Thuật ngữ: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
Hiển thị 933 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC).
Trang 1/32 · 933 thuật ngữ
Aval hối phiếu
Aval on Draft
Bảo lãnh thanh toán hối phiếu bởi ngân hàng hoặc bên thứ ba, ghi trên mặt trước hối phiếu như cam kết thanh toán. Tạo tình trạng hối phiếu được đảm bảo ngân hàng.
Biên bản cân đo
Weight Certificate
Chứng nhận khối lượng hàng hóa do tổ chức giám định độc lập cấp, thường yêu cầu kèm L/C giao hàng theo trọng lượng.
Biên bản giám định
Inspection Report
Chứng từ do cơ quan giám định độc lập hoặc bên thứ ba phát hành, xác nhận tình trạng, chất lượng hoặc số lượng hàng hóa theo yêu cầu L/C.
Biên lai thuyền trưởng
Mate's Receipt
Chứng từ do thuyền trưởng ký xác nhận hàng đã được xếp lên tàu, là cơ sở để hãng tàu cấp vận đơn.
Biên nhận kho
Warehouse Receipt
Chứng từ do kho ngoại quan hoặc kho bãi phát hành, xác nhận việc cất giữ hàng hóa tại kho, có thể là chứng từ sở hữu.
Biên nhận tín thác
Trust Receipt
Văn bản người nhập khẩu cam kết giữ hàng thay mặt ngân hàng để bán và hoàn trả tiền, thường dùng khi nhận hàng trước khi thanh toán L/C.
Biên nhận vận tải đa phương thức
Multimodal Transport Document
Chứng từ vận tải cho hàng hóa được vận chuyển bằng ít nhất hai phương thức khác nhau theo hợp đồng vận tải đa phương thức, được UCP 600 thừa nhận.
Biên nhận đường biển
Sea Waybill
Chứng từ vận tải đường biển xác nhận hàng đã nhận nhưng không phải là chứng từ quyền sở hữu, không thể chuyển nhượng bằng ký hậu.
Biên nhận ủy thác
Trust Receipt
Văn bản người mua ký với ngân hàng cam kết giữ hàng hóa thay mặt ngân hàng và chỉ bán hàng khi có chỉ thị bằng văn bản.
Bên bị ký phát
Drawee
Người bị yêu cầu thanh toán hối phiếu, thường là ngân hàng phát hành, ngân hàng chỉ định hoặc người nhập khẩu.
Bên ký phát hối phiếu
Drawer
Người ký phát hành hối phiếu, ra lệnh thanh toán, thường là bên thụ hưởng L/C hoặc nhà xuất khẩu.
Bên thụ hưởng
Beneficiary
Là đối tượng được hưởng giá trị thư tín dụng khi xuất trình bộ chứng từ tuân thủ, thường là nhà xuất khẩu hoặc người bán hàng hóa.
Bên thụ hưởng thứ hai
Second Beneficiary
Bên nhận chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần quyền thụ hưởng từ bên thụ hưởng gốc trong L/C có thể chuyển nhượng theo Điều 38 UCP 600.
Bên yêu cầu mở
Applicant
Là khách hàng (thường là người nhập khẩu) chỉ thị ngân hàng phát hành thư tín dụng và chịu trách nhiệm hoàn trả tiền cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán.
Bên được chuyển nhượng
Transferee
Bên nhận chuyển nhượng L/C từ bên thụ hưởng ban đầu, có quyền rút tiền theo L/C chuyển nhượng.
Bù trừ đối ứng
Counter-trade / Counter Purchase
Là phương thức thanh toán quốc tế trong đó bên xuất khẩu đồng ý nhận mua lại hàng hóa hoặc dịch vụ từ bên nhập khẩu để bù trừ một phần giá trị hợp đồng.
Bù tỷ giá
Exchange Margin
Phần chênh lệch giữa tỷ giá mua và tỷ giá bán của ngân hàng, là nguồn thu từ hoạt động ngoại hối và thanh toán quốc tế.
Bản kê khai hàng hóa
Cargo Manifest
Bảng liệt kê chi tiết toàn bộ hàng hóa xếp trên tàu hoặc phương tiện vận tải, do người chuyên chở lập phục vụ cơ quan hải quan và quản lý vận tải.
Bảng kê bao bì
Packing List
Chứng từ chi tiết về cách đóng gói, số kiện, trọng lượng và kích thước hàng hóa, đi kèm hóa đơn thương mại trong bộ chứng từ.
Bảng kê chi tiết
Packing List
Chứng từ liệt kê chi tiết từng kiện hàng với số lượng, trọng lượng và kích thước, giúp kiểm tra hàng khi nhập khẩu.
Bảng kê trọng lượng
Weight List / Weight Note
Chứng từ liệt kê trọng lượng từng kiện hàng, thường đi kèm vận đơn và bảng kê bao bì trong bộ L/C.
Bảo hiểm ICC A
ICC (A) Clauses
Điều khoản bảo hiểm hàng hóa theo Viện Bảo hiểm London, cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng nhất bao gồm hầu hết các rủi ro.
Bảo hiểm ICC B
ICC (B) Clauses
Điều khoản bảo hiểm mức trung bình, bảo hiểm các rủi ro chính như cháy, nổ, đắm tàu và cướp biển nhưng không bao gồm thiệt hại do nước ngọt.
Bảo hiểm ICC C
ICC (C) Clauses
Điều khoản bảo hiểm mức tối thiểu, chỉ bảo hiểm các rủi ro nghiêm trọng nhất như tổn thất toàn bộ do đắm tàu, cháy hoặc va chạm.
Bảo hiểm hàng hóa biển
Marine Cargo Insurance
Loại hình bảo hiểm chuyên dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, đường không, đường bộ hoặc đa phương thức.
Bảo hiểm rủi ro chiến tranh
War Risks Insurance
Bảo hiểm bổ sung cho các tổn thất hàng hóa do hành động chiến tranh, nội chiến, bắt giữ hoặc phá hoại gây ra.
Bảo hiểm rủi ro đình công
Strikes Insurance
Bảo hiểm bổ sung cho các tổn thất do đình công, bãi công, bạo loạn hoặc hành động phá hoại có tổ chức của công nhân.
Bảo hiểm tối thiểu 110%
Minimum Insurance 110%
Mức bảo hiểm tối thiểu 110% giá trị CIF theo Điều 28(f) UCP 600 khi L/C không quy định cụ thể giá trị bảo hiểm.
Bảo hiểm tổn thất toàn bộ
Total Loss Only Insurance
Điều khoản bảo hiểm chỉ bồi thường khi hàng hóa bị tổn thất toàn bộ, thấp hơn ICC B và ICC A.
Bảo lãnh giao hàng
Shipping Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cấp cho người nhập khẩu để nhận hàng từ hãng tàu khi vận đơn chưa đến hoặc bị thất lạc.