Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 625 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

API kết nối ngân hàng - bảo hiểm

Bank-Insurance API

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giao diện lập trình cho phép hệ thống ngân hàng trao đổi dữ liệu khách hàng và hợp đồng với hệ thống công ty bảo hiểm theo thời gian thực.

Bancassurance so với đại lý truyền thống

Bancassurance vs Traditional Agent

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hai kênh phân phối: bancassurance tận dụng cơ sở khách hàng và thương hiệu ngân hàng, đại lý truyền thống có lợi thế tư vấn chuyên sâu theo quan hệ cá nhân.

Biên bản ghi nhớ bancassurance

Bancassurance Memorandum of Understanding

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản ghi nhận ý định hợp tác ban đầu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trước khi ký kết hợp đồng chính thức, thường quy định các bước triển khai và nghĩa vụ bảo mật.

Biên khả năng thanh toán công ty bảo hiểm

Solvency Margin

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đánh giá năng lực tài chính của công ty bảo hiểm trong việc chi trả quyền lợi, là yếu tố ngân hàng đối tác cần đánh giá khi chọn nhà cung cấp bancassurance.

Biểu phí bảo hiểm theo độ tuổi

Age-based Premium Schedule

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm phân theo nhóm tuổi và giới tính, phí tăng theo tuổi vì rủi ro tử vong và bệnh tật cao hơn. Khách hàng ngân hàng thường được tư vấn mua sớm để có phí thấp nhất.

Bán bảo hiểm qua video call ngân hàng

Video Insurance Sales

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức tư vấn và bán bảo hiểm từ xa qua cuộc gọi video giữa nhân viên ngân hàng và khách hàng, giảm chi phí khai thác so với bán trực tiếp.

Bán chéo bảo hiểm

Insurance Cross-Selling

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động nhân viên ngân hàng giới thiệu và bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng đang sử dụng dịch vụ ngân hàng.

Báo cáo doanh số bancassurance

Bancassurance Sales Report

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Báo cáo định kỳ tổng hợp số hợp đồng phát hành, doanh thu phí bảo hiểm và tỷ lệ duy trì theo từng chi nhánh, là căn cứ đánh giá hiệu quả phân phối.

Báo cáo giá trị quỹ liên kết

Linked Fund Value Statement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Báo cáo định kỳ gửi khách hàng thể hiện giá trị đơn vị quỹ, số lượng đơn vị và tổng giá trị tài khoản hợp đồng bảo hiểm.

Báo cáo quản trị rủi ro bảo hiểm

Insurance Risk Management Report

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Báo cáo định kỳ của ngân hàng và công ty bảo hiểm về rủi ro tập trung, lỗi tư vấn và khiếu nại trên kênh bancassurance.

Báo cáo tuân thủ bảo hiểm

Insurance compliance report

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Báo cáo nội bộ ngân hàng và công ty bảo hiểm về việc tuân thủ các quy định pháp luật về bán bảo hiểm, chống rửa tiền và bảo vệ quyền lợi khách hàng.

Báo cáo tái bảo hiểm

Reinsurance Report

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Báo cáo chi tiết các hợp đồng bảo hiểm đã chuyển giao một phần rủi ro cho nhà tái bảo hiểm trong kỳ.

Bên bảo hiểm

Insurer

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Công ty bảo hiểm, đối tượng chịu trách nhiệm tài chính theo hợp đồng, nhận phí và nghĩa vụ chi trả quyền lợi.

Bên mua bảo hiểm

Policyholder

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cá nhân hoặc tổ chức ký hợp đồng bảo hiểm và có nghĩa vụ đóng phí, thường là khách hàng vay hoặc gửi tiết kiệm tại ngân hàng.

Bảng giá bảo hiểm

Premium rate table

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng biểu phí bảo hiểm theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và mức bảo hiểm, là cơ sở tính phí cho từng đối tượng tham gia.

Bảng minh họa quyền lợi

Benefit Illustration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng số liệu dự kiến chi trả theo năm, giúp khách hàng hiểu rõ quyền lợi tử vong, đáo hạn và giá trị hoàn lại trước khi ký hợp đồng.

Bảng tỷ lệ tử vong theo tuổi Việt Nam

Vietnam Mortality Table

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng thống kê xác suất tử vong theo độ tuổi, giới tính của người Việt Nam, là cơ sở tính phí bảo hiểm nhân thọ cho sản phẩm bancassurance.

Bảo hiểm D&O

Directors and Officers Liability Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm bảo vệ thành viên hội đồng quản trị và ban điều hành khỏi khiếu nại từ cổ đông, khách hàng.

Bảo hiểm E&O

Errors and Omissions Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bảo vệ chuyên gia tư vấn khỏi khiếu nại do sai sót hoặc thiếu sót.

Bảo hiểm P&I

Protection and Indemnity Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu đối với người thứ ba, thuyền viên và hàng hoá vận chuyển.

Bảo hiểm an ninh mạng

Cyber Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp khỏi thiệt hại tài chính từ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và gián đoạn hệ thống.

Bảo hiểm an toàn giao dịch số

Digital Transaction Safety Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bồi thường cho khách hàng khi bị mất tiền do giao dịch ngân hàng số bị lỗi hoặc gian lận, thường được cung cấp qua app ngân hàng.

Bảo hiểm bán qua quầy giao dịch

Over-the-Counter Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Kênh phân phối bảo hiểm truyền thống tại quầy giao dịch ngân hàng, giao dịch viên trực tiếp tư vấn và hoàn tất hợp đồng với khách hàng đến giao dịch.

Bảo hiểm bán tại chi nhánh

Branch-Based Insurance Sales

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mô hình bán bảo hiểm thông qua mạng lưới chi nhánh ngân hàng với đội ngũ chuyên viên tư vấn bảo hiểm chuyên trách hoặc kiêm nhiệm.

Bảo hiểm bảo an tín dụng

Credit Protection Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm kết hợp với khoản vay ngân hàng, bảo vệ người vay và ngân hàng trước rủi ro không trả được nợ.

Bảo hiểm bảo hành mở rộng

Extended Warranty Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm gia hạn thời gian bảo hành cho thiết bị điện tử, đồ gia dụng mua qua thẻ tín dụng hoặc trả góp ngân hàng. Phí thường tính theo phần trăm giá trị sản phẩm.

Bảo hiểm bảo vệ dư nợ tín dụng

Credit Balance Protection Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức bảo hiểm nhằm bảo vệ dư nợ tín dụng của khách hàng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

Bảo hiểm bảo vệ khoản tiết kiệm

Savings Protection Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm liên kết với sổ tiết kiệm/gửi góp tại ngân hàng, chi trả quyền lợi để bù đắp khoản tiết kiệm nếu người mua tử vong hay thương tật toàn bộ vĩnh viễn.

Bảo hiểm bảo vệ thanh toán PPI

Payment Protection Insurance (PPI)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm chi trả khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán khi người vay mất việc, ốm đau hoặc tử vong, thường được phân phối qua kênh ngân hàng kèm theo hợp đồng tín dụng.

Bảo hiểm bảo vệ thu nhập

Income Protection Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chi trả phần trăm thu nhập định kỳ khi người được bảo hiểm không thể làm việc vì bệnh hoặc tai nạn. Giúp khách hàng ngân hàng duy trì nghĩa vụ trả nợ và chi phí gia đình.