Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi là gì?

Non-Interest Income Ratio Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi là gì?

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income Ratio Report) là một trong những báo cáo tài chính nội bộ và quản trị quan trọng nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại. Báo cáo này phản ánh tỷ trọng phần thu nhập phi lãi (Non-Interest Income) so với tổng thu nhập hoạt động của tổ chức tín dụng trong một kỳ báo cáo nhất định (thường là quý, 6 tháng hoặc cả năm tài chính). Đây là công cụ đắc lực giúp Hội đồng quản trị, Ban điều hành và các cơ quan quản lý nhà nước đánh giá toàn diện mức độ đa dạng hóa nguồn thu, sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống, cũng như chất lượng tăng trưởng thu nhập và tính bền vững trong mô hình kinh doanh của ngân hàng.

Về mặt phương pháp luận, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi được xác định theo công thức:

Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (%) = (Tổng thu nhập ngoài lãi ÷ Tổng thu nhập hoạt động) × 100%

Trong đó, thu nhập ngoài lãi bao gồm toàn bộ các khoản thu mà ngân hàng không nhận từ hoạt động cho vay và đầu tư tín dụng có tính lãi, cụ thể như: phí dịch vụ ngân hàng (phí chuyển tiền, phí rút tiền ATM, phí quản lý tài khoản, phí phát hành thẻ), thu nhập từ bảo lãnh, thu nhập từ nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối và vàng, thu nhập từ đầu tư chứng khoán kinh doanh, thu từ thanh toán quốc tế, thu từ dịch vụ thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ, thu từ hoạt động ủy thác và đại lý, thu từ tư vấn tài chính, thu từ hoạt động ngân hàng đầu tư, thu từ bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance), cùng các khoản thu nhập hoạt động khác không phải từ lãi cho vay. Tổng thu nhập hoạt động là tổng hợp của thu nhập lãi thuần (Net Interest Income) và thu nhập ngoài lãi.

Tỷ lệ này càng cao chứng tỏ ngân hàng càng có cơ cấu doanh thu đa dạng, giảm sự phụ thuộc vào biến động lãi suất thị trường, giảm rủi ro tín dụng và nợ xấu, qua đó nâng cao tính ổn định, bền vững và khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Ngược lại, một tỷ lệ quá thấp cho thấy ngân hàng đang quá phụ thuộc vào mảng tín dụng truyền thống – vốn nhạy cảm với chu kỳ kinh tế và biến động chính sách tiền tệ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Non-Interest Income Ratio Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính – Quản trị ngân hàng


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của báo cáo

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Mục đích sử dụng Đánh giá mức độ đa dạng hóa nguồn thu, phục vụ công tác quản trị chiến lược và giám sát an toàn hoạt động
Tần suất lập Định kỳ theo tháng, quý, 6 tháng và năm tùy theo quy mô ngân hàng và yêu cầu nội bộ
Đơn vị áp dụng Tất cả tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam
Cơ sở pháp lý Thông tư 49/2014/TT-NHNN, các thông tư hướng dẫn chế độ tài chính của Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2017)
Người sử dụng Hội đồng quản trị, Ban điều hành, Ban Kiểm soát, NHNN, công ty chứng khoán, nhà đầu tư, tổ chức xếp hạng tín nhiệm
Mức độ quan trọng Là một trong những chỉ tiêu trọng yếu trong phân tích báo cáo tài chính và đánh giá sức khỏe ngân hàng

Phân loại các thành phần thu nhập ngoài lãi

Loại thu nhập Nội dung Đặc điểm biến động
Thu từ phí dịch vụ Phí chuyển tiền, rút tiền ATM, phát hành thẻ, quản lý tài khoản Tương đối ổn định, tăng theo số lượng khách hàng
Thu từ thanh toán quốc tế Phí L/C, phí nhờ thu, phí chuyển tiền ngoại tệ Biến động theo hoạt động xuất nhập khẩu
Thu từ kinh doanh ngoại hối – vàng Chênh lệch tỷ giá, lãi/lỗ kinh doanh ngoại tệ Biến động mạnh theo tỷ giá và lãi suất
Thu từ đầu tư chứng khoán Lãi/lỗ từ kinh doanh chứng khoán, cổ tức Phụ thuộc thị trường chứng khoán
Thu từ bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) Hoa hồng từ phân phối bảo hiểm Tăng trưởng nhanh trong giai đoạn gần đây
Thu từ ngân hàng đầu tư Tư vấn phát hành, M&A, bảo lãnh phát hành Không đều, phụ thuộc thị trường vốn
Thu từ dịch vụ ủy thác – đại lý Ủy thác đầu tư, đại lý bảo hiểm Tương đối ổn định
Thu nhập khác Thu từ tài sản thanh lý, thu nhập bất thường Không thường xuyên

