Báo cáo phát triển bền vững ngân hàng là gì?

Bank Sustainability Report Báo cáo tài chính ~14 phút đọc

Báo cáo phát triển bền vững ngân hàng là gì?

Báo cáo phát triển bền vững ngân hàng (Bank Sustainability Report) là văn bản do các tổ chức tín dụng lập và công bố định kỳ nhằm trình bày một cách có hệ thống các thông tin, cam kết và kết quả thực hiện liên quan đến ba yếu tố cốt lõi: môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị doanh nghiệp (Governance) - được gọi chung là ESG. Đây không đơn thuần là một tài liệu truyền thông hay công cụ marketing mà là một kênh minh bạch thông tin chiến lược, giúp các bên liên quan như cổ đông, nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng đánh giá được mức độ tích hợp các yếu tố bền vững vào mô hình kinh doanh, chiến lược dài hạn và hoạt động vận hành hằng ngày của ngân hàng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng đầu tư có trách nhiệm ngày càng mạnh mẽ, báo cáo phát triển bền vững đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống thông tin tài chính - phi tài chính của các ngân hàng hiện đại.

Báo cáo phát triển bền vững được xây dựng dựa trên các khung tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi trên thế giới, trong đó nổi bật là GRI (Global Reporting Initiative - Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu), TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures - Lực lượng Đặc nhiệm về Công bố thông tin Tài chính liên quan đến Khí hậu), SASB (Sustainability Accounting Standards Board - Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững) và bộ tiêu chuẩn IFRS Sustainability Standards (gồm IFRS S1 và IFRS S2) do ISSB (International Sustainability Standards Board - Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế) ban hành. Mỗi khung tiêu chuẩn có cách tiếp cận khác nhau: GRI tập trung vào tác động rộng của doanh nghiệp đến cộng đồng và môi trường, TCFD nhấn mạnh rủi ro và cơ hội tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu, SASB phân loại theo ngành cụ thể với các chỉ số tài chính bền vững, còn IFRS S1 và S2 hướng đến sự hài hòa toàn cầu trong công bố thông tin bền vững cho nhà đầu tư.

Nội dung báo cáo phát triển bền vững ngân hàng thường bao gồm nhiều nhóm thông tin quan trọng: các chỉ số định lượng về phát thải khí nhà kính (thường được đo bằng tấn CO2 tương đương - còn gọi là dấu chân carbon), mức tiêu thụ năng lượng và tài nguyên, các sáng kiến tài trợ xanh (green financing), chính sách cho vay có trách nhiệm có xét đến yếu tố môi trường - xã hội, các sáng kiến về tài chính bao trùm (financial inclusion), cơ cấu quản trị ESG, chính sách nhân sự đa dạng và bình đẳng giới, cùng các chương trình hỗ trợ cộng đồng. Quy trình lập báo cáo đòi hỏi ngân hàng phải thu thập dữ liệu từ nhiều phòng ban khác nhau - từ khối tín dụng, khối vận hành đến khối nhân sự - thực hiện kiểm toán độc lập đối với các chỉ số định lượng và đánh giá tác động của các yếu tố bền vững đến mô hình kinh doanh dài hạn. Báo cáo này thường được công bố song song hoặc tích hợp cùng báo cáo thường niên, đảm bảo nguyên tắc minh bạch và khả năng so sánh giữa các kỳ báo cáo.

Tại Việt Nam, bối cảnh pháp lý đang từng bước hoàn thiện để hỗ trợ việc công bố thông tin bền vững. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành các văn bản quan trọng như Thông tư số 17/2024/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị trong hoạt động ngân hàng, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng từng bước công bố thông tin về phát triển bền vững. Quyết định số 1670/QĐ-NHNN năm 2022 phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam giai đoạn 2022-2025 cũng đặt ra mục tiêu cụ thể về việc thúc đẩy các ngân hàng xây dựng và công bố báo cáo ESG theo chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, theo hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS - Vietnamese Accounting Standards), báo cáo phát triển bền vững hiện chưa phải là thành phần bắt buộc trong bộ báo cáo tài chính chính thức, nhưng lại là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế và áp lực ngày càng lớn từ các nhà đầu tư tổ chức, các quỹ đầu tư chú trọng ESG trên toàn cầu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Sustainability Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính / Công bố thông tin phi tài chính (Non-financial Disclosure)

