Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia là gì?

Country-by-Country Reporting (CbCR) Thuế & Pháp luật ~12 phút đọc

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (tiếng Anh: Country-by-Country Reporting, viết tắt: CbCR) là một cơ chế minh bạch thông tin tài chính và thuế bắt buộc, theo đó các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises - MNE) phải lập và cung cấp báo cáo chi tiết về việc phân bổ doanh thu, lợi nhuận trước thuế, thuế đã nộp, thuế phải nộp cùng các chỉ tiêu tài chính quan trọng khác theo từng quốc gia hoạt động. Cơ chế này ra đời trong khuôn khổ Dự án chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting - BEPS) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng, cụ thể là Hành động 13 (Action 13).

Mục tiêu cốt lõi của CbCR là giúp các cơ quan thuế quốc gia có được bức tranh toàn diện về hoạt động của tập đoàn đa quốc gia, từ đó phát hiện những bất thường trong phân bổ lợi nhuận - đặc biệt là tình trạng chuyển lợi nhuận sang các "thiên đường thuế" (tax havens) thông qua các giao dịch liên kết xuyên biên giới. Trước khi có CbCR, nhiều tập đoàn lớn có thể ghi nhận doanh thu khổng lồ tại một quốc gia nhưng lại chuyển lợi nhuận về một quốc gia có thuế suất rất thấp thông qua các thỏa thuận giá chuyển nhượng (transfer pricing) nội bộ, gây thất thoát nguồn thuế cho chính phủ sở tại.

Tại Việt Nam, quy định về CbCR đã được đưa vào Luật Quản lý thuế 2019 và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan, áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2017 trở đi đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 1.500 tỷ đồng trở lên. Điều này đồng nghĩa với việc các ngân hàng, công ty tài chính có hoạt động xuyên biên giới hoặc thuộc tập đoàn quốc tế đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định này.

Thuật ngữ tiếng Anh: Country-by-Country Reporting (CbCR) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật


Đặc điểm và phân loại

CbCR có những đặc điểm và tiêu chí phân loại rất cụ thể, được quy định chặt chẽ trong khung chuẩn mực quốc tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm và dạng phân loại chính:

Bảng 1: Các thành phần thông tin bắt buộc trong báo cáo CbCR

STT Thông tin bắt buộc Mô tả chi tiết
1 Doanh thu (Revenue) Doanh thu từ bên thứ ba và doanh thu nội bộ nhóm (intra-group revenue)
2 Lợi nhuận trước thuế (Profit Before Tax - PBT) Lợi nhuận ròng trước khi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
3 Thuế thu nhập đã nộp (Tax Paid) Số thuế thực tế đã nộp trong kỳ báo cáo
4 Thuế thu nhập phải nộp (Tax Accrued) Số thuế phát sinh nhưng chưa nộp
5 Vốn chủ sở hữu (Stated Capital) Vốn cổ phần, vốn góp của các cổ đông
6 Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) Lợi nhuận chưa phân phối tích lũy
7 Số lượng nhân viên (Number of Employees) Tổng số lao động tính theo FTE
8 Tài sản hữu hình (Tangible Assets) Không bao gồm tiền mặt, tương đương tiền

Bảng 2: Phân loại đối tượng áp dụng CbCR

Tiêu chí Ngưỡng/Điều kiện Phạm vi áp dụng
Doanh thu hợp nhất Từ 750 triệu EUR trở lên (theo OECD) Áp dụng toàn cầu
Doanh thu tại Việt Nam Từ 1.500 tỷ VND (~50 triệu EUR) Theo quy định Việt Nam
Hình thức tổ chức Tập đoàn có công ty mẹ cuối cùng (Ultimate Parent Entity - UPE) Phải lập báo cáo tại quốc gia của UPE
Loại hình kinh doanh Áp dụng cho mọi ngành, bao gồm ngân hàng, bảo hiểm, tài chính Không phân biệt ngành nghề

Bảng 3: Phân loại hình thức nộp báo cáo CbCR

Hình thức Đặc điểm Thời hạn nộp
Báo cáo đầy đủ (Full Report) Do công ty mẹ cuối cùng lập và nộp tại quốc gia sở tại 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính
Báo cáo thay thế (Surrogate Parent) Công ty mẹ thay thế được ủy quyền lập thay Cùng hạn 12 tháng
Báo cáo tại quốc gia cục bộ (Local CbCR) Khi không có thỏa thuận trao đổi thông tin tự động Cùng hạn 12 tháng

Đặc điểm nhận biết CbCR:

  • Tính minh bạch cao: Báo cáo phải liệt kê chi tiết từng quốc gia, không được gộp.
  • Trao đổi thông tin tự động (Automatic Exchange of Information - AEOI): Thông tin được các cơ quan thuế quốc gia trao đổi qua framework MCAA (Multilateral Competent Authority Agreement).
  • Không áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: Chỉ áp dụng cho tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn.
  • Đi kèm với Hồ sơ quốc gia (Local File) và Hồ sơ chính (Master File) trong bộ ba tài liệu thuế quốc tế.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tập đoàn ngân hàng đa quốc gia tại Việt Nam

