Bảo hiểm liên kết đơn vị là gì?

Unit-Linked Insurance Product (ULIP) Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~5 phút đọc

Bảo hiểm liên kết đơn vị là gì?

Bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-Linked Insurance Product – ULIP) là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố cốt lõi: quyền bảo vệ trước rủi ro tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn, và cơ hội đầu tư sinh lời dài hạn. Đây là mô hình sản phẩm lai ghép giữa bảo hiểm nhân thọ truyền thống và quỹ đầu tư tập thể (collective investment scheme), được thiết kế nhằm đáp ứng đồng thời nhu cầu bảo vệ tài chính gia đình trước những rủi ro bất ngờ và nhu cầu tích lũy tài sản cho các mục tiêu dài hạn như nghỉ hưu an nhàn, giáo dục con cái hay mua nhà.

Về cơ chế vận hành, ULIP hoạt động theo nguyên tắc phân chia phí bảo hiểm: sau khi khách hàng đóng phí, công ty bảo hiểm sẽ trích một phần nhỏ (thường 5-15% phí năm đầu) để mua quyền bảo hiểm nhân thọ chi trả quyền lợi tử vong (death benefit) hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn cho người thụ hưởng, phần còn lại được sử dụng để mua các đơn vị quỹ (fund unit) tại các quỹ đầu tư do chính công ty bảo hiểm thành lập và quản lý. Mỗi đơn vị quỹ có giá trị tài sản ròng (NAV - Net Asset Value) được công bố định kỳ, thường là hằng ngày. Giá trị tài khoản hợp đồng tại bất kỳ thời điểm nào được tính bằng tổng số đơn vị quỹ nhân với NAV hiện hành.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa ULIP và các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ truyền thống (có yếu tố tiết kiệm, bảo hiểm hỗn hợp hay bảo hiểm trọn đời có tham gia chia lãi - with-profits whole life) nằm ở chỗ giá trị tích lũy của ULIP không được đảm bảo bằng một mức lãi suất cố định hay một con số cam kết cụ thể nào. Giá trị hợp đồng biến động theo hiệu quả hoạt động thực tế của các quỹ đầu tư mà khách hàng đã lựa chọn, đồng nghĩa với việc khách hàng hoàn toàn gánh chịu rủi ro đầu tư - nếu quỹ hoạt động hiệu quả, giá trị hợp đồng tăng trưởng; ngược lại, nếu quỹ thua lỗ kéo dài, giá trị hợp đồng có thể giảm sâu, thậm chí về 0. Chính vì vậy, ULIP thuộc nhóm sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư (investment-linked insurance), không phải bảo hiểm hỗn hợp hay bảo hiểm trọn đời có yếu tố tiết kiệm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Unit-Linked Insurance Product (ULIP) Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của ULIP

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Cấu trúc sản phẩm Kết hợp giữa bảo hiểm nhân thọ và quỹ đầu tư (hybrid product)
Tính minh bạch Khách hàng được biết rõ phí bảo hiểm, phí quản lý quỹ và có thể theo dõi giá trị đơn vị quỹ theo thời gian thực
Mức độ rủi ro Khách hàng hoàn toàn chịu rủi ro đầu tư - không có cam kết mức lãi suất kỹ thuật (technical interest rate) tối thiểu
Tính linh hoạt Cho phép chuyển đổi giữa các quỹ đầu tư (fund switching), thường miễn phí trong 2-6 lần đầu mỗi năm
Cơ cấu phí Phí ban đầu cao (30-50% phí năm đầu), phí quản lý hợp đồng, phí quản lý quỹ 1-1,5%/năm, phí rút tiền trước hạn (surrender charge)
Kỳ hạn cam kết Thường 10-15 năm, kèm kỳ hạn khóa (lock-in period) tối thiểu
Giá trị hoàn lại Bằng số đơn vị quỹ × NAV tại ngày rút tiền, không cố định

Phân loại ULIP theo loại quỹ đầu tư

Loại quỹ Mức rủi ro Tài sản đầu tư chính Đối tượng phù hợp
Quỹ cổ phiếu (Equity Fund) Cao Cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán Khách hàng trẻ 25-35 tuổi, thu nhập ổn định, chấp nhận rủi ro, đầu tư dài hạn trên 10 năm
Quỹ trái phiếu (Bond Fund) Thấp – Trung bình Trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp Khách hàng ưa thích an toàn, gần về đích tài chính
Quỹ cân bằng (Balanced Fund) Trung bình Kết hợp cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ lệ 50:50 hoặc 60:40 Khách hàng có khẩu vị rủi ro trung bình
Quỹ thị trường tiền tệ (Money Market Fund) Thấp Tiền gửi ngân hàng, tín phiếu ngắn hạn, chứng chỉ tiền gửi Khách hàng ưu tiên bảo toàn vốn
Quỹ chỉ số (Index Fund) Trung bình – Cao Mô phỏng danh mục theo chỉ số tham chiếu VN-Index, VN30 Khách hàng tin tưởng vào sự tăng trưởng dài hạn của thị trường
Quỹ vòng đời (Lifecycle Fund) Thay đổi theo độ tuổi Tự động giảm tỷ trọng cổ phiếu khi gần đáo hạn Khách hàng không có thời gian quản lý danh mục

Các loại phí điển hình trong hợp đồng ULIP

Loại phí Mức phí tham khảo Mục đích
Phí ban đầu (Initial Charge) 30-50% phí năm đầu, giảm dần 5-10% các năm sau Chi trả hoa hồng đại lý, chi phí phát hành hợp đồng
Phí quản lý hợp đồng (Administration Fee) 30.000 - 100.000 đồng/tháng Chi phí vận hành, lưu trữ hồ sơ

| Phí quản lý quỹ (Fund Management Fee) | 0,8 - 1,5% NAV/năm | Thù lao cho đội ngũ quản lý quỹ

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo hiểm liên kết đầu tư

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm liên kết đầu tư (tiếng Anh: Investment-linked Insurance hay Unit-linked Insurance) là một l...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

G

Giá trị tài khoản hợp đồng

Bảo hiểm

Tổng giá trị đầu tư tích lũy trong tài khoản của hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư, được ghi nhận th...

G

Giá trị tài sản ròng

Quản lý tài sản

Giá trị tài sản ròng (Net Asset Value - NAV) là chỉ tiêu tài chính thể hiện giá trị thực của một đơn...

L

Luật kinh doanh bảo hiểm

Bảo hiểm

Văn bản pháp luật cao nhất quy định về điều kiện thành lập, hoạt động kinh doanh bảo hiểm, tái bảo h...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phí quản lý hợp đồng

Bảo hiểm

Phí hành chính do doanh nghiệp bảo hiểm khấu trừ hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì và quản lý hợp ...

Q

Quyền lợi bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền lợi bảo hiểm là khoản tiền hoặc các giá trị lợi ích mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả cho ng...