Bảo hiểm đồng bảo hiểm là gì?

Co-insurance Bảo hiểm ~14 phút đọc

Bảo hiểm đồng bảo hiểm là gì?

Bảo hiểm đồng bảo hiểm (tiếng Anh: Co-insurance) là hình thức bảo hiểm trong đó hai hay nhiều doanh nghiệp bảo hiểm cùng tham gia bảo hiểm cho một đối tượng được bảo hiểm dựa trên cùng một hợp đồng bảo hiểm. Mỗi doanh nghiệp bảo hiểm nhận một tỷ lệ phần trăm nhất định trên tổng số phí bảo hiểm và chịu trách nhiệm bồi thường tương ứng với phần rủi ro mà mình đảm nhận. Đây là phương thức phân tán rủi ro phổ biến trong lĩnh vực bảo hiểm, đặc biệt với những rủi ro có giá trị lớn vượt quá khả năng chịu đựng tài chính của một doanh nghiệp bảo hiểm đơn lẻ.

Trong cơ chế đồng bảo hiểm, một doanh nghiệp đóng vai trò nhà bảo hiểm chính (còn gọi là nhà đồng bảo hiểm đứng đầu - Lead Insurer), chịu trách nhiệm chính trong việc ký kết hợp đồng, thu phí, xử lý bồi thường và phân chia khoản bồi thường cho các nhà đồng bảo hiểm khác theo tỷ lệ đã cam kết. Các doanh nghiệp còn lại tham gia với vai trò Following Insurer hoặc Co-insurer, mỗi bên đảm nhận một phần trách nhiệm tương ứng. Người được bảo hiểm có thể nhận một hợp đồng bảo hiểm chung hoặc nhiều giấy chứng nhận bảo hiểm riêng lẻ từ từng nhà đồng bảo hiểm, nhưng về bản chất, toàn bộ hợp đồng vẫn là một thỏa thuận bảo hiểm thống nhất.

Điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý là đồng bảo hiểm theo nghĩa phân chia rủi ro hoàn toàn khác với cụm từ co-insurance clause trong bảo hiểm sức khỏe tại Mỹ - khái niệm sau là quy định về mức khấu trừ mà người được bảo hiểm phải tự chịu (thường là 80%/20% hoặc 70%/30%). Bài viết này tập trung vào khái niệm Co-insurance theo nghĩa phương thức nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ rủi ro - nội dung thường gặp trong đề thi chứng chỉ nghiệp vụ bảo hiểm và thi tuyển ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Co-insurance Lĩnh vực: Bảo hiểm


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của bảo hiểm đồng bảo hiểm

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Nhiều nhà bảo hiểm tham gia Ít nhất 2 doanh nghiệp bảo hiểm cùng tham gia bảo hiểm cho một rủi ro
Tỷ lệ đồng bảo hiểm Tổng tỷ lệ tham gia của tất cả các nhà bảo hiểm phải bằng 100%
Hợp đồng thống nhất Các bên cùng ký trên một hợp đồng bảo hiểm duy nhất hoặc các giấy chứng nhận tách biệt nhưng cùng dựa trên một thỏa thuận chung
Phân chia phí bảo hiểm Phí bảo hiểm được phân chia đúng theo tỷ lệ đồng bảo hiểm đã thỏa thuận
Phân chia bồi thường Khi xảy ra tổn thất, trách nhiệm bồi thường được phân chia theo đúng tỷ lệ cam kết
Nhà bảo hiểm chính Một doanh nghiệp đứng đầu chịu trách nhiệm điều phối, thường giữ tỷ lệ lớn nhất
Quan hệ trực tiếp Tất cả các nhà đồng bảo hiểm đều có quan hệ hợp đồng trực tiếp với người được bảo hiểm
Tính chất khách quan Điều khoản bảo hiểm phải đồng nhất giữa các nhà đồng bảo hiểm, không được phép thay đổi tùy ý