Ngân hàng A là thành viên của một tập đoàn tài chính lớn đến từ Hàn Quốc, có hoạt động tại Việt Nam, Singapore, Thái Lan và Hàn Quốc. Tổng doanh thu hợp nhất của tập đoàn là 5,2 tỷ USD/năm, vượt ngưỡng CbCR theo quy định. Cuối năm tài chính, công ty mẹ tại Hàn Quốc phải lập CbCR với các thông tin sau:

  • Hàn Quốc: Doanh thu 3,8 tỷ USD, lợi nhuận trước thuế 850 triệu USD, thuế đã nộp 221 triệu USD (thuế suất 26%).
  • Singapore: Doanh thu 600 triệu USD, lợi nhuận 120 triệu USD, thuế đã nộp 19 triệu USD (thuế suất 17% - tận dụng ưu đãi thuế).
  • Việt Nam (Ngân hàng A): Doanh thu 500 triệu USD, lợi nhuận 45 triệu USD, thuế đã nộp 10 triệu USD (thuế suất 20%).
  • Thái Lan: Doanh thu 300 triệu USD, lợi nhuận 25 triệu USD, thuế đã nộp 5 triệu USD.

Cơ quan thuế Việt Nam sẽ nhận được báo cáo này thông qua cơ chế AEOI từ Hàn Quốc, từ đó đối chiếu với số liệu mà Ngân hàng A kê khai. Nếu phát hiện khoản chênh lệch giữa lợi nhuận ghi nhận và thực tế hoạt động tại Việt Nam, cơ quan thuế có thể yêu cầu giải trình hoặc tiến hành kiểm tra giá chuyển nhượng (transfer pricing audit).

Ví dụ 2: Tập đoàn ngân hàng Châu Âu hoạt động tại Việt Nam

Ngân hàng B là chi nhánh của một tập đoàn ngân hàng Pháp, hoạt động tại 18 quốc gia với tổng doanh thu hợp nhất 12 tỷ EUR/năm. Trong năm 2023, tập đoàn này đã bị cơ quan thuế Pháp truy thu 680 triệu EUR sau khi phân tích CbCR cho thấy họ chuyển lợi nhuận qua một công ty con tại Luxembourg - nơi có thuế suất chỉ 24% (thấp hơn Pháp 6 điểm phần trăm). Báo cáo CbCR cho thấy Luxembourg ghi nhận 40% lợi nhuận của cả tập đoàn dù chỉ có 2% nhân viên - một dấu hiệu bất thường mà CbCR giúp phát hiện.

Ví dụ 3: Ứng dụng CbCR trong kiểm toán nội bộ ngân hàng

Tại Ngân hàng C (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam thuộc tập đoàn Singapore), phòng kiểm toán nội bộ đã sử dụng dữ liệu CbCR để đánh giá rủi ro tuân thủ thuế hàng năm. Kết quả phân tích cho thấy:

  • 85% lợi nhuận tập trung tại 2 quốc gia (Singapore và Hong Kong).
  • Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu tại Việt Nam chỉ đạt 8%, thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung ngành (12-15%).
  • Nguyên nhân chính do chi phí dịch vụ kỹ thuật (technical service fees) trả cho công ty mẹ tại Singapore chiếm 4% doanh thu.

Từ phân tích này, ban lãnh đạo đã quyết định rà soát lại các hợp đồng dịch vụ liên kết và điều chỉnh lại phương pháp xác định giá chuyển nhượng để giảm thiểu rủi ro tranh chấp thuế với cơ quan quản lý Việt Nam.


Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Country-by-Country Reporting (CbCR) /ˈkʌn.tri baɪ ˈkʌn.tri rɪˈpɔːr.tɪŋ/
Tiếng Nhật 国別報告(こくべつほうこく) Kuni betsu hōkoku
Tiếng Hàn 국가별 보고서 Gukga-byeol bogoseo
Tiếng Trung 国别报告 Guó bié bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe país por país /inˈfoɾ.me paˈis poɾ paˈis/

Ghi chú:

  • Tiếng Nhật sử dụng cụm từ 国別報告 (Kuni betsu hōkoku), trong đó "国" nghĩa là quốc gia, "別" nghĩa là riêng biệt, "報告" nghĩa là báo cáo.
  • Tiếng Hàn dùng 국가별 보고서 (Gukga-byeol bogoseo), với "국가별" có nghĩa là "theo từng quốc gia".
  • Tiếng Trung gọi là 国别报告 (Guó bié bàogào), thường xuất hiện trong các văn bản thuế và tài chính.
  • Trong tiếng Tây Ban Nha, cụm từ informe país por país là cách dịch phổ biến nhất tại các quốc gia Mỹ Latin.

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia khác gì Hồ sơ chính (Master File) và Hồ sơ quốc gia (Local File)?

