Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng là gì?

Interbank Average Exchange Rate Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng là gì?

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng (tiếng Anh: Interbank Average Exchange Rate Report) là báo cáo tổng hợp và thống kê các mức tỷ giá hối đoái phát sinh từ hoạt động mua bán ngoại tệ giữa các ngân hàng thương mại trên thị trường liên ngân hàng Việt Nam trong một khoảng thời gian xác định (ngày, tuần, tháng, quý hoặc năm). Đây là một trong những báo cáo tài chính quan trọng mà các tổ chức tín dụng phải lập, sử dụng và nộp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) theo định kỳ.

Trên thị trường liên ngân hàng (Interbank Market), các ngân hàng thương mại liên tục thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ với nhau nhằm ba mục tiêu chính: điều chỉnh trạng thái ngoại hối (Foreign Exchange Position), đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế của khách hàng và kinh doanh trên thị trường mở (Open Market Operations). Mỗi giao dịch đều được ghi nhận với hai mức tỷ giá cụ thể là tỷ giá chào mua (Bid Rate) và tỷ giá chào bán (Ask Rate), phụ thuộc vào khối lượng giao dịch, kỳ hạn và loại ngoại tệ. Từ hàng nghìn giao dịch phát sinh mỗi ngày, các ngân hàng phải tính toán tỷ giá bình quân gia quyền dựa trên dữ liệu thực tế trên hệ thống Reuters, Bloomberg hoặc từ các nguồn cung cấp thông tin tài chính uy tín khác.

Tại Việt Nam, NHNN công bố tỷ giá trung tâm (Central Exchange Rate) hàng ngày đối với đồng Việt Nam so với USD làm cơ sở neo cho các giao dịch ngoại tệ. Tỷ giá bình quân liên ngân hàng do NHNN công bố hoặc do chính ngân hàng thương mại tự xác định theo quy định nội bộ được sử dụng làm tham chiếu cho nhiều mục đích khác nhau trong hoạt động tài chính, bao gồm: ghi nhận ban đầu các giao dịch ngoại tệ, đánh giá lại số dư các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại ngày lập báo cáo tài chính, xác định chênh lệch tỷ giá và lập dự phòng rủi ro.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interbank Average Exchange Rate Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng có nhiều đặc điểm riêng biệt và được phân loại theo các tiêu chí khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

Bảng phân loại theo tần suất lập báo cáo

Tần suất Mục đích sử dụng Cơ sở tính toán Đơn vị áp dụng
Theo ngày Đánh giá lại số dư cuối ngày, xác định lãi/lỗ tỷ giá trong ngày Tỷ giá giao dịch thực tế bình quân gia quyền theo khối lượng trong ngày Phòng Kế toán, Phòng Treasury
Theo tuần Theo dõi biến động tỷ giá, lập báo cáo quản trị rủi ro Tỷ giá trung bình cộng của 5 ngày giao dịch trong tuần Phòng Quản trị rủi ro, Ban Tổng Giám đốc
Theo tháng Lập báo cáo tài chính tháng, xác định chênh lệch tỷ giá Tỷ giá bình quân gia quyền theo khối lượng giao dịch trong tháng Kế toán trưởng, Ban Tài chính
Theo quý Lập báo cáo tài chính quý theo chuẩn mực kế toán Tỷ giá bình quân của 3 tháng trong quý Phòng Kế toán, Kiểm toán nội bộ
Theo năm Lập báo cáo tài chính năm, công bố thông tin Tỷ giá bình quân năm tài chính Ban Giám đốc, Đại hội đồng cổ đông

Bảng phân loại theo loại ngoại tệ

Loại ngoại tệ Ký hiệu Tỷ trọng giao dịch Đặc điểm biến động
Đô la Mỹ USD ~85-90% tổng giao dịch Biến động mạnh theo chính sách Cục Dự trữ Liên bang (Fed)
Euro EUR ~5-7% tổng giao dịch Ảnh hưởng bởi chính sách Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)
Yên Nhật JPY ~2-3% tổng giao dịch Được xem là đồng tiền trú ẩn an toàn
Bảng Anh GBP ~1-2% tổng giao dịch Biến động theo Brexit và chính sách BOE
Nhân dân tệ CNY ~2-3% tổng giao dịch Biến động theo chính sách PBoC và quan hệ thương mại
Các ngoại tệ khác AUD, SGD, CHF... <1% Ít biến động, khối lượng giao dịch thấp

