Bảo hiểm ICC A là gì?

ICC (A) Clauses Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~9 phút đọc

Bảo hiểm ICC A là gì?

Bảo hiểm ICC A (viết tắt của Institute Cargo Clauses (A)) là điều khoản bảo hiểm hàng hóa do Hiệp hội Bảo hiểm London (Institute of London Underwriters – viết tắt là ILU) ban hành lần đầu vào năm 1982 và được sửa đổi, cập nhật nhiều lần, phiên bản phổ biến nhất hiện nay là bản 2009. Đây là điều khoản cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng nhất trong bộ ba điều khoản bảo hiểm hàng hóa theo tiêu chuẩn ICC, bao gồm ICC A, ICC BICC C, được áp dụng phổ biến trong hoạt động giao thương quốc tế và đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực thanh toán quốc tế bằng Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C).

Theo nguyên tắc "mọi rủi ro" (All Risks), ICC A bảo hiểm cho hầu hết các rủi ro gây ra tổn thất hoặc hư hỏng vật chất cho hàng hóa, trừ các trường hợp loại trừ được quy định cụ thể trong đơn bảo hiểm. Nói cách khác, người được bảo hiểm chỉ cần chứng minh rằng tổn thất xảy ra do một nguyên nhân bên ngoài (external cause) thuộc phạm vi bảo hiểm; nghĩa vụ chứng minh nguyên nhân tổn thất thuộc trường hợp loại trừ sẽ thuộc về phía công ty bảo hiểm. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với ICC BICC C, vốn yêu cầu người được bảo hiểm phải chứng minh tổn thất thuộc danh sách rủi ro được liệt kê cụ thể.

Thuật ngữ tiếng Anh: Institute Cargo Clauses (A) – ICC (A) Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP 600)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của bảo hiểm ICC A

  • Phạm vi bảo hiểm: Rộng nhất trong bộ ba ICC (A, B, C), theo nguyên tắc "All Risks".
  • Thời gian bảo hiểm: Theo điều kiện kho đến kho (Warehouse to Warehouse – W/W), tức từ khi hàng rời khỏi kho người gửi cho đến khi đến kho cuối cùng tại điểm đích hoặc 60 ngày sau khi hàng rời tàu (tùy điều kiện nào đến trước).
  • Mức bảo hiểm tối thiểu: Theo UCP 600 Điều 28(b), tối thiểu 110% giá trị CIF (Cost, Insurance and Freight) hoặc 110% giá trị hàng hóa theo yêu cầu của L/C.
  • Phí bảo hiểm: Cao nhất trong bộ ba điều khoản, thường dao động từ 0,15% đến 0,5% giá trị hàng hóa tùy loại hàng và tuyến vận chuyển.

Bảng so sánh ba điều khoản ICC

Đặc điểm ICC A (All Risks) ICC B (Named Perils) ICC C (Major Perils)
Phạm vi bảo hiểm Rộng nhất – mọi rủi ro trừ loại trừ Trung bình – rủi ro được liệt kê Hẹp nhất – chỉ rủi ro nghiêm trọng
Cháy, nổ ✅ Có ✅ Có ✅ Có
Tàu đắm, lật, mắc cạn ✅ Có ✅ Có ✅ Có
Va chạm, đâm va ✅ Có ✅ Có ✅ Có
Trộm cắp, mất nguyên kiện ✅ Có ✅ Có ❌ Không
Hư hỏng do nước biển, nước ngọt ✅ Có ✅ Có ❌ Không
Gãy, cong, vênh, bẹp, trầy xước ✅ Có ❌ Không ❌ Không
Rỉ sét, nhiễm bẩn, ẩm ướt ✅ Có ❌ Không ❌ Không
Mức phí bảo hiểm Cao nhất Trung bình Thấp nhất

Các trường hợp loại trừ chính trong ICC A

  1. Hành vi cố ý (Wilful misconduct) của người được bảo hiểm.
  2. Rò rỉ thông thường, hao hụt tự nhiên về trọng lượng hoặc thể tích.
  3. Hư hỏng do bao bì không đủ hoặc không phù hợp.
  4. Hư hỏng do khuyết tật vốn có của bản thân hàng hóa.
  5. Tổn thất do chậm trễ (delay), kể cả khi chậm trễ do rủi ro được bảo hiểm.
  6. Tình trạng không đủ khả năng đi biển (unseaworthiness) của tàu hoặc container.
  7. Chiến tranh, đình công, khủng bố (cần mua thêm điều khoản bổ sung Institute War ClausesInstitute Strikes Clauses).

