Bảo lãnh đồng thời là gì?

Joint and Several Guarantee Bảo lãnh ~10 phút đọc

Bảo lãnh đồng thời là gì?

Bảo lãnh đồng thời (tiếng Anh: Joint and Several Guarantee) là một hình thức bảo lãnh trong đó có nhiều bên cùng cam kết bảo đảm thực hiện một nghĩa vụ chung, và bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ bên bảo lãnh nào phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ được bảo lãnh mà không phụ thuộc vào tỷ lệ trách nhiệm đã thỏa thuận nội bộ giữa các bên bảo lãnh với nhau. Khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ của mình, bên nhận bảo lãnh hoàn toàn có quyền chọn bất kỳ bên bảo lãnh nào để đòi tiền — đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với các hình thức bảo lãnh khác.

Về cơ chế hoạt động, khi phát sinh nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh vi phạm, bên nhận bảo lãnh có quyền đơn phương lựa chọn một hoặc một số bên bảo lãnh để yêu cầu thanh toán toàn bộ khoản nợ gốc, lãi, phí phạt và các chi phí liên quan. Bên bảo lãnh bị yêu cầu không được từ chối với lý do "còn có bên bảo lãnh khác chưa thực hiện phần nghĩa vụ của họ" hay "tôi chỉ chịu trách nhiệm 30% theo thỏa thuận nội bộ". Sau khi thực hiện nghĩa vụ thay, bên bảo lãnh mới có quyền truy đòi nội bộ (right of recourse) để yêu cầu các bên bảo lãnh còn lại hoàn trả phần tương ứng. Thỏa thuận phân chia tỷ lệ giữa các bên bảo lãnh (ví dụ: 40% – 30% – 30%) chỉ có hiệu lực nội bộ, không ràng buộc bên nhận bảo lãnh.

Thuật ngữ tiếng Anh: Joint and Several Guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết bảo lãnh đồng thời

  • Nhiều bên bảo lãnh: Có từ hai bên bảo lãnh trở lên cùng cam kết cho một nghĩa vụ duy nhất.
  • Trách nhiệm liên đới: Bên bảo lãnh chịu trách nhiệm cho toàn bộ nghĩa vụ, không giới hạn bởi tỷ lệ cam kết.
  • Quyền lựa chọn của bên nhận bảo lãnh: Có thể yêu cầu một, một số hoặc tất cả các bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ.
  • Không thể từ chối: Bên bảo lãnh bị yêu cầu không được viện cớ "có bên khác mới phải chịu".
  • Quyền truy đòi nội bộ: Sau khi trả thay, bên bảo lãnh có quyền đòi lại từ các bên còn lại theo thỏa thuận nội bộ hoặc tỷ lệ pháp luật quy định.
  • Phải ghi rõ bằng văn bản: Hợp đồng bảo lãnh phải thể hiện cụm từ "bảo lãnh đồng thời" hoặc "trách nhiệm liên đới" để có hiệu lực pháp lý.

Phân loại bảo lãnh theo hình thức chịu trách nhiệm

Hình thức bảo lãnh Trách nhiệm của mỗi bên Quyền yêu cầu của bên nhận bảo lãnh Đặc điểm nổi bật
Bảo lãnh đồng thời (Joint and Several Guarantee) Toàn bộ nghĩa vụ Yêu cầu bất kỳ bên nào trả toàn bộ Bảo vệ quyền lợi tối đa cho bên nhận bảo lãnh
Bảo lãnh phân chia (Proportionate Guarantee) Theo tỷ lệ cam kết Phải yêu cầu từng bên theo phần của họ Thỏa thuận nội bộ có hiệu lực với bên nhận bảo lãnh
Bảo lãnh liên tiếp (Successive Guarantee) Theo thứ tự ưu tiên Bên sau chỉ phát sinh khi bên trước vô khả năng Có tính chất dự phòng, có thứ bậc
Bảo lãnh đơn lẻ (Single Guarantee) Một bên duy nhất Yêu cầu bên đó trả toàn bộ Không có vấn đề phân chia