Phân loại bảo hiểm đồng bảo hiểm

Loại Mô tả Đặc điểm nổi bật
Đồng bảo hiểm cố định tỷ lệ Mỗi nhà bảo hiểm nhận tỷ lệ phần trăm cố định trên phí và trách nhiệm bồi thường Phổ biến nhất, dễ quản lý, áp dụng phần lớn hợp đồng
Đồng bảo hiểm theo tỷ lệ thay đổi Tỷ lệ tham gia được điều chỉnh theo từng giai đoạn hoặc theo diễn biến rủi ro Áp dụng cho dự án xây dựng dài hạn nhiều năm
Đồng bảo hiểm trong nước Tất cả nhà đồng bảo hiểm đều là doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam Tuân thủ pháp luật Việt Nam, sử dụng VND
Đồng bảo hiểm xuyên biên giới Có sự tham gia của nhà bảo hiểm quốc tế thông qua đồng bảo hiểm Thường áp dụng cho rủi ro rất lớn, quy định phức tạp
Đồng bảo hiểm ngầm định Không có thỏa thuận trước, các nhà bảo hiểm tự tham gia qua môi giới Ít phổ biến, chủ yếu qua các broker quốc tế

Các thuật ngữ quan trọng cần nắm vững

  • Slip (Thư đồng ý đồng bảo hiểm): Tài liệu sơ bộ do nhà bảo hiểm chính soạn thảo, trình bày các điều khoản bảo hiểm để các nhà đồng bảo hiểm khác xem xét tham gia
  • Lead Insurer (Nhà bảo hiểm đứng đầu): Doanh nghiệp bảo hiểm đi đầu trong việc tổ chức đồng bảo hiểm, thường giữ tỷ lệ lớn nhất (30% - 50%)
  • Following Insurer (Nhà đồng bảo hiểm theo): Các doanh nghiệp bảo hiểm tham gia sau với tỷ lệ nhỏ hơn
  • Co-insurance Schedule (Bảng tỷ lệ đồng bảo hiểm): Bảng thống kê chi tiết tỷ lệ tham gia của từng nhà bảo hiểm
  • Retention (Mức giữ lại): Phần rủi ro mà nhà bảo hiểm chính tự giữ lại trước khi chuyển cho các nhà đồng bảo hiểm khác
  • Line Slip (Đường bảo hiểm): Tài liệu quy định chi tiết phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, phí bảo hiểm

Phân biệt đồng bảo hiểm với tái bảo hiểm

Tiêu chí Bảo hiểm đồng bảo hiểm Tái bảo hiểm
Quan hệ với người được bảo hiểm Trực tiếp Gián tiếp (thông qua công ty bảo hiểm gốc)
Bên tham gia Nhiều nhà bảo hiểm cùng cấp Công ty bảo hiểm gốc và công ty tái
Thời điểm phát sinh Ngay từ đầu hợp đồng Sau khi công ty gốc đã nhận bảo hiểm
Mục đích Phân tán rủi ro ngay từ đầu Chuyển một phần rủi ro đã nhận

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng và bảo hiểm

Ví dụ 1: Bảo hiểm cho tàu vận tải biển trị giá lớn

Một công ty vận tải biển tại Việt Nam sở hữu một con tàu container trị giá 500 tỷ đồng, hoạt động trên tuyến hàng hải quốc tế Đông Nam Á - Châu Âu. Khi mua bảo hiểm thân tàu, giá trị bảo hiểm lên tới 500 tỷ đồng - mức vượt quá khả năng chịu đựng của phần lớn doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong nước. Lúc này, Công ty Bảo hiểm A (đóng vai trò nhà bảo hiểm chính) tổ chức đồng bảo hiểm như sau:

  • Công ty Bảo hiểm A: giữ 30% tương đương 150 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm B: giữ 25% tương đương 125 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm C: giữ 20% tương đương 100 tỷ đồng
  • Một nhà bảo hiểm quốc tế D: giữ 25% tương đương 125 tỷ đồng

Với mức phí bảo hiểm hàng năm là 0,8% giá trị bảo hiểm, tổng phí là 4 tỷ đồng. Mỗi nhà đồng bảo hiểm sẽ thu phí theo đúng tỷ lệ cam kết. Khi tàu gặp tai nạn và tổn thất toàn bộ, tổng số tiền bồi thường 500 tỷ đồng sẽ được phân chia theo tỷ lệ nêu trên, đảm bảo quyền lợi của chủ tàu được thực hiện đầy đủ.

