Bảo lãnh đơn phương (hay còn gọi là bảo lãnh một chiều) là hình thức bảo lãnh trong đó chỉ có một bên - bên bảo lãnh - đưa ra cam kết bảo lãnh mà không cần có sự thỏa thuận trước hay sự chấp thuận của bên được bảo lãnh về nội dung cam kết đó. Đây là loại bảo lãnh mang tính tự nguyện, đơn phương từ phía bên phát hành, phổ biến trong quan hệ giữa công ty mẹ - công ty con hoặc giữa các doanh nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ về lợi ích kinh tế trong cùng một tập đoàn.
Trong cơ chế hoạt động của bảo lãnh đơn phương, bên bảo lãnh (có thể là ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp) tự đưa ra cam kết sẽ thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi bên này vi phạm nghĩa vụ với bên thụ hưởng. Cam kết bảo lãnh có hiệu lực ràng buộc kể từ thời điểm phát hành và hoàn toàn không phụ thuộc vào việc bên được bảo lãnh có biết, có đồng ý hay có tham gia ký kết vào văn bản bảo lãnh hay không. Bên được bảo lãnh chỉ nhận biết về sự tồn tại của cam kết bảo lãnh khi được bên bảo lãnh thông báo hoặc khi phát sinh sự kiện bảo lãnh. Loại hình này thường được sử dụng nhằm hỗ trợ các công ty con, công ty liên kết trong việc tiếp cận nguồn vốn vay, nâng cao uy tín tín dụng và thực hiện các giao dịch thương mại quy mô lớn. Về bản chất pháp lý, đây là giao dịch đơn phương - ý chí của bên bảo lãnh là yếu tố quyết định duy nhất đến sự hình thành và hiệu lực của cam kết.
Ví dụ, tập đoàn X là công ty mẹ tự quyết định phát hành thư bảo lãnh đơn phương cho công ty con Y đối với một khoản vay tại ngân hàng Z mà không cần sự đồng ý trước của công ty Y. Khi công ty Y không trả được nợ đến hạn, ngân hàng Z có quyền yêu cầu tập đoàn X thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo đúng cam kết đơn phương đã phát hành. Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh đơn phương thường xuất hiện phổ biến tại các tập đoàn kinh tế lớn như Tập đoàn Dầu khí, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông, hoặc các tập đoàn tư nhân có nhiều công ty thành viên, giúp các đơn vị thành viên dễ dàng tiếp cận tín dụng ngân hàng với điều kiện ưu đãi hơn.
Về quy định pháp lý, bảo lãnh nói chung và bảo lãnh đơn phương nói riêng được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 343 quy định về hợp đồng bảo lãnh và nghĩa vụ bảo lãnh), Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nghị định 04/2021/NĐ-CP về quản lý hoạt động bảo lãnh của ngân hàng cũng là văn bản quan trọng cần tham khảo. Mặc dù pháp luật không cấm hình thức bảo lãnh đơn phương, nhưng khi thực hiện phải đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc cơ bản về giao dịch dân sự: không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội và không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ bảo lãnh đơn phương (unilateral guarantee) với bảo lãnh song phương (bilateral guarantee) - trong đó bảo lãnh song phương yêu cầu sự thỏa thuận và đồng ý của cả bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng. Ngoài ra, cần nắm vững ba đặc điểm cốt lõi của bảo lãnh đơn phương: tính đơn phương trong ý chí, hiệu lực phát sinh từ thời điểm phát hành và tính độc lập với sự đồng ý của bên được bảo lãnh. Đây là nội dung thường xuất hiện trong các đề thi về tín dụng ngân hàng, quản trị rủi ro tín dụng và pháp luật ngân hàng.