Báo cáo tài sản tài chính HTM (Held-to-Maturity Financial Assets Report) là một chỉ tiêu trong hệ thống báo cáo tài chính ngân hàng, dùng để phản ánh tổng giá trị các tài sản tài chính mà tổ chức tín dụng có ý định và có khả năng nắm giữ đến khi đáo hạn. Các tài sản thuộc danh mục này được ghi nhận và đo lường theo giá trị phân bổ (amortized cost) thông qua phương pháp lãi suất thực tế, không phụ thuộc vào biến động giá thị trường.
Theo chuẩn mực kế toán và quy định pháp lý hiện hành, tài sản tài chính HTM thường bao gồm các chứng khoán nợ như trái phiếu Chính phủ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ nợ tương tự có kỳ hạn cố định. Khi ghi nhận ban đầu, tài sản được hạch toán theo giá mua thực tế cộng các chi phí giao dịch liên quan; sau đó, vào các kỳ báo cáo tiếp theo, giá trị của tài sản sẽ được phân bổ dần theo phương pháp lãi suất thực tế để tính ra chi phí lãi và giá trị ghi sổ tại thời điểm báo cáo. Phương pháp này đảm bảo rằng thu nhập lãi được phân bổ đều qua các kỳ hạn của chứng khoán, phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch thay vì phụ thuộc vào biến động giá thị trường. Để được phân loại vào danh mục HTM, tổ chức tín dụng phải chứng minh được cả ý định lẫn khả năng thực tế trong việc nắm giữ chứng khoán đó đến khi đáo hạn, đồng thời không được phép bán trước hạn trừ một số trường hợp đặc biệt được quy định rõ ràng.
Ví dụ, trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, khi Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) mua 1.000 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm với mục đích nắm giữ đến đáo hạn thì khoản đầu tư này sẽ được ghi nhận vào chỉ tiêu tài sản tài chính HTM trên Bảng cân đối kế toán (trên Báo cáo tình hình tài chính) và được đo lường theo giá trị phân bổ qua từng năm. Tương tự, các ngân hàng thương mại cổ phần như Vietcombank, VietinBank hay BIDV cũng thường xuyên trình bày danh mục chứng khoán đầu tư nắm giữ đến đáo hạn trong thuyết minh báo cáo tài chính hợp nhất quý và năm để các nhà đầu tư, cổ đông và cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt được cơ cấu tài sản sinh lời ổn định của ngân hàng. Chỉ tiêu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá khả năng sinh lời dài hạn và mức độ rủi ro lãi suất của tổ chức tín dụng.
Về cơ sở pháp lý, việc phân loại và đo lường tài sản tài chính HTM được quy định tại Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 09 - Chứng khoán đầu tư (được sửa đổi, bổ sung) và Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 trong trường hợp áp dụng. Đối với các tổ chức tín dụng, chế độ báo cáo tài chính áp dụng theo Thông tư số 49/2014/TT-NHNN ngày 31/12/2014 và các văn bản sửa đổi, bổ sung như Thông tư số 48/2019/TT-NHNN, Thông tư số 34/2023/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong đó quy định rõ cấu trúc Bảng cân đối kế toán và thuyết minh báo cáo tài chính. Ngoài ra, Thông tư số 210/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán áp dụng cho các tổ chức tín dụng cũng là văn bản tham chiếu quan trọng liên quan đến phân loại và trình bày tài sản tài chính.
Đối với người ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng như chứng chỉ hành nghề chứng khoán, CFA hay các kỳ thi nghiệp vụ ngân hàng, cần lưu ý rằng tài sản HTM phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện: có ý định nắm giữ đến đáo hạn (do ban lãnh đạo quyết định và được ghi nhận bằng văn bản) và có khả năng tài chính thực tế để nắm giữ đến đáo hạn (không bị áp lực thanh khoản buộc phải bán). Nếu tổ chức tín dụng bán trước hạn một lượng lớn chứng khoán HTM (theo ngưỡng quy định), toàn bộ danh mục còn lại có thể bị tái phân loại sang nhóm tài sản tài chính khác (AFS hoặc FVTPL), đồng thời phải trình bày trong thuyết minh báo cáo tài chính theo quy định. Đây là điểm hay xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm về IFRS 9 và chuẩn mực kế toán Việt Nam, thí sinh cần nắm vững để tránh nhầm lẫn với danh mục chứng khoán sẵn sàng để bán (AFS) hay chứng khoán kinh doanh (FVTPL).