Đặc điểm và phân loại

Báo cáo phát triển bền vững ngân hàng có nhiều đặc điểm riêng biệt so với các loại báo cáo tài chính truyền thống (như báo cáo tài chính hợp nhất, báo cáo thường niên) và có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết theo từng tiêu chí:

Bảng 1: Phân loại theo phạm vi nội dung

Loại báo cáo Đặc điểm chính Đối tượng sử dụng Tần suất công bố
Báo cáo ESG tổng hợp Bao gồm đầy đủ 3 trụ cột Môi trường - Xã hội - Quản trị Tất cả các bên liên quan Hằng năm
Báo cáo phát thải khí nhà kính (Carbon Disclosure) Tập trung vào dấu chân carbon, phát thải Scope 1, 2, 3 Nhà đầu tư, cơ quan môi trường Hằng năm
Báo cáo tài chính xanh (Green Finance Report) Riêng về danh mục cho vay xanh, trái phiếu xanh Nhà đầu tư ESG, tổ chức tài chính quốc tế Hằng năm
Báo cáo tác động xã hội (Social Impact Report) Tập trung vào tài chính bao trùm, hỗ trợ cộng đồng Cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội Hằng năm

Bảng 2: Phân loại theo khung tiêu chuẩn quốc tế áp dụng

Khung tiêu chuẩn Tổ chức ban hành Đặc điểm nổi bật
GRI Global Reporting Initiative Tiêu chuẩn phổ biến nhất toàn cầu, tập trung vào tác động đa chiều
TCFD Task Force on Climate-related Financial Disclosures Tập trung vào rủi ro khí hậu, đã được IFRS S2 kế thừa
SASB Sustainability Accounting Standards Board Tiêu chuẩn theo ngành, có 77 chuẩn riêng cho từng ngành
IFRS S1 & S2 ISSB (thuộc IFRS Foundation) Tiêu chuẩn mới, hướng đến hài hòa toàn cầu
CDP Carbon Disclosure Project Tập trung vào biến đổi khí hậu, nước và rừng

Bảng 3: Đặc điểm nhận biết một báo cáo phát triển bền vững chất lượng cao

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tính định lượng Phải có các chỉ số đo lường cụ thể (tấn CO2, tỷ lệ %, số lượng)
Tính so sánh được Phải có dữ liệu so sánh giữa các kỳ báo cáo (năm trước - năm sau)
Tính độc lập Thường được kiểm toán bởi bên thứ ba độc lập (Big Four hoặc các hãng kiểm toán uy tín)
Tính chiến lược Phải gắn liền với chiến lược kinh doanh dài hạn của ngân hàng
Tính toàn diện Bao gồm cả chuỗi giá trị (value chain), không chỉ hoạt động trực tiếp
Tính liên kết Phải làm rõ mối liên hệ giữa ESG với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A - Ngân hàng thương mại cổ phần lớn

Ngân hàng A là một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong việc phát hành trái phiếu xanh và công bố báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế. Trong báo cáo phát triển bền vững năm 2023, ngân hàng này đã công bố tỷ lệ dư nợ xanh đạt khoảng 8,5% trên tổng dư nợ, tương đương hơn 35.000 tỷ đồng được phân bổ cho các dự án năng lượng tái tạo, bất động sản xanh và nông nghiệp sạch. Ngân hàng A cũng công bố đã tài trợ cho hơn 12.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ thông qua các gói tín dụng ưu đãi, đồng thời đạt tỷ lệ 42% nữ giới trong đội ngũ quản lý cấp cao - vượt mục tiêu 40% theo cam kết đa dạng giới. Lượng phát thải CO2 từ hoạt động vận hành của ngân hàng đã giảm 18% so với năm 2022 nhờ chuyển đổi số mạnh mẽ và sử dụng năng lượng mặt trời tại các trụ sở chính. Báo cáo này được kiểm toán độc lập bởi một trong Big Four và tuân thủ khung tiêu chuẩn GRI đồng thời tham chiếu các khuyến nghị của TCFD.

