Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Hiển thị 369 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh

Báo cáo bảo lãnh

Guarantee Report

Bảo lãnh

Báo cáo định kỳ của ngân hàng tổng hợp tình hình phát hành, đòi và giải tỏa bảo lãnh, phục vụ công tác quản trị rủi ro và báo cáo quản trị.

Bên bảo lãnh

Guarantor

Bảo lãnh

Là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng chịu trách nhiệm phát hành chứng thư bảo lãnh và cam kết thực hiện nghĩa vụ trả tiền thay cho bên được bảo lãnh khi phát sinh sự kiện bảo lãnh.

Bên yêu cầu bảo lãnh

Principal / Applicant

Bảo lãnh

Là cá nhân, tổ chức đề nghị ngân hàng phát hành bảo lãnh và chịu trách nhiệm hoàn trả cho ngân hàng mọi khoản tiền đã thanh toán theo bảo lãnh cùng phí, lãi phát sinh.

Bên được bảo lãnh

Beneficiary

Bảo lãnh

Là cá nhân, tổ chức được hưởng quyền lợi từ chứng thư bảo lãnh và có quyền yêu cầu ngân hàng bảo lãnh thanh toán khi bên yêu cầu bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.

Bảo lãnh

Bảo lãnh

Bảo lãnh (Guarantee/Surety) — cam kết của bên thứ ba (bên bảo lãnh) đối với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh nếu bên này không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Bảo lãnh BOT

BOT Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh nghĩa vụ của nhà đầu tư trong dự án Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (Build - Operate - Transfer) theo hợp đồng đã ký với Nhà nước.

Bảo lãnh Chính phủ

Sovereign Guarantee

Bảo lãnh

Là cam kết bảo lãnh của Chính phủ hoặc Ngân hàng Nhà nước cho các khoản vay, nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp nhà nước hoặc tổ chức được Chính phủ chỉ định.

Bảo lãnh ECA

Export Credit Agency guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được cấp bởi cơ quan tín dụng xuất khẩu quốc gia để hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận thị trường quốc tế và giảm thiểu rủi ro thanh toán.

Bảo lãnh EPC

EPC Contract Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh dành cho các hợp đồng thiết kế - cung cấp thiết bị - thi công (Engineering, Procurement and Construction) trong các dự án công nghiệp và năng lượng quy mô lớn.

Bảo lãnh IPO

IPO Underwriting Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh cho đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng nhằm đảm bảo tỷ lệ đăng ký mua thành công.

Bảo lãnh ISP98

ISP98 Standby

Bảo lãnh

Bảo lãnh tuân thủ Thực hành quốc tế về thư tín dụng dự phòng (International Standby Practices 1998), phổ biến tại thị trường Bắc Mỹ và châu Á.

Bảo lãnh L/C

Letter of Credit Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh đi kèm thư tín dụng để bổ sung thêm tầng bảo đảm cho bên thụ hưởng trong thanh toán quốc tế.

Bảo lãnh M&A

M&A Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo các nghĩa vụ tài chính của bên mua/bên bán trong giao dịch mua bán, sáp nhập doanh nghiệp như thanh toán, bồi thường vi phạm.

Bảo lãnh ODA

ODA Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ đồng tài trợ, ứng trước hoặc hoàn trả vốn ODA trong các dự án sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức.

Bảo lãnh SWIFT

SWIFT Guarantee Message

Bảo lãnh

Thư bảo lãnh truyền qua hệ thống SWIFT dạng MT760, phổ biến trong bảo lãnh quốc tế và giao dịch với ngân hàng nước ngoài.

Bảo lãnh URDG 758

URDG 758 Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành tuân thủ Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), phiên bản 758 có hiệu lực từ năm 2010.

Bảo lãnh back-to-back

Back-to-Back Guarantee

Bảo lãnh

Là hai bảo lãnh đối ứng nhau, trong đó bảo lãnh thứ hai được phát hành dựa trên bảo lãnh thứ nhất để tạo cơ sở pháp lý cho giao dịch trung gian. Thường dùng trong giao dịch thương mại quốc tế.

Bảo lãnh blockchain

Blockchain-based Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán để xác thực, theo dõi và giảm thiểu gian lận trong phát hành và thanh toán bảo lãnh.

Bảo lãnh bảo hiểm tiền gửi

Deposit Insurance Guarantee

Bảo lãnh

Cơ chế bảo lãnh của tổ chức bảo hiểm tiền gửi nhằm bảo vệ người gửi tiền khi tổ chức tín dụng mất khả năng chi trả.

Bảo lãnh bảo trì

Maintenance Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cam kết bảo trì, bảo dưỡng công trình, thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật trong thời gian quy định sau bàn giao.

Bảo lãnh bảo vệ môi trường biển

Marine Environmental Protection Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam, bảo đảm chủ tàu bồi thường thiệt hại ô nhiễm môi trường biển và chi phí dọn dẹp.

Bảo lãnh bất động sản

Real Estate Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho chủ đầu tư dự án bất động sản cam kết bàn giao nhà, hoàn thiện pháp lý và nghĩa vụ với khách hàng.

Bảo lãnh bắt buộc vs Bảo lãnh tự nguyện

Mandatory vs Voluntary Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bắt buộc do pháp luật hoặc hợp đồng yêu cầu (như dự thầu); bảo lãnh tự nguyện do các bên thỏa thuận thêm để tăng tín nhiệm giao dịch.

Bảo lãnh bốc dỡ hàng hóa

Cargo Handling Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bồi thường thiệt hại do bên bốc dỡ gây ra trong quá trình xếp dỡ hàng hóa tại cảng, kho bãi.

Bảo lãnh bồi hoàn

Reimbursement Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết hoàn trả khoản tiền đã ứng trước cho bên thụ hưởng nếu giao dịch hoặc hợp đồng cơ sở không hoàn tất.

Bảo lãnh bồi thường thiệt hại hợp đồng

Contractual Indemnity Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cam kết bồi thường các tổn thất, thiệt hại phát sinh do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng của bên được bảo lãnh.

Bảo lãnh bổ sung

Supplementary Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành bổ sung nhằm tăng mức bảo đảm hoặc mở rộng phạm vi nghĩa vụ của bảo lãnh gốc.

Bảo lãnh cam kết góp vốn

Capital Commitment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh để nhà đầu tư thực hiện đúng cam kết góp vốn vào doanh nghiệp dự án trong thời hạn quy định.

Bảo lãnh cam kết đầu tư

Investment Commitment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh để chứng minh nhà đầu tư cam kết thực hiện dự án đúng tiến độ, thường dùng trong cấp giấy chứng nhận đầu tư hoặc đấu thầu dự án.

Bảo lãnh chi phí vận hành

Operating Cost Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh cho các chi phí vận hành, bảo trì dự án PPP trong giai đoạn khai thác theo hợp đồng dự án.