Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 498 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)
Aval hối phiếu
Aval on Draft
Bảo lãnh thanh toán hối phiếu bởi ngân hàng hoặc bên thứ ba, ghi trên mặt trước hối phiếu như cam kết thanh toán. Tạo tình trạng hối phiếu được đảm bảo ngân hàng.
Biên bản giám định
Inspection Report
Chứng từ do cơ quan giám định độc lập hoặc bên thứ ba phát hành, xác nhận tình trạng, chất lượng hoặc số lượng hàng hóa theo yêu cầu L/C.
Biên lai thuyền trưởng
Mate's Receipt
Chứng từ do thuyền trưởng ký xác nhận hàng đã được xếp lên tàu, là cơ sở để hãng tàu cấp vận đơn.
Biên nhận kho
Warehouse Receipt
Chứng từ do kho ngoại quan hoặc kho bãi phát hành, xác nhận việc cất giữ hàng hóa tại kho, có thể là chứng từ sở hữu.
Biên nhận tín thác
Trust Receipt
Văn bản người nhập khẩu cam kết giữ hàng thay mặt ngân hàng để bán và hoàn trả tiền, thường dùng khi nhận hàng trước khi thanh toán L/C.
Biên nhận vận tải đa phương thức
Multimodal Transport Document
Chứng từ vận tải cho hàng hóa được vận chuyển bằng ít nhất hai phương thức khác nhau theo hợp đồng vận tải đa phương thức, được UCP 600 thừa nhận.
Biên nhận đường biển
Sea Waybill
Chứng từ vận tải đường biển xác nhận hàng đã nhận nhưng không phải là chứng từ quyền sở hữu, không thể chuyển nhượng bằng ký hậu.
Biên nhận ủy thác
Trust Receipt
Văn bản người mua ký với ngân hàng cam kết giữ hàng hóa thay mặt ngân hàng và chỉ bán hàng khi có chỉ thị bằng văn bản.
Bản kê khai hàng hóa
Cargo Manifest
Bảng liệt kê chi tiết toàn bộ hàng hóa xếp trên tàu hoặc phương tiện vận tải, do người chuyên chở lập phục vụ cơ quan hải quan và quản lý vận tải.
Bảng kê bao bì
Packing List
Chứng từ chi tiết về cách đóng gói, số kiện, trọng lượng và kích thước hàng hóa, đi kèm hóa đơn thương mại trong bộ chứng từ.
Bảng kê chi tiết
Packing List
Chứng từ liệt kê chi tiết từng kiện hàng với số lượng, trọng lượng và kích thước, giúp kiểm tra hàng khi nhập khẩu.
Bảo hiểm ICC A
ICC (A) Clauses
Điều khoản bảo hiểm hàng hóa theo Viện Bảo hiểm London, cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng nhất bao gồm hầu hết các rủi ro.
Bảo hiểm ICC B
ICC (B) Clauses
Điều khoản bảo hiểm mức trung bình, bảo hiểm các rủi ro chính như cháy, nổ, đắm tàu và cướp biển nhưng không bao gồm thiệt hại do nước ngọt.
Bảo hiểm ICC C
ICC (C) Clauses
Điều khoản bảo hiểm mức tối thiểu, chỉ bảo hiểm các rủi ro nghiêm trọng nhất như tổn thất toàn bộ do đắm tàu, cháy hoặc va chạm.
Bảo hiểm hàng hóa biển
Marine Cargo Insurance
Loại hình bảo hiểm chuyên dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, đường không, đường bộ hoặc đa phương thức.
Bảo hiểm rủi ro chiến tranh
War Risks Insurance
Bảo hiểm bổ sung cho các tổn thất hàng hóa do hành động chiến tranh, nội chiến, bắt giữ hoặc phá hoại gây ra.
Bảo hiểm rủi ro đình công
Strikes Insurance
Bảo hiểm bổ sung cho các tổn thất do đình công, bãi công, bạo loạn hoặc hành động phá hoại có tổ chức của công nhân.
Bảo hiểm tối thiểu 110%
Minimum Insurance 110%
Mức bảo hiểm tối thiểu 110% giá trị CIF theo Điều 28(f) UCP 600 khi L/C không quy định cụ thể giá trị bảo hiểm.
Bảo lãnh giao hàng
Shipping Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cấp cho người nhập khẩu để nhận hàng từ hãng tàu khi vận đơn chưa đến hoặc bị thất lạc.
Bảo lãnh hoàn trả ứng trước
Advance Payment Guarantee
Bảo lãnh đảm bảo nhà thầu hoàn trả khoản tiền ứng trước cho chủ đầu tư nếu không thực hiện hợp đồng.
Bảo lãnh ký quỹ
Retention Money Guarantee
Bảo lãnh thay thế khoản tiền ký quỹ mà chủ đầu tư giữ lại từ nhà thầu trong thời gian bảo hành, giúp nhà thầu nhận đủ tiền ngay sau nghiệm thu.
Bảo lãnh ngân hàng dự phòng
Standby Letter of Credit
Công cụ bảo lãnh do ngân hàng phát hành, hoạt động như phương tiện dự phòng khi người được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Bảo lãnh theo yêu cầu vs Bảo lãnh bồi thường
Demand Guarantee vs Surety Guarantee
Bảo lãnh theo yêu cầu chỉ cần xuất trình yêu cầu hợp lệ là ngân hàng trả tiền. Bảo lãnh bồi thường yêu cầu chứng minh người thụ hưởng bị thiệt hại thực tế.
Bảo lãnh trực tiếp vs Bảo lãnh gián tiếp
Direct Guarantee vs Indirect Guarantee
Bảo lãnh trực tiếp do ngân hàng tại nước người thụ hưởng phát hành, trong khi bảo lãnh gián tiếp cần thêm ngân hàng đối ứng tại nước phát hành.
Bảo lãnh độc lập vs Bảo lãnh phụ thuộc
Independent Guarantee vs Accessory Guarantee
Bảo lãnh độc lập (theo URDG 758) tách rời hợp đồng gốc và chỉ phụ thuộc vào yêu cầu thanh toán. Bảo lãnh phụ thuộc gắn liền với nghĩa vụ hợp đồng cơ sở.
Bảo lãnh ứng trước
Advance Payment Guarantee
Bảo lãnh đảm bảo hoàn trả khoản tiền ứng trước nếu nhà cung cấp không giao hàng hoặc không thực hiện hợp đồng. Có giá trị tương ứng khoản ứng trước và giảm dần theo tiến độ giao hàng.
Bất hợp lệ trong chứng từ
Discrepancy
Là sự sai sót hoặc không thống nhất giữa chứng từ xuất trình với điều kiện thư tín dụng, có thể dẫn đến từ chối thanh toán.
Bất khả kháng
Force Majeure
Sự kiện ngoài ý muốn và vượt quá khả năng kiểm soát hợp lý của các bên, miễn trừ trách nhiệm hợp đồng như thiên tai, chiến tranh, đình công. Khi xảy ra thường kéo dài thời hạn hiệu lực thư tín dụng.
Bất thường chứng từ
Discrepancy
Sự khác biệt giữa chứng từ xuất trình với điều khoản L/C hoặc UCP 600, là cơ sở để ngân hàng từ chối thanh toán. Người thụ hưởng có thể yêu cầu sửa đổi L/C hoặc xin chấp nhận bất thường từ người yêu cầu mở.
Bất thường có thể miễn trừ
Waivable Discrepancy
Bất thường trong chứng từ mà ngân hàng phát hành có thể quyết định chấp nhận thanh toán theo thẩm quyền của mình.