So sánh chi tiết ba hình thức bảo lãnh nhiều bên

Tiêu chí Bảo lãnh đồng thời Bảo lãnh phân chia Bảo lãnh liên tiếp
Số bên bảo lãnh Từ 2 trở lên Từ 2 trở lên Từ 2 trở lên
Phạm vi trách nhiệm Toàn bộ nghĩa vụ Theo tỷ lệ cam kết Theo thứ tự ưu tiên
Quyền lựa chọn bên yêu cầu Tùy ý bên nhận Không có quyền lựa chọn Phải theo thứ tự
Khả năng từ chối khi bị yêu cầu Không được từ chối Được từ chối nếu vượt tỷ lệ Được từ chối nếu bên trước còn khả năng
Thỏa thuận nội bộ Không ràng buộc bên nhận Có hiệu lực Có hiệu lực
Mức độ bảo vệ bên nhận Cao nhất Trung bình Thấp hơn

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh đồng thời trong cho vay doanh nghiệp

Công ty X kinh doanh bất động sản vay vốn tại Ngân hàng A với hạn mức 200 tỷ đồng để triển khai dự án. Để được giải ngân, Công ty X phải có bảo lãnh đồng thời từ ba bên: Công ty mẹ Y (công ty mẹ trực tiếp sở hữu 65% vốn), Công ty Z (công ty liên kết cùng tập đoàn), và ông Nguyễn Văn M — Chủ tịch HĐQT Công ty X (bảo lãnh bằng tài sản cá nhân). Theo hợp đồng bảo lãnh, cả ba bên cùng chịu trách nhiệm liên đới cho toàn bộ khoản vay 200 tỷ đồng.

Đến kỳ hạn thanh toán, Công ty X chỉ trả được 50 tỷ đồng, còn nợ 150 tỷ đồng gốc cùng 12 tỷ đồng lãi quá hạn. Ngân hàng A có toàn quyền yêu cầu bất kỳ bên nào trong ba bên trả khoản nợ còn lại 162 tỷ đồng. Nếu Ngân hàng A yêu cầu Công ty Y trả toàn bộ, Công ty Y không thể viện cớ "tôi chỉ chịu 50% theo thỏa thuận với hai bên còn lại". Sau khi trả thay, Công ty Y mới có quyền thỏa thuận với Công ty Z và ông M về việc hoàn trả phần tương ứng.

Ví dụ 2: Bảo lãnh đồng thời trong đấu thầu xây dựng

Công ty B tham gia đấu thầu gói thầu xây dựng trị giá 80 tỷ đồng do Ban Quản lý dự án của Ngân hàng B (với vai trò chủ đầu tư) làm bên mời thầu. Theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu, Công ty B phải nộp thư bảo lãnh từ ngân hàng với giá trị 4 tỷ đồng (tương đương 5% giá gói thầu) để đảm bảo nghĩa vụ dự thầu. Ngân hàng C phát hành thư bảo lãnh với nội dung: "Chúng tôi cam kết bảo lãnh đồng thời cho Công ty B và Công ty B2 (công ty liên danh) về nghĩa vụ dự thầu".

Sau khi trúng thầu, Công ty B từ chối ký hợp đồng với lý do "tài chính không thu xếp kịp". Bên mời thầu lập tức yêu cầu Ngân hàng C thanh toán toàn bộ 4 tỷ đồng bảo lãnh. Ngân hàng C phải thanh toán ngay trong vòng 5 ngày làm việc, không thể từ chối với lý do "Công ty B2 còn có thể thực hiện thay" hay "tôi chỉ bảo lãnh cho Công ty B là chính".

Ví dụ 3: Bảo lãnh đồng thời cho cá nhân vay mua nhà

Anh P vay mua căn hộ trị giá 3 tỷ đồng tại Ngân hàng D. Do thu nhập của anh P chỉ đạt 25 triệu đồng/tháng (không đủ điều kiện vay một mình), ngân hàng yêu cầu có ba người bảo lãnh đồng thời: bố đẻ anh P, mẹ đẻ anh P, và anh ruột anh P. Cả ba cùng ký cam kết bảo lãnh đồng thời với nội dung: "Chúng tôi cùng chịu trách nhiệm liên đới về toàn bộ khoản nợ 2,4 tỷ đồng (vốn vay) của anh P".

Sau 18 tháng trả nợ, anh P mất việc và không thể tiếp tục trả nợ. Ngân hàng D có quyền chọn một trong ba người (hoặc cả ba) để yêu cầu thanh toán khoản nợ còn lại 2,2 tỷ đồng. Nếu ngân hàng yêu cầu bố anh P trả toàn bộ, bố anh P không thể từ chối với lý do "mẹ và em trai anh P cũng phải chịu trách nhiệm".

