Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 1/24 · 704 thuật ngữ

Biên bản bảo lãnh

Guarantee record / Guarantee minutes

Bảo lãnh

Văn bản ghi nhận kết quả thẩm định, thống nhất các điều kiện phát hành giữa các phòng ban ngân hàng trước khi ra quyết định cấp bảo lãnh cho khách hàng.

Báo cáo bảo lãnh

Guarantee Report

Bảo lãnh

Báo cáo định kỳ của ngân hàng tổng hợp tình hình phát hành, đòi và giải tỏa bảo lãnh, phục vụ công tác quản trị rủi ro và báo cáo quản trị.

Bên bảo lãnh

Guarantor

Bảo lãnh

Là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng chịu trách nhiệm phát hành chứng thư bảo lãnh và cam kết thực hiện nghĩa vụ trả tiền thay cho bên được bảo lãnh khi phát sinh sự kiện bảo lãnh.

Bên yêu cầu bảo lãnh

Principal / Applicant

Bảo lãnh

Là cá nhân, tổ chức đề nghị ngân hàng phát hành bảo lãnh và chịu trách nhiệm hoàn trả cho ngân hàng mọi khoản tiền đã thanh toán theo bảo lãnh cùng phí, lãi phát sinh.

Bên được bảo lãnh

Beneficiary

Bảo lãnh

Là cá nhân, tổ chức được hưởng quyền lợi từ chứng thư bảo lãnh và có quyền yêu cầu ngân hàng bảo lãnh thanh toán khi bên yêu cầu bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.

Bảo lãnh

Bảo lãnh

Bảo lãnh (Guarantee/Surety) — cam kết của bên thứ ba (bên bảo lãnh) đối với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh nếu bên này không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Bảo lãnh BOT

BOT Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh nghĩa vụ của nhà đầu tư trong dự án Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (Build - Operate - Transfer) theo hợp đồng đã ký với Nhà nước.

Bảo lãnh BT

Build-Transfer Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho nhà đầu tư dự án xây dựng - chuyển giao (BT) nhằm đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả vốn đầu tư bằng quỹ đất hoặc tài sản khác.

Bảo lãnh Chính phủ

Sovereign Guarantee

Bảo lãnh

Là cam kết bảo lãnh của Chính phủ hoặc Ngân hàng Nhà nước cho các khoản vay, nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp nhà nước hoặc tổ chức được Chính phủ chỉ định.

Bảo lãnh ECA

Export Credit Agency guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được cấp bởi cơ quan tín dụng xuất khẩu quốc gia để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận thị trường quốc tế và giảm thiểu rủi ro thanh toán.

Bảo lãnh EPC

EPC Contract Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh dành cho các hợp đồng thiết kế - cung cấp thiết bị - thi công (Engineering, Procurement and Construction) trong các dự án công nghiệp và năng lượng quy mô lớn.

Bảo lãnh ESG

ESG Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh gắn liền với cam kết về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp, phục vụ tài trợ các dự án phát triển bền vững.

Bảo lãnh IPO

IPO Underwriting Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh cho đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng nhằm đảm bảo tỷ lệ đăng ký mua thành công.

Bảo lãnh ISP98

ISP98 Standby

Bảo lãnh

Bảo lãnh tuân thủ Thực hành quốc tế về thư tín dụng dự phòng (International Standby Practices 1998), phổ biến tại thị trường Bắc Mỹ và châu Á.

Bảo lãnh L/C

Letter of Credit Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh đi kèm thư tín dụng để bổ sung thêm tầng bảo đảm cho bên thụ hưởng trong thanh toán quốc tế.

Bảo lãnh LBO

Leveraged Buyout Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đảm bảo khoản vay mua lại doanh nghiệp sử dụng chính tài sản của doanh nghiệp mục tiêu làm tài sản đảm bảo.

Bảo lãnh M&A

M&A Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo các nghĩa vụ tài chính của bên mua/bên bán trong giao dịch mua bán, sáp nhập doanh nghiệp như thanh toán, bồi thường vi phạm.

Bảo lãnh MBO

Management Buyout Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh phát hành để đảm bảo nghĩa vụ tài chính cho thương vụ mua lại doanh nghiệp bởi chính đội ngũ quản lý hiện tại.

Bảo lãnh ODA

ODA Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ đồng tài trợ, ứng trước hoặc hoàn trả vốn ODA trong các dự án sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức.

Bảo lãnh PPP

Public-Private Partnership Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ hợp đồng đối tác công tư (PPP) giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư tư nhân trong dự án đầu tư công.

Bảo lãnh SBLC

Standby Letter of Credit

Bảo lãnh

Bảo lãnh dự phòng theo ISP98, chỉ được sử dụng khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

Bảo lãnh SWIFT

SWIFT Guarantee Message

Bảo lãnh

Thư bảo lãnh truyền qua hệ thống SWIFT dạng MT760, phổ biến trong bảo lãnh quốc tế và giao dịch với ngân hàng nước ngoài.

Bảo lãnh URDG 758

URDG 758 Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành tuân thủ Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), phiên bản 758 có hiệu lực từ năm 2010.

Bảo lãnh an ninh mạng

Cybersecurity Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh cho các nghĩa vụ bảo mật thông tin và an toàn dữ liệu theo tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp luật.

Bảo lãnh back-to-back

Back-to-Back Guarantee

Bảo lãnh

Là hai bảo lãnh đối ứng nhau, trong đó bảo lãnh thứ hai được phát hành dựa trên bảo lãnh thứ nhất để tạo cơ sở pháp lý cho giao dịch trung gian. Thường dùng trong giao dịch thương mại quốc tế.

Bảo lãnh blockchain

Blockchain-based Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán để xác thực, theo dõi và giảm thiểu gian lận trong phát hành và thanh toán bảo lãnh.

Bảo lãnh bàn giao

Handover Guarantee

Bảo lãnh

Đảm bảo nhà thầu bàn giao công trình, tài sản đúng hạn và đầy đủ hồ sơ pháp lý cho chủ đầu tư theo hợp đồng.

Bảo lãnh bù đắp tổn thất

Loss Compensation Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cam kết bù đắp tổn thất tài chính phát sinh do sự kiện bất khả kháng, vi phạm hợp đồng hoặc rủi ro hoạt động.

Bảo lãnh bảo hiểm tiền gửi

Deposit Insurance Guarantee

Bảo lãnh

Cơ chế bảo lãnh của tổ chức bảo hiểm tiền gửi nhằm bảo vệ người gửi tiền khi tổ chức tín dụng mất khả năng chi trả.

Bảo lãnh bảo hiểm xã hội

Social insurance guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh doanh nghiệp nộp thay cho khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc theo luật định, nhằm tránh bị xử phạt và đảm bảo quyền lợi người lao động khi doanh nghiệp chậm đóng.