CbCR, Master FileLocal File là ba tài liệu thuế quốc tế bắt buộc trong bộ tài liệu BEPS Action 13, nhưng khác nhau rõ rệt. Master File (Hồ sơ chính) cung cấp thông tin tổng quan về toàn tập đoàn: cơ cấu tổ chức, chiến lược kinh doanh, chính sách giá chuyển nhượng toàn cục. Local File (Hồ sơ quốc gia) tập trung vào các giao dịch liên kết tại từng quốc gia cụ thể, phân tích chức năng - rủi ro (functional analysis). Trong khi đó, CbCR cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết theo từng quốc gia (doanh thu, lợi nhuận, thuế, nhân viên) để cơ quan thuế phân tích rủi ro nhanh chóng. Nói cách khác, Master File cho biết "tập đoàn là ai", Local File cho biết "giao dịch tại Việt Nam như thế nào", còn CbCR cho biết "tập đoàn kinh doanh ra sao tại mỗi quốc gia".

Khi nào ngân hàng cần biết và áp dụng CbCR?

Ngân hàng cần quan tâm đến CbCR trong các trường hợp cụ thể sau: thứ nhất, khi ngân hàng là thành viên của tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất vượt ngưỡng quy định (750 triệu EUR theo OECD hoặc 1.500 tỷ VND theo Việt Nam) - lúc này, ngân hàng phải phối hợp cung cấp dữ liệu cho công ty mẹ để tổng hợp báo cáo. Thứ hai, khi ngân hàng đóng vai trò là công ty mẹ của một tập đoàn ngân hàng - phải chịu trách nhiệm lập và nộp CbCR. Thứ ba, khi ngân hàng thực hiện kiểm toán nội bộ hoặc quản trị rủi ro tuân thủ, việc hiểu rõ CbCR giúp đánh giá rủi ro tranh chấp thuế và chuẩn bị tốt hơn cho các đợt kiểm tra của cơ quan thuế. Cuối cùng, khi ngân hàng tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp có hoạt động xuyên biên giới, hiểu biết về CbCR là yêu cầu bắt buộc.

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

CbCR có tác động trực tiếp và gián tiếp đến nhiều nhóm khách hàng ngân hàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp là công ty con của tập đoàn đa quốc gia, họ phải cung cấp dữ liệu tài chính chi tiết (doanh thu, lợi nhuận, số lượng nhân viên, các khoản thuế) cho công ty mẹ để tổng hợp báo cáo. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải đủ mạnh để tách bạch dữ liệu theo từng quốc gia. Đối với khách hàng cá nhân, CbCR gián tiếp thu hẹp "vùng xám" trong chuyển giá, giúp doanh nghiệp minh bạch hơn, từ đó niềm tin của nhà đầu tư vào doanh nghiệp tăng lên. Ngoài ra, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng của tập đoàn đa quốc gia cũng được hưởng lợi gián tiếp nhờ môi trường kinh doanh công bằng hơn khi tất cả đối thủ phải nộp thuế minh bạch tại quốc gia sở tại.


Tổng kết

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) là một trong những cột trụ quan trọng nhất của hệ thống minh bạch thuế quốc tế hiện đại, được thiết kế để chống lại hiện tượng chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở tính thuế toàn cầu. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam - đặc biệt là các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hoạt động xuyên biên giới - việc nắm vững quy định CbCR không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là nền tảng để quản trị rủi ro thuế hiệu quả, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc và nâng cao uy tín doanh nghiệp trên trường quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang siết chặt quản lý thuế đối với các tập đoàn xuyên quốc gia và tham gia ngày càng sâu vào các cam kết quốc tế về minh bạch thông tin thuế, CbCR chắc chắn sẽ tiếp tục là một chủ đề "nóng" trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và trong thực tiễn hoạt động của các chuyên viên thuế, kiểm toán viên, cũng như cán bộ quản trị rủi ro tuân thủ.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính hợp nhất

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất là loại báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hợp nhất các báo cáo tài ch...

C

Chỉ tiêu tài chính

Tài chính doanh nghiệp

Chỉ tiêu tài chính là các chỉ số định lượng được tính toán từ số liệu trên báo cáo tài chính của doa...

H

Hiệp định thuế song phương

Thuế & Tài chính công

Hiệp định ký kết giữa hai quốc gia nhằm tránh đánh thuế kép và ngăn ngừa trốn thuế quốc tế đối với t...

H

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần

Thuế & Pháp luật kinh tế

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Double Taxation Agreement - DTA) là thỏa thuận song phương hoặc đ...

L

Lợi nhuận trước thuế

Kế toán ngân hàng

Lợi nhuận trước thuế là chỉ tiêu tài chính thể hiện tổng số lợi nhuận mà doanh nghiệp, trong đó có n...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...

T

Tránh đánh thuế hai lần

Thuế & Tài chính công

Nguyên tắc một khoản thu nhập chỉ bị đánh thuế một lần tại một quốc gia, được thực hiện qua miễn thu...