Ví dụ 2: Bảo hiểm cho dự án xây dựng trọng điểm quốc gia

Một dự án đường cao tốc Bắc - Nam đoạn qua tỉnh X có tổng giá trị công trình 50.000 tỷ đồng, trong đó có gói thầu xây lắp trị giá 8.000 tỷ đồng mà nhà thầu thi công (Khách hàng B) cần mua bảo hiểm xây dựng lắp đặt (CAR - Construction All Risks). Do giá trị gói thầu quá lớn, Công ty Bảo hiểm A (nhà bảo hiểm chính) chỉ giữ lại 35% tương đương 2.800 tỷ đồng. Phần còn lại được phân bổ cho các nhà đồng bảo hiểm như sau:

  • Công ty Bảo hiểm A: 35% = 2.800 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm E: 20% = 1.600 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm F: 15% = 1.200 tỷ đồng
  • Tổng các nhà bảo hiểm khác: 30% = 2.400 tỷ đồng

Khi xảy ra sự cố sạt lở khiến thiệt hại 500 tỷ đồng, các nhà đồng bảo hiểm sẽ chi trả theo tỷ lệ cam kết, giúp nhà thầu được bồi thường đầy đủ và kịp thời để tiếp tục thi công dự án theo đúng tiến độ.

Ví dụ 3: Bảo hiểm tài sản cho Ngân hàng

Ngân hàng A là chủ sở hữu một tòa nhà trụ sở chính trị giá 2.000 tỷ đồng tại TP.HCM, đồng thời sở hữu hệ thống máy móc thiết bị công nghệ thông tin trị giá 300 tỷ đồng. Để thực hiện yêu cầu bảo hiểm tài sản theo quy định nội bộ và đảm bảo an toàn tài sản, Ngân hàng A ký hợp đồng bảo hiểm với Công ty Bảo hiểm A đứng đầu. Do tổng giá trị tài sản lên tới 2.300 tỷ đồng, đồng bảo hiểm được tổ chức:

  • Công ty Bảo hiểm A: 40% = 920 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm G: 30% = 690 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm H: 20% = 460 tỷ đồng
  • Công ty Bảo hiểm I: 10% = 230 tỷ đồng

Với mức phí 0,15% giá trị bảo hiểm, tổng phí là 3,45 tỷ đồng/năm. Khi xảy ra sự cố cháy gây thiệt hại 100 tỷ đồng, các nhà đồng bảo hiểm chi trả theo tỷ lệ. Đây là một ứng dụng phổ biến của đồng bảo hiểm trong lĩnh vực ngân hàng - nơi tài sản có giá trị rất lớn và yêu cầu quản trị rủi ro nghiêm ngặt.

Ví dụ 4: Bảo hiểm hàng không cho máy bay thương mại

Một hãng hàng không tại Việt Nam mua một chiếc máy bay thương mại mới trị giá 6.000 tỷ đồng (khoảng 250 triệu USD). Do giá trị rất lớn, một công ty bảo hiểm đơn lẻ không thể đảm nhận toàn bộ. Cơ chế đồng bảo hiểm được tổ chức: nhà bảo hiểm chính giữ 20%, phần còn lại được phân bổ cho hơn 20 nhà đồng bảo hiểm quốc tế và trong nước thông qua mạng lưới đại lý hàng không chuyên dụng. Tổng phí bảo hiểm hàng năm có thể lên tới 1% giá trị máy bay, tức khoảng 60 tỷ đồng/năm - một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của đồng bảo hiểm trong bảo hiểm hàng không.


Bảo hiểm đồng bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Co-insurance /koʊ ɪnˈʃʊərəns/
Tiếng Nhật 共同保険 Kyōdō hoken
Tiếng Hàn 공동보험 Gong-dong bo-heom
Tiếng Trung 共同保险 Gòngtóng bǎoxiǎn
Tiếng Tây Ban Nha Coaseguro /ko.aˈse.ɣu.ɾo/

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm đồng bảo hiểm khác gì tái bảo hiểm?

Bảo hiểm đồng bảo hiểm (Co-insurance) và tái bảo hiểm (Re-insurance) là hai khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn trong đề thi. Trong đồng bảo hiểm, các công ty bảo hiểm cùng chịu trách nhiệm trực tiếp với người được bảo hiểm ngay từ đầu thông qua một hợp đồng duy nhất, mỗi bên giữ một tỷ lệ phần trăm xác định. Trong khi đó, tái bảo hiểm là quan hệ giữa công ty bảo hiểm gốc với công ty tái bảo hiểm, trong đó công ty bảo hiểm gốc chuyển một phần rủi ro đã nhận cho công ty tái, và quan hệ giữa công ty tái với người được bảo hiểm là gián tiếp. Nói cách khác, đồng bảo hiểm là quan hệ song song giữa các nhà bảo hiểm với khách hàng, còn tái bảo hiểm là quan hệ nối tiếp giữa công ty gốc và công ty tái.

Khi nào cần biết về Bảo hiểm đồng bảo hiểm?