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: L/C yêu cầu bảo hiểm ICC A trong xuất khẩu cà phê

Ngân hàng A tại Thành phố Hồ Chí Minh phát hành một L/C cho Công ty Xuất nhập khẩu X mua bán cà phê với đối tác tại Đức, giá trị hợp đồng 500.000 USD, điều kiện giá CIF Hamburg. L/C ghi rõ: "Insurance policy/certificate covering All Risks as per Institute Cargo Clauses (A) dated 2009, for at least 110% of CIF value, claims payable in Euro, marked to the order of issuing bank."

Khi đó, Công ty X mua đơn bảo hiểm tại Công ty Bảo hiểm B với mức bảo hiểm tối thiểu 550.000 USD (110% × 500.000 USD), phí bảo hiểm khoảng 0,18% × 500.000 = 900 USD. Đơn bảo hiểm được ký ngày 5/3/2024, vận đơn (Bill of Lading) ghi ngày giao hàng cho tàu là 7/3/2024. Khi xuất trình chứng từ, chuyên viên tín dụng tại ngân hàng xác nhận ngày phát hành đơn bảo hiểm (5/3) sớm hơn ngày giao hàng (7/3), đảm bảo quy tắc UCP 600 Điều 28(e) – đơn bảo hiểm phải được phát hành không muộn hơn ngày giao hàng trên chứng từ vận tải.

Ví dụ 2: Tổn thất hàng hóa và quy trình khiếu nại

Một lô hàng điện tử trị giá 2 tỷ VND xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ theo L/C tại Ngân hàng C được bảo hiểm theo ICC A. Trong quá trình vận chuyển, 15 kiện hàng bị hư hỏng do nước biển tràn vào container. Khi hàng đến cảng Los Angeles, người nhập khẩu lập giám định (survey report) và thông báo tổn thất cho công ty bảo hiểm trong vòng 30 ngày (theo điều khoản). Vì đây là rủi ro nằm trong phạm vi bảo hiểm ICC A (hư hỏng do nước biển), công ty bảo hiểm đã chấp nhận bồi thường 85% giá trị tổn thất (sau khi trừ khấu hao) cho người được bảo hiểm. Bài học rút ra: với ICC A, nghĩa vụ chứng minh tổn thất thuộc trường hợp loại trừ thuộc về công ty bảo hiểm, giúp bên mua bảo hiểm bảo vệ quyền lợi tốt hơn.

Ví dụ 3: Lỗi thường gặp khi kiểm tra chứng từ bảo hiểm

Ngân hàng D nhận bộ chứng từ xuất trình từ ngân hàng đại lý với đơn bảo hiểm ghi ICC (B) trong khi L/C yêu cầu ICC (A). Chuyên viên tín dụng phát hiện sai lệch ngay tại khâu kiểm tra tuân thủ (compliance check) và thông báo từ chối thanh toán với lý do "Discrepancy: Insurance policy shows ICC (B) instead of ICC (A) as required by L/C". Trường hợp này minh họa tầm quan trọng của việc đối chiếu chính xác điều khoản bảo hiểm trên đơn với yêu cầu của L/C.

Bảo hiểm ICC A trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Institute Cargo Clauses (A) /ˈɪnstɪtjuːt ˈkɑːɡəʊ klɔːz eɪ/
Tiếng Nhật 協会貨物約款(A)(きょうかかもつやっかん・エー) Kyōkai Kamotsu Yakkan (Ē)
Tiếng Hàn 협회화물약관 (A) Hyeophoe hwamul yakgwan (A)
Tiếng Trung 协会货物条款(A款) Xiéhuì huòwù tiáokuǎn (A kuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Cláusulas de Carga del Instituto (A) /ˈklaʊsulas de ˈkaɾɣa del insˈtitu.to a/

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm ICC A khác gì ICC B và ICC C?

