Báo cáo lỗ ròng tích lũy (hay còn gọi là Báo cáo lỗ lũy kế, tiếng Anh là Accumulated Deficit Report) là một báo cáo/bảng trình bày trong hệ thống báo cáo tài chính, phản ánh tổng hợp các khoản lỗ ròng phát sinh và cộng dồn qua nhiều kỳ kế toán của một doanh nghiệp hay tổ chức tín dụng. Chỉ tiêu này xuất hiện trong phần Vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán với số âm, đồng thời được chi tiết hóa trong Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, cho thấy xu hướng tích lũy thua lỗ trong suốt quá trình hoạt động.
Lỗ ròng tích lũy được hình thành khi kết quả kinh doanh trong một hoặc nhiều kỳ là lỗ ròng (doanh thu và thu nhập nhỏ hơn chi phí), lỗ này không được phân phối hay bù đắp mà được cộng dồn vào cuối mỗi kỳ kế toán. Về bản chất, lỗ ròng tích lũy chính là phần âm của Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (Retained Earnings), tức là khi lợi nhuận giữ lại mang giá trị âm. Khoản lỗ này tăng lên khi doanh nghiệp tiếp tục thua lỗ và có thể giảm xuống khi có lãi trong các kỳ tiếp theo (sử dụng lợi nhuận để bù lỗ) hoặc khi vốn được bổ sung thông qua phát hành cổ phiếu mới. Đối với các ngân hàng thương mại, lỗ ròng tích lũy phản ánh mức độ suy giảm vốn tự có, là một trong những chỉ báo quan trọng về sức khỏe tài chính và năng lực hoạt động liên tục của ngân hàng.
Ví dụ thực tế trong ngân hàng Việt Nam: Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB từng có lỗ ròng tích lũy lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng sau nhiều năm thua lỗ liên tiếp, đặc biệt giai đoạn 2022-2023 khi ngân hàng này rơi vào tình trạng đặc biệt và bị Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) kiểm soát đặc biệt. Hay như Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank) cũng từng ghi nhận lỗ lũy kế hàng nghìn tỷ đồng trong báo cáo tài chính hợp nhất. Lỗ ròng tích lũy lớn đồng nghĩa với việc ngân hàng cần có phương án tăng vốn, tái cơ cấu hoặc được cơ quan quản lý hỗ trợ để đảm bảo an toàn hoạt động. Khi đọc báo cáo tài chính, các nhà đầu tư và chuyên gia thường theo dõi chỉ tiêu này để đánh giá khả năng phục hồi và rủi ro vỡ nợ của ngân hàng.
Về quy định pháp lý: Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 21 - Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm và Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp (nay được thay thế bằng Thông tư 99/2025/TT-BTC về hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam), lỗ lũy kế được trình bày riêng biệt trong phần Vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán. Đối với các tổ chức tín dụng, Thông tư 49/2014/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn của NHNN quy định chế độ báo cáo tài chính đối với ngân hàng, trong đó lỗ ròng tích lũy là chỉ tiêu bắt buộc phải công khai trên Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu. Ngoài ra, Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định ngân hàng phải duy trì vốn điều lệ và các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu; nếu lỗ lũy kế lớn dẫn đến vốn tự có âm, ngân hàng có thể bị xử lý theo các biện pháp như tái cơ cấu, sáp nhập, hoặc rút giấy phép hoạt động.
Lưu ý quan trọng cho người ôn thi ngân hàng: Thứ nhất, cần phân biệt rõ giữa "Lỗ ròng tích lũy" (Accumulated Deficit) và "Lỗ ròng trong kỳ" (Net Loss for the Period) - trong đó lỗ trong kỳ là kết quả của riêng kỳ báo cáo, còn lỗ ròng tích lũy là tổng cộng dồn qua các kỳ. Thứ hai, cần hiểu mối liên hệ với các chỉ tiêu vốn: Vốn chủ sở hữu = Vốn điều lệ + Thặng dư vốn cổ phần + Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (có thể âm) - Cổ phiếu quỹ + Quỹ dự trữ... Thứ ba, khi nghiên cứu các trường hợp ngân hàng yếu kém tại Việt Nam (SCB, DongA Bank, OceanBank...), chỉ tiêu lỗ ròng tích lũy luôn được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng tài chính. Thứ tư, khi tính các tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Basel II/III đang áp dụng tại Việt Nam, lỗ lũy kế làm giảm vốn tự có cấp 1, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn tối thiểu.