Bảo lãnh đồng thời trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Joint and Several Guarantee /dʒɔɪnt ænd ˈsɛvərəl ˈɡærənˌti/
Tiếng Nhật 連帯保証 (Rentai Hoshō) rentai hoshō
Tiếng Hàn 연대보증 (Yeondae Bojeung) yeondae bojeung
Tiếng Trung 连带保证 (Liándài Bǎozhèng) liándài bǎozhèng
Tiếng Tây Ban Nha Garantía mancomunada y solidaria /ɡa.ɾanˈti.a maŋ.ko.muˈna.ða i so.liˈða.ɾja/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh đồng thời khác gì bảo lãnh phân chia và bảo lãnh liên tiếp?

Bảo lãnh đồng thời (Joint and Several Guarantee) cho phép bên nhận bảo lãnh yêu cầu bất kỳ bên bảo lãnh nào trả toàn bộ nghĩa vụ, bên bảo lãnh không được từ chối. Bảo lãnh phân chia (Proportionate Guarantee) yêu cầu mỗi bên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi tỷ lệ đã cam kết (ví dụ 30%, 30%, 40%), và bên nhận bảo lãnh phải đòi từng bên theo đúng tỷ lệ đó. Bảo lãnh liên tiếp (Successive Guarantee) có tính thứ bậc — bên sau chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên trước vô khả năng thanh toán. Như vậy, bảo lãnh đồng thời bảo vệ quyền lợi mạnh nhất cho bên nhận bảo lãnh, trong khi bảo lãnh phân chia và liên tiếp phân tán rủi ro nhiều hơn cho các bên bảo lãnh.

Khi nào cần biết về Bảo lãnh đồng thời?

Kiến thức về bảo lãnh đồng thời là bắt buộc đối với nhiều vị trí trong ngân hàng: (1) Cán bộ tín dụng khi thẩm định hồ sơ vay có nhiều bên bảo lãnh; (2) Cán bộ phòng bảo lãnh khi phát hành thư bảo lãnh cho các liên danh nhà thầu; (3) Cán bộ xử lý nợ khi thu hồi nợ xấu có bảo lãnh; (4) Nhân viên pháp chế khi soạn thảo hợp đồng bảo lãnh. Ngoài ra, đây là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng (vòng thi viết, phỏng vấn chuyên môn), đặc biệt tại các vị trí tín dụng, khoản vay, bảo lãnh và pháp chế.

Bảo lãnh đồng thời ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với bên nhận bảo lãnh (ngân hàng, bên mời thầu), bảo lãnh đồng thời mang lại sự bảo vệ tối đa vì có thể yêu cầu bất kỳ bên nào trả toàn bộ, giúp tăng tỷ lệ thu hồi nợ và rút ngắn thời gian xử lý. Đối với bên được bảo lãnh (con nợ chính), đây là điều kiện thuận lợi để được vay vốn vì có nhiều bên cùng chịu trách nhiệm, tạo sự yên tâm cho ngân hàng. Tuy nhiên, đối với bên bảo lãnh, đây là rủi ro rất lớn vì có thể bị yêu cầu trả 100% khoản nợ dù thỏa thuận nội bộ chỉ cam kết một phần nhỏ. Vì vậy, khi đồng ý bảo lãnh đồng thời, khách hàng cần đánh giá kỹ năng lực tài chính của bên được bảo lãnh và các bên bảo lãnh khác trước khi ký cam kết.

Tổng kết

Bảo lãnh đồng thời (Joint and Several Guarantee) là hình thức bảo lãnh mang lại quyền lợi tối đa cho bên nhận bảo lãnh, được ứng dụng rộng rãi trong hoạt động tín dụng và bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là: bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ bên bảo lãnh nào trả toàn bộ nghĩa vụ, bên bảo lãnh bị yêu cầu không được từ chối, và thỏa thuận phân chia tỷ lệ nội bộ không có hiệu lực ràng buộc bên nhận bảo lãnh. Đối với ứng viên thi tuyển ngân hàng, việc phân biệt rõ bảo lãnh đồng thời với bảo lãnh phân chia và bảo lãnh liên tiếp là yêu cầu cốt lõi trong các phần thi về tín dụng, bảo lãnh và pháp lý ngân hàng. Hãy đọc kỹ tình huống, xác định đúng hình thức bảo lãnh, từ đó xác định chính xác quyền yêu cầu của bên nhận và phạm vi trách nhiệm của từng bên bảo lãnh để đạt điểm cao trong bài thi.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8