Bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Bảo lãnh ngân hàng ~7 phút đọc

Bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Bảo lãnh thanh toánbảo lãnh thực hiện hợp đồng là hai loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến nhất trong hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Theo quy định tại Thông tư 61/2024/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, bảo lãnh thanh toán là cam kết của ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả tiền thay cho khách hàng khi khách hàng không thanh toán đúng hạn cho bên được bảo lãnh. Trong khi đó, bảo lãnh thực hiện hợp đồng là cam kết của ngân hàng về việc bồi thường thiệt hại cho bên được bảo lãnh nếu khách hàng không thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký kết.

Nói cách đơn giản, khi một doanh nghiệp cần giao dịch với đối tác nhưng chưa đủ uy tín hoặc chưa có mối quan hệ tín nhiệm, ngân hàng sẽ đứng ra cam kết thay doanh nghiệp đó. Ngân hàng với tư cách là bên bảo lãnh sẽ chịu trách nhiệm nếu khách hàng của mình không thực hiện đúng nghĩa vụ. Đây là công cụ tài chính quan trọng giúp tạo dựng niềm tin trong các giao dịch thương mại.

Tại sao Bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh thực hiện hợp đồng quan trọng trong ngân hàng?

Hai loại bảo lãnh này đóng vai trò then chốt trong hoạt động ngân hàng và thương mại tại Việt Nam với những lý do sau:

  • Giảm thiểu rủi ro tín dụng: Ngân hàng phát hành bảo lãnh trước tiên phải đánh giá khả năng tài chính và uy tín của khách hàng xin bảo lãnh, từ đó giảm thiểu rủi ro không thu hồi được nợ.
  • Tạo điều kiện giao dịch: Trong các hợp đồng lớn, đặc biệt với đối tác nước ngoài hoặc trong lĩnh vực xây dựng, bảo lãnh ngân hàng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo quyền lợi cho các bên.
  • Mở rộng hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp có thể tham gia các dự án lớn hoặc giao dịch với đối tác mới nhờ có bảo lãnh từ ngân hàng uy tín thay vì phải có sẵn toàn bộ vốn hoặc tài sản đảm bảo.
  • Thu phí bảo lãnh: Đây là một trong những sản phẩm dịch vụ quan trọng mang lại nguồn thu phí ổn định cho ngân hàng, thường từ 0,5% đến 3% giá trị bảo lãnh mỗi năm tùy theo loại và thời hạn.

Cách hoạt động và quy trình phát hành bảo lãnh

Quy trình phát hành bảo lãnh bao gồm các bước chính sau:

Bước 1 - Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng có nhu cầu bảo lãnh nộp hồ sơ xin ngân hàng phát hành thư bảo lãnh. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị, hợp đồng gốc cần bảo lãnh, và các tài liệu chứng minh năng lực tài chính.

Bước 2 - Thẩm định và định giá: Ngân hàng đánh giá tính khả thi của giao dịch, khả năng tài chính của khách hàng, và xác định mức phí bảo lãnh phù hợp.

Bước 3 - Ký quỹ hoặc cung cấp tài sản đảm bảo: Khách hàng phải ký quỹ một khoản tiền hoặc cung cấp tài sản đảm bảo tương ứng với giá trị bảo lãnh. Thông thường, tỷ lệ ký quỹ tối thiểu là 20% đến 30% giá trị bảo lãnh đối với khách hàng có tài sản đảm bảo bổ sung.

Bước 4 - Phát hành thư bảo lãnh: Sau khi chấp thuận, ngân hàng phát hành thư bảo lãnh cho bên được bảo lãnh với nội dung cam kết rõ ràng về phạm vi bảo lãnh, mức tiền bảo lãnh, và thời hạn hiệu lực.

