nó lại có ảnh hưởng gián tiếp rất lớn. Khi NHNN dựa vào dữ liệu từ báo cáo để đánh giá tình hình thanh khoản hệ thống, họ sẽ đưa ra quyết định điều chỉnh lãi suất thị trường mở. Ví dụ, nếu tổng giá trị repo tăng cao cho thấy hệ thống đang thiếu thanh khoản, NHNN có thể sẽ giảm lãi suất điều hành để giảm áp lực, từ đó lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay tại các ngân hàng thương mại cũng sẽ có xu hướng giảm theo, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vay vốn và lợi nhuận tiền gửi của khách hàng.

Tổng kết

Báo cáo giao dịch mua bán lại có kỳ hạn là một báo cáo tài chính có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đóng vai trò như "mắt xích" then chốt giúp NHNN nắm bắt kịp thời diễn biến thanh khoản của toàn hệ thống. Thông qua báo cáo này, NHNN có thể đánh giá chính xác hiệu quả của các nghiệp vụ thị trường mở, từ đó đưa ra quyết định điều hành chính sách tiền tệ phù hợp với tình hình thực tế. Đối với ứng viên tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, việc hiểu rõ khái niệm Repo/Reverse Repo, các chỉ tiêu trong báo cáo và cách phân biệt góc nhìn giữa các bên tham gia giao dịch là nền tảng cốt lõi để chinh phục các câu hỏi về nghiệp vụ thị trường tiền tệ. Nắm vững thuật ngữ này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi mà còn là hành trang quý giá cho công việc thực tế tại các tổ chức tín dụng sau này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chính sách tiền tệ

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp và quyết định của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lư...

C

Chính sách tiền tệ quốc gia

Pháp lý ngân hàng

Chính sách tiền tệ quốc gia là tập hợp các biện pháp mà ngân hàng trung ương của một quốc gia thực t...

N

Nghiệp vụ thị trường mở

Huy động vốn

Nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations - OMO) là hoạt động mua bán các giấy tờ có giá của N...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thị trường liên ngân hàng

Huy động vốn

Thị trường liên ngân hàng là thị trường tiền tệ diễn ra các giao dịch vay mượn và cho vay các khoản ...

T

Thị trường tiền tệ

Thuật ngữ chung

Thị trường tiền tệ là thị trường tài chính chuyên giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn có thời hạn dưới...

T

Trái phiếu chính phủ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ là loại chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành nhằm huy động vốn để bù đắp thâm ...