Bao thanh toán trong nước là gì?

Domestic Factoring Nghiệp vụ ngân hàng ~8 phút đọc

Bao thanh toán trong nước là gì?

Bao thanh toán trong nước là nghiệp vụ tài chính trong đó ngân hàng hoặc công ty bao thanh toán mua lại các khoản phải thu từ các hợp đồng bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Theo đó, người bán hàng hóa hoặc dịch vụ có thể chuyển giao quyền đòi nợ cho bên bao thanh toán để đổi lấy một khoản tiền ngay lập tức, thay vì phải chờ đợi đến kỳ hạn thanh toán theo quy định trong hợp đồng mua bán. Đây là giải pháp tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền lưu động và giảm thiểu rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh nội địa.

Tại sao Bao thanh toán trong nước quan trọng trong ngân hàng?

  • Cải thiện dòng tiền lưu động: Doanh nghiệp không cần chờ 30-90 ngày để thu hồi công nợ mà có thể nhận ngay phần lớn giá trị khoản phải thu, giúp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục và ổn định.

  • Giảm rủi ro tín dụng: Ngân hàng chịu trách nhiệm thu hồi nợ từ khách hàng mua hàng, do đó doanh nghiệp chuyển giao rủi ro không thanh toán sang cho bên bao thanh toán.

  • Tăng năng lực cạnh tranh: Doanh nghiệp có thể chấp nhận điều khoản thanh toán linh hoạt hơn (như bán chịu) mà không lo vấn đề dòng tiền, từ đó mở rộng thị trường và chiếm lĩnh thêm khách hàng mới.

  • Chuyên môn hóa quản lý công nợ: Ngân hàng có đội ngũ chuyên viên và hệ thống theo dõi, đòi nợ chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí quản lý và tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Cách hoạt động của Bao thanh toán trong nước

Quy trình thực hiện

Bước 1 – Ký kết hợp đồng: Doanh nghiệp (bên bán) ký hợp đồng bao thanh toán với ngân hàng hoặc công ty bao thanh toán. Hai bên thỏa thuận về hạn mức bao thanh toán, tỷ lệ chiết khấu, phí dịch vụ và các điều khoản liên quan.

Bước 2 – Giao hàng và xuất hóa đơn: Doanh nghiệp giao hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng mua (bên mua), đồng thời xuất hóa đơn GTGT và các chứng từ liên quan.

Bước 3 – Chuyển giao hồ sơ: Doanh nghiệp chuyển giao bộ hồ sơ bao thanh toán cho ngân hàng, bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn, vận đơn, phiếu giao hàng và các chứng từ chứng minh khoản phải thu.

Bước 4 – Thông báo cho bên mua: Doanh nghiệp thông báo bằng văn bản cho khách hàng mua hàng về việc khoản phải thu đã được chuyển giao cho bên bao thanh toán và yêu cầu thanh toán trực tiếp cho ngân hàng.

Bước 5 – Ứng trước tiền: Ngân hàng kiểm tra hồ sơ và tiến hành ứng trước cho doanh nghiệp từ 80% đến 90% giá trị khoản phải thu, thường trong vòng 2-3 ngày làm việc.

Bước 6 – Thu hồi nợ và thanh toán phần còn lại: Khi đến hạn thanh toán, khách hàng mua hàng thanh toán cho ngân hàng. Ngân hàng trừ đi phí bao thanh toán và chuyển phần còn lại cho doanh nghiệp.

Công thức tính toán

Chỉ tiêu Công thức
Số tiền ứng trước Giá trị khoản phải thu × Tỷ lệ ứng trước (80-90%)
Phí bao thanh toán Giá trị khoản phải thu × Tỷ lệ phí
Phí chiết khấu (nếu có) Số tiền ứng trước × Lãi suất chiết khấu × Số ngày thực tế / 365
Số tiền còn lại Số tiền ứng trước - Phí chiết khấu - Phí quản lý

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 – Công ty sản xuất và siêu thị:

Công ty TNHH Sản xuất Thương mại B (một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm) ký hợp đồng bao thanh toán với Ngân hàng A với hạn mức 5 tỷ đồng. Công ty B bán lô hàng thực phẩm trị giá 500 triệu đồng cho siêu thị C với thời hạn thanh toán 60 ngày.

  • Ngân hàng A ứng trước cho Công ty B: 500 triệu × 85% = 425 triệu đồng trong vòng 2 ngày làm việc.
  • Phí bao thanh toán (2%): 500 triệu × 2% = 10 triệu đồng.
  • Sau 60 ngày, siêu thị C thanh toán đủ 500 triệu đồng cho Ngân hàng A.
  • Ngân hàng A chuyển phần còn lại cho Công ty B: 500 triệu - 425 triệu - 10 triệu = 65 triệu đồng.