Ví dụ 2: Ngân hàng B - Ngân hàng quốc doanh có quy mô tài sản lớn

Ngân hàng B là một trong những ngân hàng quốc doanh có quy mô tài sản lớn nhất Việt Nam, đã bắt đầu công bố báo cáo phát triển bền vững từ năm 2020 và liên tục cải thiện chất lượng báo cáo qua các năm. Trong báo cáo năm 2023, ngân hàng đã đặt ra lộ trình cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, tuân thủ Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Ngân hàng đã tích hợp yếu tố ESG vào quy trình thẩm định tín dụng, theo đó 100% các khoản vay lớn (trên 500 tỷ đồng) đều phải đánh giá rủi ro môi trường - xã hội trước khi phê duyệt. Năm 2023, ngân hàng đã từ chối tài trợ cho 7 dự án có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường và hỗ trợ hơn 3.000 khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Tỷ lệ giao dịch ngân hàng số đạt 92%, giúp giảm đáng kể lượng giấy tờ sử dụng và phát thải carbon từ việc di chuyển của khách hàng đến chi nhánh. Ngân hàng B cũng triển khai chương trình đào tạo ESG cho 100% cán bộ tín dụng với tổng cộng hơn 8.000 giờ đào tạo trong năm.

Ví dụ 3: Tác động đến điểm xếp hạng tín nhiệm và dòng vốn đầu tư

Một minh chứng rõ ràng về tầm quan trọng của báo cáo phát triển bền vững là việc các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's, S&P Global và Fitch đã tích hợp yếu tố ESG vào đánh giá rủi ro tín dụng của ngân hàng. Theo thống kê năm 2023, các ngân hàng Việt Nam có báo cáo ESG chất lượng cao và được xếp hạng ESG tốt (ví dụ đạt AA trở lên trong thang đánh giá của MSCI - một trong những nhà cung cấp chỉ số ESG hàng đầu thế giới) thường có chi phí vốn thấp hơn từ 0,3 đến 0,7 điểm phần trăm so với các ngân hàng không công bố hoặc công bố yếu. Điều này có nghĩa là một khoản vay 10.000 tỷ đồng có thể tiết kiệm được từ 30 đến 70 tỷ đồng chi phí lãi vay hằng năm, một con số rất có ý nghĩa với lợi nhuận ngân hàng. Ngoài ra, các quỹ đầu tư quốc tế như BlackRock, Vanguard ngày càng yêu cầu các ngân hàng phải có báo cáo ESG đạt chuẩn trước khi rót vốn, biến báo cáo phát triển bền vững thành "tấm vé vàng" để tiếp cận dòng vốn toàn cầu. Ngược lại, các ngân hàng không công bố báo cáo ESG sẽ dần bị loại khỏi danh mục đầu tư của các quỹ này, đặc biệt là sau khi Liên minh châu Âu (EU) ban hành Quy định phân loại (EU Taxonomy) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).

Báo cáo phát triển bền vững ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Sustainability Report /bæŋk səˌsteɪnəˈbɪlɪti rɪˈpɔːrt/
Tiếng Nhật 銀行のサステナビリティ報告書 ginkou no sasutena-biriti houkokusho
Tiếng Hàn 은행 지속가능성 보고서 eunhaeng jisokganeungseong bogoseo
Tiếng Trung 银行可持续发展报告 yínháng kěchíxù fāzhǎn bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe de Sostenibilidad Bancaria /inˈfɔɾme ðe sɔs.te.ni.bi.liˈðað baŋˈka.ɾja/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo phát triển bền vững khác gì Báo cáo quản trị rủi ro môi trường - xã hội?