Kiến thức về bảo hiểm đồng bảo hiểm đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: Thứ nhất, khi tham gia các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ bảo hiểm hoặc thi tuyển vào các vị trí chuyên viên bảo hiểm, tín dụng tại ngân hàng - đây là câu hỏi thường xuyên xuất hiện. Thứ hai, khi xử lý các khoản vay lớn có yêu cầu bảo hiểm tài sản đảm bảo - nhân viên ngân hàng cần hiểu cơ chế đồng bảo hiểm để đánh giá tính hợp lệ của hợp đồng bảo hiểm do khách hàng cung cấp. Thứ ba, khi làm việc tại các doanh nghiệp có tài sản giá trị lớn cần mua bảo hiểm và quản trị rủi ro. Thứ tư, khi nghiên cứu về quản trị rủi ro trong các tổ chức tài chính - nơi đồng bảo hiểm là công cụ phân tán rủi ro quan trọng.

Bảo hiểm đồng bảo hiểm ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng (người được bảo hiểm), bảo hiểm đồng bảo hiểm mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Thứ nhất, khách hàng có thể mua bảo hiểm cho những tài sản có giá trị rất lớn mà không bị giới hạn bởi năng lực tài chính của một công ty bảo hiểm đơn lẻ - điều này đặc biệt có ý nghĩa với các dự án hàng trăm tỷ đồng. Thứ hai, việc nhiều nhà bảo hiểm cùng tham gia tạo ra sự an toàn cao hơn trong chi trả bồi thường vì khả năng tất cả các nhà đồng bảo hiểm cùng mất khả năng thanh toán là rất thấp. Thứ ba, khách hàng chỉ cần liên hệ với nhà bảo hiểm chính để xử lý mọi vấn đề liên quan đến hợp đồng, giúp đơn giản hóa thủ tục. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần lưu ý rằng phí bảo hiểm trong đồng bảo hiểm có thể cao hơn một chút so với bảo hiểm truyền thống do có thêm chi phí điều phối và quản lý.

Căn cứ pháp lý nào điều chỉnh bảo hiểm đồng bảo hiểm tại Việt Nam?

Tại Việt Nam, hoạt động bảo hiểm đồng bảo hiểm được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 16/6/2022, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2023. Nghị định 03/2023/NĐ-CP ngày 10/4/2023 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính cũng liên quan đến quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Ngoài ra, các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính về triển khai bảo hiểm đồng bảo hiểm quy định rõ trách nhiệm của nhà bảo hiểm chính trong việc quản lý hợp đồng, phân chia phí bảo hiểm và xử lý bồi thường - những kiến thức này thường xuất hiện trong các đề thi nghiệp vụ.


Tổng kết

Bảo hiểm đồng bảo hiểm (Co-insurance) là một cơ chế phân tán rủi ro quan trọng và không thể thiếu trong ngành bảo hiểm cũng như tài chính ngân hàng. Với vai trò cho phép nhiều doanh nghiệp bảo hiểm cùng chia sẻ trách nhiệm bảo hiểm cho một rủi ro theo tỷ lệ xác định, cơ chế này giúp giải quyết bài toán tài chính khi giá trị bảo hiểm vượt quá khả năng chịu đựng của một công ty bảo hiểm đơn lẻ - từ các dự án xây dựng ngàn tỷ đồng đến những con tàu biển trị giá hàng trăm tỷ đồng. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này, các thuật ngữ liên quan (Slip, Lead Insurer, Retention) và đặc biệt là sự khác biệt giữa đồng bảo hiểm với tái bảo hiểm là yêu cầu bắt buộc. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, bảo hiểm đồng bảo hiểm sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ các tài sản có giá trị lớn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo hiểm hàng hải

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm cho tàu biển, hàng hoá vận chuyển bằng đường biển và các rủi ro phát sinh trong quá trình v...

B

Bảo hiểm phi nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm phi nhân thọ là loại hình bảo hiểm có phạm vi bồi thường tập trung vào các rủi ro liên quan...

B

Bảo hiểm tài sản

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm tài sản trong lĩnh vực bancassurance là loại hình bảo hiểm được phân phối thông qua hệ thốn...

B

Bộ Tài chính

Thuế & Tài chính công

Cơ quan hành chính nhà nước ở trung ương thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tài chính, ngân sác...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

H

Hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng bảo hiểm là văn bản pháp lý được ký kết giữa công ty bảo hiểm và bên mua bảo hiểm (tổ chức ...

N

Người được bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cá nhân mà tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản là đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng, có thể khác với bên...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.