Cơ chế thực hiện nghĩa vụ: Khi phát sinh sự kiện bảo lãnh (khách hàng không thanh toán hoặc không thực hiện đúng hợp đồng), bên được bảo lãnh có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ theo thư bảo lãnh mà không cần chứng minh thiệt hại cụ thể. Đây là đặc điểm quan trọng phân biệt bảo lãnh ngân hàng với bảo lãnh thông thường theo quy định dân sự.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 - Bảo lãnh thanh toán trong xuất nhập khẩu: Công ty C (nhà nhập khẩu Việt Nam) ký hợp đồng nhập khẩu 10 container hàng hóa trị giá 5 tỷ đồng từ nhà cung cấp tại Hàn Quốc. Nhà cung cấp yêu cầu có bảo lãnh thanh toán từ ngân hàng. Công ty C đến Ngân hàng D đề nghị phát hành thư bảo lãnh thanh toán. Sau khi thẩm định, Ngân hàng D phát hành thư bảo lãnh cam kết thanh toán 5 tỷ đồng cho nhà cung cấp Hàn Quốc trong vòng 7 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ chứng từ hợp lệ. Phí bảo lãnh là 1,2% mỗi năm tức 60 triệu đồng cho thời hạn 12 tháng. Nếu Công ty C không thanh toán đúng hạn, Ngân hàng D sẽ tự động chuyển khoản 5 tỷ đồng cho nhà cung cấp theo cam kết trong thư bảo lãnh.

Ví dụ 2 - Bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong xây dựng: Công ty E (nhà thầu) trúng thầu thi công công trình cầu đường trị giá 200 tỷ đồng. Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu phải có thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng tương đương 10% giá trị hợp đồng, tức 20 tỷ đồng. Công ty E đề nghị Ngân hàng F phát hành thư bảo lãnh. Ngân hàng F yêu cầu Công ty E ký quỹ 5 tỷ đồng (25% giá trị bảo lãnh) và thế chấp máy móc thiết bị thi công. Phí bảo lãnh là 1,5% mỗi năm, tương đương 300 triệu đồng cho năm đầu tiên. Nếu Công ty E không hoàn thành công trình đúng tiến độ hoặc không đảm bảo chất lượng theo hợp đồng, Chủ đầu tư có quyền yêu cầu Ngân hàng F bồi thường 20 tỷ đồng theo nội dung thư bảo lãnh.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Bảo lãnh thanh toán Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Bảo lãnh bảo hành
Mục đích Đảm bảo việc trả tiền đúng hạn Đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng Đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ sau bàn giao
Nghĩa vụ chính Thanh toán tiền Thực hiện công việc/cung cấp hàng hóa Sửa chữa, thay thế sản phẩm lỗi
Ứng dụng phổ biến Xuất nhập khẩu, mua bán hàng hóa Xây dựng, dịch vụ, hợp đồng lớn Mua sắm thiết bị, công trình
Phạm vi bồi thường Số tiền không thanh toán Thiệt hại do không thực hiện đúng hợp đồng Chi phí sửa chữa, thay thế
Thời hạn Thường gắn với thời hạn thanh toán Thường gắn với thời hạn thực hiện hợp đồng Thường gắn với thời hạn bảo hành (12-24 tháng)

Điểm giống nhau: Cả ba loại bảo lãnh đều do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của khách hàng, đều phải tuân thủ quy định tại Thông tư 61/2024/TT-NHNN, và đều có thời hạn hiệu lực xác định trong thư bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Theo quy định tại Thông tư 61/2024/TT-NHNN, khi phát sinh sự kiện bảo lãnh, bên được bảo lãnh có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ mà không cần điều kiện gì?

Câu 2: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Câu 3: Một doanh nghiệp xây dựng ký hợp đồng thi công công trình trị giá 100 tỷ đồng với thời hạn 18 tháng. Chủ đầu tư yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng 10% giá trị. Ngân hàng yêu cầu ký quỹ 30% giá trị bảo lãnh. Số tiền ký quỹ tối thiểu mà doanh nghiệp phải nộp là bao nhiêu?

Tổng kết

Bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh thực hiện hợp đồng là hai công cụ tài chính quan trọng trong hoạt động ngân hàng và thương mại tại Việt Nam. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là: bảo lãnh thanh toán tập trung vào nghĩa vụ trả tiền, còn bảo lãnh thực hiện hợp đồng tập trung vào nghĩa vụ thực hiện công việc theo hợp đồng. Ngân hàng phát hành bảo lãnh không được từ chối thực hiện nghĩa vụ khi có yêu cầu hợp lệ từ bên được bảo lãnh, trừ các trường hợp quy định tại Thông tư 61/2024/TT-NHNN.

Để ôn thi hiệu quả, thí sinh cần nắm vững quy định tại Thông tư 61/2024/TT-NHNN thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN, hiểu rõ quy trình phát hành bảo lãnh, và phân biệt chính xác giữa các loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến. Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8