Ví dụ 2 – Doanh nghiệp xuất khẩu nội địa:

Công ty D sản xuất đồ gỗ xuất khẩu nội địa bán cho nhà phân phối E lô hàng trị giá 800 triệu đồng, kỳ hạn thanh toán 45 ngày. Thay vì chờ 45 ngày, Công ty D sử dụng dịch vụ bao thanh toán tại Ngân hàng B:

  • Ngân hàng B ứng trước 88%: 800 triệu × 88% = 704 triệu đồng.
  • Phí quản lý 1,5% và phí chiết khấu (lãi suất 10%/năm trong 45 ngày): 704 triệu × 10% × 45/365 = 8,68 triệu đồng.
  • Tổng phí: 800 triệu × 1,5% + 8,68 triệu = 20,68 triệu đồng.
  • Công ty D nhận ngay 704 triệu đồng để trả lương nhân viên và mua nguyên liệu.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Bao thanh toán trong nước Bao thanh toán quốc tế Chiết khấu chứng từ
Phạm vi Trong lãnh thổ Việt Nam Quốc tế (có yếu tố nước ngoài) Trong nước hoặc quốc tế
Đồng tiền VNĐ Ngoại tệ (USD, EUR...) VNĐ hoặc ngoại tệ
Đối tượng bán Khách hàng trong nước Khách hàng nước ngoài Người mua trong nước
Quyền đòi nợ Chuyển giao cho bên bao thanh toán Chuyển giao cho bên bao thanh toán Ngân hàng nắm giữ chứng từ
Pháp lý Thông tư 23/2014/TT-NHNN Quy định riêng về ngoại hối Thông tư 02/2013/TT-NHNN
Rủi ro Rủi ro tín dụng nội địa Rủi ro tín dụng + rủi ro tỷ giá Rủi ro từ người trả tiền
Tiêu chí Bao thanh toán có bảo lưu quyền truy đòi Bao thanh toán không bảo lưu quyền truy đòi
Định nghĩa Bên bán chịu trách nhiệm nếu bên mua không trả được nợ Bên bao thanh toán chịu hoàn toàn rủi ro không trả nợ
Phí dịch vụ Thấp hơn Cao hơn
Quyền đòi nợ Bên bao thanh toán có thể đòi lại bên bán Bên bao thanh toán không thể đòi lại bên bán
Phù hợp với Doanh nghiệp có quan hệ khách hàng ổn định Doanh nghiệp muốn chuyển giao hoàn toàn rủi ro

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo quy định hiện hành, nghiệp vụ bao thanh toán trong nước tại Việt Nam được quy định bởi văn bản pháp luật nào?

  2. Trong nghiệp vụ bao thanh toán trong nước, tỷ lệ ứng trước tiền cho doanh nghiệp thường dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm giá trị khoản phải thu?

    • A. 50-60%
    • B. 60-70%
    • C. 80-90%
    • D. 95-100%
  3. Điểm khác biệt cơ bản giữa bao thanh toán trong nước và bao thanh toán quốc tế là gì?

    • A. Đồng tiền thanh toán và phạm vi lãnh thổ
    • B. Thời hạn bao thanh toán
    • C. Hạn mức bao thanh toán tối đa
    • D. Đối tượng khách hàng của ngân hàng
  4. Khi doanh nghiệp sử dụng dịch vụ bao thanh toán có bảo lưu quyền truy đòi, trong trường hợp khách hàng mua hàng không thanh toán, ai sẽ chịu trách nhiệm chính?

    • A. Ngân hàng bao thanh toán
    • B. Doanh nghiệp bán hàng
    • C. Chia sẻ giữa ngân hàng và doanh nghiệp
    • D. Khách hàng mua hàng

Tổng kết

Bao thanh toán trong nước là nghiệp vụ tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp chuyển đổi các khoản phải thu ngắn hạn thành tiền mặt ngay lập tức, từ đó cải thiện đáng kể dòng tiền lưu động và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Việc nắm vững quy trình hoạt động, công thức tính toán phí, và phân biệt rõ ràng với các nghiệp vụ liên quan như chiết khấu chứng từ hay bao thanh toán quốc tế là điều kiện tiên quyết để hoàn thành tốt các bài thi tuyển dụng ngân hàng. Các thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các quy định pháp lý hiện hành, đặc biệt là Thông tư 23/2014/TT-NHNN, để trả lời chính xác các câu hỏi liên quan đến điều kiện, hạn mức và quyền nghĩa vụ của các bên tham gia. Chúc các bạn ôn luyện hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8