Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp là gì?

Indirect Method Cash Flow Statement Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp là gì?

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp (tiếng Anh: Indirect Method Cash Flow Statement) là một trong hai phương pháp được phép sử dụng để lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ — một trong bốn báo cáo tài chính cốt lõi của doanh nghiệp và tổ chức tín dụng. Điểm đặc biệt của phương pháp này là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (Operating Activities) được xác định một cách gián tiếp thông qua chỉ tiêu lợi nhuận ròng trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sau đó điều chỉnh với các khoản mục không bằng tiền (Non-cash Items) và sự thay đổi của vốn lưu động (Changes in Working Capital). Phương pháp này giúp người sử dụng báo cáo tài chính nhận thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế mà doanh nghiệp tạo ra trong kỳ, qua đó đánh giá chính xác chất lượng của lợi nhuận — điều mà chỉ nhìn vào Báo cáo kết quả kinh doanh không thể hiện được.

Về cơ chế hoạt động, phương pháp gián tiếp khởi điểm từ chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế (Net Profit After Tax), tiếp đến thực hiện cộng (+) trở lại các khoản chi phí không sử dụng tiền mặt đã được ghi nhận vào lợi nhuận nhưng không làm thay đổi tiền, bao gồm: chi phí khấu hao tài sản cố định (Depreciation), chi phí phân bổ tài sản cố định vô hình (Amortization), các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng rủi ro tín dụng (đặc biệt quan trọng đối với ngân hàng), lỗ do đánh giá lại tài sản theo tỷ giá... Sau đó, tiến hành điều chỉnh sự thay đổi của các khoản mục vốn lưu động trong kỳ: nếu các khoản phải thu tăng, hàng tồn kho tăng thì trừ (-) khỏi lợi nhuận vì tiền chưa thu hồi được; ngược lại, nếu các khoản phải trả tăng thì cộng (+) vì doanh nghiệp được giãn tiến độ thanh toán bằng tiền. Kết quả cuối cùng là dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Net Cash Flow from Operating Activities), phản ánh đúng bản chất khả năng tạo tiền thực tế của đơn vị trong kỳ báo cáo.

Thuật ngữ tiếng Anh: Indirect Method Cash Flow Statement

Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính

  • Khởi điểm từ lợi nhuận ròng: Toàn bộ quy trình bắt đầu từ chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trên Báo cáo kết quả kinh doanh, giúp người đọc dễ dàng đối chiếu giữa hai báo cáo.
  • Cộng trở lại các khoản không dùng tiền: Các khoản như khấu hao, phân bổ, dự phòng, lỗ đánh giá lại được cộng vào lợi nhuận vì chúng làm giảm lợi nhuận nhưng không làm giảm tiền.
  • Điều chỉnh biến động vốn lưu động: Thay đổi của các khoản phải thu, phải trả, hàng tồn kho được điều chỉnh trực tiếp vào lợi nhuận.
  • Phù hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế: Được khuyến khích sử dụng theo IAS 7VAS 24.
  • Không trình bày chi tiết thu chi tiền mặt: Khác với phương pháp trực tiếp, phương pháp gián tiếp không liệt kê cụ thể từng khoản thu bán hàng, chi trả nhà cung cấp.

Phân loại các bước điều chỉnh

Bước Nội dung điều chỉnh Cách xử lý Ví dụ minh họa
Bước 1 Khởi điểm lợi nhuận ròng Lấy từ Báo cáo kết quả kinh doanh Lợi nhuận sau thuế: 1.000 tỷ đồng
Bước 2 Cộng chi phí khấu hao Cộng (+) vào lợi nhuận Khấu hao TSCĐ: 80 tỷ đồng
Bước 3 Cộng chi phí phân bổ Cộng (+) vào lợi nhuận Phân bổTSCĐ vô hình: 15 tỷ đồng
Bước 4 Cộng dự phòng rủi ro Cộng (+) chi phí dự phòng trong kỳ Dự phòng tín dụng: 120 tỷ đồng
Bước 5 Điều chỉnh tăng/giảm phải thu Tăng thì trừ, giảm thì cộng Dư nợ cho vay tăng 2.500 tỷ → trừ (-) 2.500 tỷ
Bước 6 Điều chỉnh tăng/giảm phải trả Tăng thì cộng, giảm thì trừ Tiền gửi khách hàng tăng 3.200 tỷ → cộng (+) 3.200 tỷ
Bước 7 Điều chỉnh tăng/giảm hàng tồn kho Tăng thì trừ, giảm thì cộng Tồn kho ấn chỉ tăng 5 tỷ → trừ (-) 5 tỷ
Bước 8 Kết quả Dòng tiền thuần HĐKD Tổng hợp → cho ra dòng tiền thuần