Phân loại mức độ đa dạng hóa nguồn thu

Mức độ Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi Đặc điểm nhận biết
Phụ thuộc cao vào tín dụng Dưới 15% Ngân hàng thương mại truyền thống, tập trung cho vay
Mức trung bình 15% – 25% Đang trong quá trình chuyển đổi, phát triển dịch vụ
Đa dạng hóa tốt 25% – 35% Có nền tảng ngân hàng số, dịch vụ phát triển
Đa dạng hóa xuất sắc Trên 35% Mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại, ngân hàng đầu tư mạnh

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cách tính tỷ lệ thu nhập ngoài lãi tại Ngân hàng A

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam có tổng thu nhập hoạt động năm tài chính 2024 đạt 45.000 tỷ đồng. Trong đó, thu nhập lãi thuần là 31.500 tỷ đồng (chiếm 70%), còn lại thu nhập ngoài lãi là 13.500 tỷ đồng (chiếm 30%). Áp dụng công thức:

Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi = (13.500 ÷ 45.000) × 100% = 30%

Trong 13.500 tỷ đồng thu nhập ngoài lãi, Ngân hàng A phân bổ như sau:

  • Phí dịch vụ ngân hàng: 4.500 tỷ đồng (chiếm 33,3% tổng thu ngoài lãi)
  • Thu từ thanh toán quốc tế và ngoại hối: 2.700 tỷ đồng (chiếm 20%)
  • Thu từ bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance): 2.025 tỷ đồng (chiếm 15%)
  • Thu từ đầu tư chứng khoán: 1.620 tỷ đồng (chiếm 12%)
  • Thu từ thẻ tín dụng và dịch vụ thẻ: 1.485 tỷ đồng (chiếm 11%)
  • Thu từ ngân hàng đầu tư, tư vấn tài chính: 810 tỷ đồng (chiếm 6%)
  • Thu nhập hoạt động khác: 360 tỷ đồng (chiếm 2,7%)

Tỷ lệ 30% cho thấy Ngân hàng A đã đạt mức đa dạng hóa tốt, tương đương với mặt bằng chung của các ngân hàng hàng đầu trong khu vực Đông Nam Á.

Ví dụ 2: So sánh giữa Ngân hàng B và Ngân hàng C

Xét hai ngân hàng cùng phân khúc tại Việt Nam trong năm 2024:

Chỉ tiêu Ngân hàng B Ngân hàng C
Tổng thu nhập hoạt động 28.000 tỷ đồng 22.000 tỷ đồng
Thu nhập lãi thuần 23.800 tỷ đồng (85%) 17.600 tỷ đồng (80%)
Thu nhập ngoài lãi 4.200 tỷ đồng (15%) 4.400 tỷ đồng (20%)
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi 15% 20%

Nhận xét: Ngân hàng C có tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cao hơn Ngân hàng B 5 điểm phần trăm, cho thấy Ngân hàng C đã chú trọng phát triển mảng dịch vụ tốt hơn, đặc biệt là ngân hàng số và dịch vụ thẻ. Tuy nhiên, do quy mô tổng thu nhập hoạt động nhỏ hơn, Ngân hàng C vẫn cần đẩy mạnh cả hai mảng để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.

Ví dụ 3: Ứng dụng trong phân tích xu hướng

Khách hàng B đang phân vân giữa việc gửi tiết kiệm tại Ngân hàng X và Ngân hàng Y. Khi phân tích báo cáo thu nhập ngoài lãi của hai ngân hàng này trong 5 năm liên tiếp (2020-2024), anh nhận thấy:

  • Ngân hàng X có tỷ lệ thu nhập ngoài lãi tăng đều từ 22% (2020) lên 32% (2024), cho thấy chiến lược chuyển đổi số và đa dạng hóa dịch vụ thành công.
  • Ngân hàng Y duy trì tỷ lệ ổn định quanh mức 18-20%, cho thấy vẫn phụ thuộc khá nhiều vào tín dụng.

Kết luận của chuyên gia tư vấn: Ngân hàng X có nền tảng kinh doanh bền vững hơn, ít chịu ảnh hưởng của biến động lãi suất và rủi ro tín dụng, phù hợp cho khách hàng ưa chuộng sự ổn định dài hạn.


Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Non-Interest Income Ratio Report /nɒn ˈɪntrəst ˈɪnkʌm ˈreɪʃiəʊ rɪˈpɔːt/
Tiếng Nhật 非利息収入比率報告書 (Hi-neshū shūnyū hiritsu hōkokusho) Hi-neshū-shūnyū-hiritsu-hōkokusho
Tiếng Hàn 비이자수익비율보고서 (Bi-ijasu-ikbiyul bogoseo) Bi-i-ja-su-ik-bi-yul-bo-go-seo
Tiếng Trung 非利息收入比率报告 (Fēi lìxī shōurù bǐlǜ bàogào) Fēi-lì-xī-shōu-rù-bǐ-lǜ-bào-gào
Tiếng Tây Ban Nha Informe del Ratio de Ingresos No por Intereses /inˈfɔɾme del ˈraθjo ðe inˈɡresos no poɾ inteˈɾeses/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi khác gì Báo cáo thu nhập lãi thuần (Net Interest Income Report)?

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi tập trung phản ánh cơ cấu doanh thu từ các hoạt động phi tín dụng (phí dịch vụ, bancassurance, ngoại hối, đầu tư chứng khoán…), trong khi Báo cáo thu nhập lãi thuần chỉ phản ánh doanh thu từ chênh lệch giữa thu lãi cho vay và trả lãi huy động. Hai báo cáo này bổ sung cho nhau, giúp nhà quản trị có cái nhìn toàn diện về cơ cấu thu nhập. Khi kết hợp cả hai, ngân hàng có thể tính được Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi – hai chỉ tiêu cốt lõi trong phân tích hiệu quả hoạt động.

Khi nào cần biết về Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi?

Báo cáo này cần được sử dụng trong nhiều trường hợp: (1) Khi Hội đồng quản trị và Ban điều hành xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn, đặc biệt là chiến lược chuyển đổi số và đa dạng hóa dịch vụ; (2) Khi phòng phân tích tín dụng của các tổ chức xếp hạng quốc tế đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng; (3) Khi nhà đầu tư cá nhân và tổ chức nghiên cứu cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán; (4) Khi chuyên viên tín dụng thẩm định khả năng sinh lời bền vững của ngân hàng đối tác; (5) Khi tham gia các kỳ thi chứng chỉ chuyên ngành như CFA, FRM, CPA hoặc các chương trình đào tạo nghiệp vụ ngân hàng tại Việt Nam.

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cao mang lại nhiều lợi ích thiết thực: (1) Ngân hàng có nguồn thu ổn định hơn nên ít bị áp lực điều chỉnh lãi suất huy động theo hướng bất lợi cho khách hàng gửi tiền; (2) Ngân hàng có thể đầu tư vào công nghệ, mở rộng mạng lưới dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng; (3) Ngân hàng ít phụ thuộc vào tín dụng nên ít bị áp lực đẩy mạnh cho vay rủi ro, qua đó bảo vệ quyền lợi của khách hàng vay vốn với điều kiện hợp lý; (4) Ngân hàng bền vững hơn, giảm nguy cơ đổ vỡ và ảnh hưởng đến tiền gửi của khách hàng.


Tổng kết

Báo cáo tỷ lệ thu nhập ngoài lãi là một chỉ tiêu tài chính – quản trị có ý nghĩa chiến lược trong hoạt động ngân hàng hiện đại. Báo cáo này không chỉ giúp Ban lãnh đạo đánh giá mức độ đa dạng hóa nguồn thu mà còn là thước đo quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư và đối tác nhìn nhận chất lượng tăng trưởng và tính bền vững của ngân hàng. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng phát triển với sự bùng nổ của ngân hàng số, ví điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và bảo hiểm liên kết ngân hàng, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi sẽ ngày càng trở thành một trong những chỉ tiêu cốt lõi quyết định vị thế cạnh tranh và sức khỏe dài hạn của mỗi tổ chức tín dụng. Đối với người học và làm nghề ngân hàng, việc nắm vững cách đọc, phân tích và ứng dụng báo cáo này là kỹ năng không thể thiếu trong hành trang nghề nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giám sát an toàn hoạt động ngân hàng

Pháp lý

Hoạt động của NHNN giám sát từ xa và tại chỗ nhằm đảm bảo ngân hàng hoạt động an toàn, lành mạnh, tu...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

T

Thanh toán không dùng tiền mặt

Thanh toán

Thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức thanh toán trong đó các bên không sử dụng tiền giấy, tiề...

T

Thanh toán quốc tế

Thanh toán

Thanh toán quốc tế là quá trình chuyển tiền và thực hiện các nghĩa vụ tài chính giữa các bên ở các q...

T

Thu nhập ngoài lãi

Kế toán ngân hàng

Thu nhập ngoài lãi là các khoản thu nhập mà ngân hàng thương mại thu được từ các hoạt động kinh doan...

Đ

Đầu tư chứng khoán

Đầu tư tài chính

Đầu tư chứng khoán là hoạt động sử dụng vốn để mua các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, ch...