Bảo hiểm ICC A có phạm vi bảo hiểm rộng nhất theo nguyên tắc "mọi rủi ro" (All Risks), nghĩa là bảo hiểm cho hầu hết các rủi ro gây tổn thất vật chất cho hàng hóa trừ các trường hợp loại trừ. Trong khi đó, ICC B chỉ bảo hiểm cho các rủi ro được liệt kê cụ thể (như cháy, nổ, đắm tàu, va chạm, trộm cắp, hư hỏng do nước biển…), và ICC C có phạm vi hẹp nhất, chỉ bảo hiểm các rủi ro nghiêm trọng nhất (đắm tàu, cháy nổ, mất toàn bộ). Do phạm vi rộng hơn, phí bảo hiểm ICC A cũng cao hơn ICC B từ 20% đến 50% và cao hơn ICC C từ 50% đến 100%.

Khi nào cần biết về Bảo hiểm ICC A?

Kiến thức về bảo hiểm ICC A đặc biệt cần thiết trong các trường hợp: (1) Doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu khi mở hoặc nhận L/C yêu cầu điều khoản bảo hiểm cụ thể; (2) Chuyên viên tín dụng, chuyên viên ngoại hối tại ngân hàng khi kiểm tra tuân thủ bộ chứng từ thanh toán theo UCP 600 Điều 28; (3) Nhân viên công ty bảo hiểm khi tư vấn và phát hành đơn bảo hiểm cho khách hàng; (4) Sinh viên ôn thi các chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng như CITF, CDCS, CSDG của Hiệp hội Thương mại quốc tế (ICC) và LIBF.

Bảo hiểm ICC A ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bảo hiểm ICC A mang lại sự bảo vệ toàn diện nhất cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển quốc tế, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính khi xảy ra tổn thất, hư hỏng. Tuy nhiên, khách hàng phải trả phí bảo hiểm cao hơn so với ICC BICC C, đồng thời cần lưu ý các trường hợp loại trừ để tránh hiểu lầm khi khiếu nại. Đối với ngân hàng, kiểm tra chính xác điều khoản bảo hiểm trên chứng từ so với yêu cầu của L/C là yếu tố quyết định bộ chứng từ có được thanh toán hay bị từ chối.

Tổng kết

Bảo hiểm ICC A là điều khoản bảo hiểm hàng hóa quan trọng bậc nhất trong giao thương quốc tế, cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng nhất theo nguyên tắc "mọi rủi ro" và được quy định rõ trong UCP 600 Điều 28(f)(iii). Đối với người làm ngân hàng và luyện thi nghiệp vụ, việc nắm vững đặc điểm của ICC A, phân biệt với ICC BICC C, cùng các quy tắc kiểm tra chứng từ bảo hiểm là kỹ năng không thể thiếu. Hãy ghi nhớ các điểm mấu chốt: phạm vi bảo hiểm rộng nhất nhưng có loại trừ, mức bảo hiểm tối thiểu 110% CIF, ngày phát hành đơn bảo hiểm không muộn hơn ngày giao hàng, và đơn bảo hiểm phải được ký hợp lệ. Nắm chắc những nguyên tắc này, bạn sẽ tự tin xử lý các tình huống thực tế liên quan đến bảo hiểm hàng hóa trong thanh toán quốc tế.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chuyên viên tín dụng

Vị trí & Chức danh ngân hàng

Chuyên viên tín dụng là người được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng giao nhiệm vụ tiếp nhận, thẩm địn...

G

Giấy chứng nhận bảo hiểm

Bảo hiểm

Chứng từ do doanh nghiệp bảo hiểm cấp cho khách hàng xác nhận việc tham gia bảo hiểm, thường dùng ch...

H

Hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng bảo hiểm là văn bản pháp lý được ký kết giữa công ty bảo hiểm và bên mua bảo hiểm (tổ chức ...

L

Luật kinh doanh bảo hiểm

Bảo hiểm

Văn bản pháp luật cao nhất quy định về điều kiện thành lập, hoạt động kinh doanh bảo hiểm, tái bảo h...

N

Người được bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cá nhân mà tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản là đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng, có thể khác với bên...

P

Phạm vi bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giới hạn các rủi ro, tổn thất được bảo hiểm đồng ý chi trả, là yếu tố cốt lõi cần đọc kỹ trước khi k...

T

Thanh toán quốc tế

Thanh toán

Thanh toán quốc tế là quá trình chuyển tiền và thực hiện các nghĩa vụ tài chính giữa các bên ở các q...

Đ

Điều khoản bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Các điều kiện, quy định cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm quy định phạm vi, giới hạn, nghĩa vụ và quyền...