So sánh với phương pháp trực tiếp

Tiêu chí Phương pháp gián tiếp Phương pháp trực tiếp
Khởi điểm Lợi nhuận ròng Doanh thu thuần
Cách trình bày Điều chỉnh qua lợi nhuận Liệt kê trực tiếp thu chi
Độ phổ biến Rất phổ biến tại Việt Nam Ít phổ biến hơn
Mức độ chi tiết Ít chi tiết về thu chi Chi tiết từng khoản thu chi
Khả năng đối chiếu Dễ đối chiếu với Báo cáo KQKD Khó đối chiếu hơn

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A — Ngân hàng thương mại cổ phần lớn

Giả sử Ngân hàng A trong năm tài chính 2024 có các chỉ tiêu sau trên Báo cáo kết quả kinh doanh:

  • Lợi nhuận trước thuế: 25.000 tỷ đồng
  • Thuế TNDN (20%): 5.000 tỷ đồng
  • Lợi nhuận sau thuế: 20.000 tỷ đồng

Các khoản điều chỉnh không dùng tiền trong kỳ:

  • Chi phí khấu hao TSCĐ: 1.200 tỷ đồng
  • Chi phí phân bổ phần mềm: 350 tỷ đồng
  • Dự phòng rủi ro tín dụng trích thêm: 4.800 tỷ đồng
  • Lỗ đánh giá lại ngoại tệ: 180 tỷ đồng
  • Hoàn nhập dự phòng đã trích năm trước: 600 tỷ đồng

Thay đổi vốn lưu động trong kỳ:

  • Dư nợ cho vay khách hàng tăng: 85.000 tỷ đồng (điều chỉnh -)
  • Tiền gửi của khách hàng tăng: 92.000 tỷ đồng (điều chỉnh +)
  • Tiền gửi tại các TCTD khác tăng: 12.000 tỷ đồng (điều chỉnh +)
  • Các khoản phải thu tăng: 3.500 tỷ đồng (điều chỉnh -)
  • Các khoản phải trả tăng: 2.800 tỷ đồng (điều chỉnh +)
  • Ấn chỉ, vật tư tồn kho tăng: 25 tỷ đồng (điều chỉnh -)

Tính toán dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh: 20.000 + 1.200 + 350 + 4.800 + 180 - 600 - 85.000 + 92.000 + 12.000 - 3.500 + 2.800 - 25 = 44.205 tỷ đồng

Như vậy, dù lợi nhuận sau thuế chỉ là 20.000 tỷ đồng, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh của Ngân hàng A đạt 44.205 tỷ đồng — cao hơn lợi nhuận nhờ huy động tiền gửi tăng mạnh. Đây là đặc thù của ngân hàng thương mại: dòng tiền vào từ tiền gửi khách hàng lớn hơn dòng tiền ra từ cho vay.

Ví dụ 2: Ngân hàng B — Ngân hàng có chất lượng lợi nhuận kém

Ngân hàng B trong năm 2024 ghi nhận:

  • Lợi nhuận sau thuế: 8.500 tỷ đồng
  • Dự phòng rủi ro tín dụng trích thêm: 12.000 tỷ đồng (rất cao)
  • Khấu hao: 600 tỷ đồng
  • Phân bổ: 150 tỷ đồng
  • Dư nợ cho vay tăng: 45.000 tỷ đồng
  • Tiền gửi khách hàng chỉ tăng: 28.000 tỷ đồng
  • Nợ xấu nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tăng: 8.500 tỷ đồng

Kết quả phương pháp gián tiếp cho thấy dòng tiền thuần từ HĐKD âm hoặc rất thấp, báo hiệu Ngân hàng B đang "bơm" tiền vào cho vay mà không huy động được vốn tương xứng, đồng thời chất lượng tín dụng suy giảm nghiêm trọng. Trường hợp này cho thấy phương pháp gián tiếp giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý phát hiện sớm các ngân hàng có lợi nhuận "ảo" — lợi nhuận kế toán cao nhưng dòng tiền yếu.

Ví dụ 3: Khách hàng B — Doanh nghiệp sản xuất vay vốn ngân hàng

Công ty B (khách hàng vay vốn Ngân hàng A) có:

  • Lợi nhuận sau thuế: 150 tỷ đồng
  • Khấu hao: 45 tỷ đồng
  • Dự phòng nợ phải thu khó đòi: 12 tỷ đồng
  • Khoản phải thu khách hàng tăng: 80 tỷ đồng (do bán hàng chưa thu tiền)
  • Hàng tồn kho tăng: 35 tỷ đồng
  • Phải trả nhà cung cấp tăng: 25 tỷ đồng