Báo cáo phát triển bền vững có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ba trụ cột ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) và trình bày cả kết quả tích cực lẫn cam kết dài hạn của ngân hàng đối với cộng đồng, môi trường và quản trị doanh nghiệp. Trong khi đó, Báo cáo quản trị rủi ro môi trường - xã hội (ESG Risk Management Report) tập trung chủ yếu vào việc nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro ESG trong hoạt động cho vay và đầu tư. Nói cách khác, báo cáo phát triển bền vững nhìn từ góc độ cơ hội và giá trị tạo ra, còn báo cáo quản trị rủi ro ESG nhìn từ góc độ phòng ngừa và bảo vệ. Tuy nhiên, hai báo cáo này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, vì quản trị rủi ro tốt chính là nền tảng để phát triển bền vững.

Khi nào cần biết về Báo cáo phát triển bền vững?

Người học cần nắm vững kiến thức về báo cáo phát triển bền vững khi ôn thi vào các vị trí như chuyên viên tín dụng, chuyên viên phân tích đầu tư, chuyên viên quản trị rủi ro, chuyên viên quan hệ nhà đầu tư (IR) hoặc cán bộ phụ trách phát triển bền vững trong ngân hàng. Đặc biệt, trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng hiện nay, các câu hỏi liên quan đến ESG, ngân hàng xanh, tài trợ bền vững ngày càng xuất hiện nhiều trong phần thi phỏng vấn và bài thi chuyên môn. Ngoài ra, kiến thức này còn cần thiết khi làm việc với các đối tác quốc tế, tham gia phát hành trái phiếu xanh hoặc xây dựng chính sách tín dụng có yếu tố ESG cho doanh nghiệp.

Báo cáo phát triển bền vững ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, báo cáo phát triển bền vững giúp họ hiểu rõ hơn về cam kết của ngân hàng đối với cộng đồng và môi trường, qua đó đưa ra quyết định lựa chọn ngân hàng phù hợp với giá trị cá nhân (ví dụ ưu tiên ngân hàng tài trợ nhiều cho năng lượng sạch). Đối với khách hàng doanh nghiệp, báo cáo này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn: các doanh nghiệp có chứng nhận xanh, có báo cáo ESG tốt sẽ được ưu đãi lãi suất, thủ tục đơn giản hơn và có cơ hội tham gia các chương trình tài trợ xanh. Ngược lại, các doanh nghiệp thuộc ngành có rủi ro ESG cao (than, thuốc lá, hóa chất độc hại) có thể bị giới hạn hoặc từ chối cấp tín dụng, đòi hỏi phải chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng bền vững hơn để duy trì quan hệ tín dụng với ngân hàng.

Tổng kết

Báo cáo phát triển bền vững ngân hàng đã vượt ra khỏi khuôn khổ một xu hướng thời thượng để trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống thông tin tài chính - phi tài chính của các ngân hàng hiện đại. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội và yêu cầu ngày càng cao về quản trị minh bạch, báo cáo này giúp ngân hàng chứng minh cam kết dài hạn với cộng đồng, đồng thời là công cụ chiến lược để tiếp cận dòng vốn quốc tế, cải thiện xếp hạng tín nhiệm, giảm chi phí vốn và thu hút nhân tài. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này cùng các khung tiêu chuẩn quốc tế (GRI, TCFD, SASB, IFRS S1/S2) và bối cảnh pháp lý Việt Nam sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong quá trình ứng tuyển và làm việc sau này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo phát triển bền vững

Quản trị doanh nghiệp

Báo cáo phát triển bền vững là loại báo cáo tài chính phi tài chính do doanh nghiệp, đặc biệt là các...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Nhà đầu tư tổ chức

Thị trường vốn & Chứng khoán

Nhà đầu tư tổ chức là các tổ chức tài chính có tư cách pháp nhân, huy động vốn từ nhiều nguồn khác n...

P

Phát hành trái phiếu

Thuế & Tài chính công

Hoạt động Kho bạc Nhà nước huy động vốn vay trên thị trường tài chính trong nước và quốc tế thông qu...

P

Phát triển bền vững ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phát triển bền vững ngân hàng là chiến lược tích hợp có hệ thống các yếu tố môi trường, xã hội và qu...

T

Tài chính bao trùm

Nông nghiệp & Phát triển

Tài chính bao trùm là mục tiêu đảm bảo mọi cá nhân và doanh nghiệp, bất kể hoàn cảnh kinh tế hay vị ...