Đặc điểm nhận biết của báo cáo

  • Tính thời điểm: Báo cáo phản ánh tỷ giá tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, có tính đến yếu tố trọng số khối lượng giao dịch.
  • Tính chuẩn mực: Được lập theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 53/2016/TT-BTC và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 10 (VAS 10).
  • Tính bắt buộc: Tất cả các tổ chức tín dụng phải lập và nộp báo cáo cho NHNN theo quy định tại Thông tư 23/2024/TT-NHNN.
  • Tính tham chiếu: Là cơ sở để đánh giá lại số dư ngoại tệ, xác định doanh thu/chi phí tài chính từ chênh lệch tỷ giá.
  • Tính công khai: Một số thông tin được công bố trên website NHNN và các trang thông tin tài chính uy tín.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối năm tài chính

Ngân hàng A có số dư tiền gửi USD tại thời điểm 31/12/2023 là 50 triệu USD (tương đương 1.150 tỷ VND theo tỷ giá bình quân liên ngân hàng cuối năm 2022 là 23.000 VND/USD). Đến ngày 31/12/2023, tỷ giá bình quân liên ngân hàng tăng lên mức 25.500 VND/USD (tăng 2.500 VND/USD do áp lực từ lạm phát toàn cầu và chính sách tỷ giá của NHNN).

Khi đó, Ngân hàng A phải đánh giá lại số dư USD theo tỷ giá mới:

  • Giá trị sổ sách mới: 50 triệu USD × 25.500 = 1.275 tỷ VND
  • Giá trị sổ sách cũ: 50 triệu USD × 23.000 = 1.150 tỷ VND
  • Chênh lệch tỷ giá tăng: 125 tỷ VND (ghi nhận vào doanh thu tài chính)

Khoản chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế của Ngân hàng A, từ đó làm tăng lợi nhuận sau thuế khoảng 100 tỷ VND (sau khi trừ thuế TNDN 20%). Đây là lý do vì sao các ngân hàng có trạng thái ngoại hối dương thường được hưởng lợi khi VND mất giá so với USD.

Ví dụ 2: Trích lập dự phòng do biến động tỷ giá

Ngân hàng B cho Khách hàng C (doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản) vay 10 triệu USD với lãi suất LIBOR 6 tháng + 3%/năm, kỳ hạn 2 năm. Tại thời điểm giải ngân (01/06/2022), tỷ giá bình quân liên ngân hàng là 23.200 VND/USD, tương đương khoản vay 232 tỷ VND.

Đến cuối quý 3/2023, do áp lực tỷ giá tăng mạnh lên mức 25.200 VND/USD, Ngân hàng B đánh giá lại số dư nợ của Khách hàng C:

  • Giá trị khoản vay theo tỷ giá mới: 10 triệu USD × 25.200 = 252 tỷ VND
  • Chênh lệch tăng: 20 tỷ VND

Tuy nhiên, Ngân hàng B lo ngại Khách hàng C có thể gặp khó khăn trong việc trả nợ do chi phí nguyên liệu đầu vào tăng và biên lợi nhuận xuất khẩu giảm. Ngân hàng đã trích lập dự phòng bổ sung 5 tỷ VND theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN, đồng thời báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng cuối quý lên NHNN chi nhánh TP.HCM để theo dõi.

Ví dụ 3: Quản trị rủi ro tỷ giá bằng phái sinh

Ngân hàng A có trạng thái ngoại hối âm 30 triệu USD tại ngày 30/09/2023 (tức là nợ ròng ngoại tệ). Trước lo ngại tỷ giá USD/VND tiếp tục tăng trong quý 4, phòng Treasury của Ngân hàng A đã thực hiện giao dịch hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) mua 30 triệu USD kỳ hạn 3 tháng với tỷ giá kỳ hạn 25.800 VND/USD.