Dòng tiền thuần HĐKD = 150 + 45 + 12 - 80 - 35 + 25 = 117 tỷ đồng

Khi thẩm định hồ sơ tín dụng, nhân viên quan hệ khách hàng (RM - Relationship Manager) của Ngân hàng A căn cứ vào dòng tiền thuần này để đánh giá khả năng trả nợ thực tế của Khách hàng B, thay vì chỉ dựa vào lợi nhuận 150 tỷ có thể bị "ảo" do doanh thu chưa thu tiền.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Indirect Method Cash Flow Statement /ˌɪn.daɪˈrekt ˈmeθəd kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt/
Tiếng Nhật 間接法キャッシュ・フロー計算書 Kansetsu-hō kyasshu furō keisansho
Tiếng Hàn 간접법 현금흐름표 Ganjeop-beop hyeongeum heulleumpyo
Tiếng Trung 间接法现金流量表 Jiànjiē fǎ xiànjīn liúliàng biǎo
Tiếng Tây Ban Nha Estado de Flujos de Efectivo por el Método Indirecto /esˈta.ðo ðe ˈflu.xos ðe e.feɣˈti.βo poɾ el meˈto.ðo in.diˈɾek.to/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp khác gì phương pháp trực tiếp?

Phương pháp gián tiếp khởi điểm từ lợi nhuận ròng rồi điều chỉnh ngược các khoản không dùng tiền và biến động vốn lưu động để ra dòng tiền thuần; phương pháp trực tiếp thì liệt kê trực tiếp từng khoản thu chi tiền mặt cụ thể (tiền thu bán hàng, tiền chi trả nhà cung cấp, tiền chi trả lương nhân viên, tiền chi nộp thuế...). Về bản chất, hai phương pháp cho ra cùng kết quả dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, chỉ khác nhau cách trình bày. Phương pháp gián tiếp được sử dụng phổ biến hơn vì dễ lập (lấy số liệu sẵn có từ Báo cáo KQKD và Bảng cân đối kế toán) và dễ đối chiếu.

Khi nào cần biết về Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp?

Người học cần nắm vững kiến thức này khi: (1) Ôn thi các chứng chỉ nghề nghiệp ngânhàng như CFA, CPA, FRM, Chứng chỉ hành nghề kế toán; (2) Làm việc tại phòng Kế toán - Tài chính, phòng Quản lý rủi ro (Risk Management), phòng Kiểm toán nội bộ (Internal Audit) của ngân hàng; (3) Thẩm định tín dụng doanh nghiệp để đánh giá dòng tiền trả nợ thực tế; (4) Phân tích đầu tư cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên sàn HOSE, HNX; (5) Làm việc tại Ngân hàng Nhà nước hoặc các công ty kiểm toán Big 4 khi kiểm tra báo cáo tài chính tổ chức tín dụng.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, phương pháp gián tiếp giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn khả năng trả nợ thực tế, từ đó đưa ra quyết định cho vay phù hợp — duyệt vay hay từ chối, mức lãi suất, thời hạn vay. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền yếu có thể bị từ chối cho vay; ngược lại, doanh nghiệp có lợi nhuận thấp nhưng dòng tiền ổn định vẫn được cấp tín dụng. Ngoài ra, nhà đầu tư cá nhân khi mua cổ phiếu ngân hàng có thể dựa vào dòng tiền thuần HĐKD theo phương pháp gián tiếp để đánh giá chất lượng thực sự của ngân hàng, tránh bị "đánh lừa" bởi lợi nhuận kế toán có thể điều chỉnh bằng các nghiệp vụ không dùng tiền.

Tổng kết

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp là công cụ phân tích tài chính quan trọng bậc nhất đối với ngân hàng thương mại và mọi tổ chức tín dụng, giúp nhìn nhận mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế. Với công thức tổng quát: Lợi nhuận ròng + Khấu hao + Phân bổ + Dự phòng + Hoàn nhập dự phòng (đảo dấu) ± Biến động vốn lưu động ± Thu nhập/chi phí không dùng tiền = Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, phương pháp này cho phép loại bỏ "ảo giác" lợi nhuận và phản ánh đúng sức khỏe tài chính thực sự của ngân hàng. Người làm trong ngành ngân hàng, đặc biệt là ở các vị trí tín dụng, kế toán, kiểm toán, quản lý rủi ro và phân tích đầu tư, cần thành thạo cách đọc, lập và phân tích báo cáo này để đưa ra quyết định nghề nghiệp chính xác, đồng thời đáp ứng yêu cầu của các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và các chứng chỉ nghề nghiệp uy tín trong nước và quốc tế.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo kết quả kinh doanh

Kế toán ngân hàng

Báo cáo kết quả kinh doanh là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng và các...

B

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Kế toán ngân hàng

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một trong bốn báo cáo tài chính bắt buộc đối với các tổ chức tín dụng,...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Kế toán nâng cao

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và hướng dẫn về kỹ thuật kế toán do Bộ Tài...

D

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Kế toán ngân hàng

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho là khoản dự phòng được trích lập khi giá trị thuần có thể thực hiện đ...

D

Dự phòng nợ phải thu khó đòi

Kế toán ngân hàng

Dự phòng nợ phải thu khó đòi là khoản trích lập từ chi phí hoạt động của ngân hàng nhằm dự báo trước...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...