Đến ngày 31/12/2023, tỷ giá bình quân liên ngân hàng thực tế là 25.500 VND/USD, thấp hơn tỷ giá kỳ hạn 300 VND/USD. Nhờ vậy, Ngân hàng A tiết kiệm được chi phí mua USD trên thị trường giao ngay: 30 triệu × 300 = 9 tỷ VND. Khoản lợi ích này được ghi nhận vào báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng quý 4, giúp cân bằng tác động của việc đánh giá lại số dư ngoại tệ âm.

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Interbank Average Exchange Rate Report /ˌɪntərbæŋk ˈævərɪdʒ ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt rɪˈpɔːrt/
Tiếng Nhật 銀行間平均為替レート報告書 ginkōkan heikin kawase rēto hōkokusho
Tiếng Hàn 은행간 평균 환율 보고서 eunhaeng-gan pyeonggyun hwanyul bogoseo
Tiếng Trung 银行间平均汇率报告 yínháng jiān píngjūn huìlǜ bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe del Tipo de Cambio Promedio Interbancario /inˈfoɾme del ˈtipo ðe ˈkambjo pɾoˈmeðjo inteɾβanˈkaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng khác gì Tỷ giá trung tâm của NHNN?

Tỷ giá trung tâm do NHNN công bố hàng ngày là tỷ giá tham chiếu dựa trên rổ 8 đồng tiền mạnh, không phải tỷ giá giao dịch thực tế. Trong khi đó, tỷ giá bình quân liên ngân hàng là tỷ giá được tính toán dựa trên các giao dịch mua bán thực tế giữa các ngân hàng thương mại trên thị trường liên ngân hàng, có tính đến khối lượng giao dịch. Hai loại tỷ giá này thường có chênh lệch nhau từ 50-300 VND/USD và phục vụ các mục đích khác nhau trong kế toán và quản trị.

Khi nào cần biết về Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng?

Người ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững kiến thức về báo cáo này khi: thi vào vị trí Kế toán ngân hàng (để hiểu cách ghi nhận chênh lệch tỷ giá), thi vào phòng Treasury (để quản lý trạng thái ngoại hối), thi vào phòng Quản trị rủi ro (để đánh giá rủi ro tỷ giá), hoặc thi vào vị trí Kiểm toán nội bộ (để kiểm tra tuân thủ quy định). Ngoài ra, kiến thức này còn cần thiết khi thi chứng chỉ CFA, FRM hoặc các chứng chỉ nghề nghiệp về tài chính ngân hàng.

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, khi tỷ giá bình quân liên ngân hàng tăng, tỷ giá mua bán USD tại các ngân hàng thương mại cũng tăng theo, làm tăng chi phí cho người có nhu cầu mua ngoại tệ phục vụ du lịch, học tập, khám chữa bệnh ở nước ngoài. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, tỷ giá tăng giúp tăng doanh thu nội tệ, nhưng cũng làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu. Đối với doanh nghiệp có vay nợ ngoại tệ, tỷ giá tăng làm tăng gánh nặng trả nợ, ảnh hưởng đến dòng tiền và lợi nhuận. Do đó, báo cáo này là cơ sở quan trọng để NHNN điều hành chính sách tỷ giá, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô.

Tổng kết

Báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng là một trong những báo cáo tài chính quan trọng bậc nhất đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Báo cáo này không chỉ phản ánh trung thực diễn biến thị trường ngoại hối liên ngân hàng mà còn là cơ sở pháp lý để ghi nhận, đánh giá lại các khoản mục ngoại tệ theo đúng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 10) và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, NHNN. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc nắm vững cách lập, đọc và phân tích báo cáo tỷ giá bình quân liên ngân hàng là yêu cầu bắt buộc, giúp bạn tự tin xử lý các tình huống thực tế liên quan đến quản trị rủi ro tỷ giá, kế toán ngoại hối và tuân thủ quy định pháp luật. Trong bối cảnh tỷ giá USD/VND tiếp tục biến động mạnh như giai đoạn 2022-2024, kiến thức này càng trở nên thiết yếu đối với mọi chuyên viên ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8