Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 148 thuật ngữ trong danh mục Nghiệp vụ ngân hàng
Acq
Acq là viết tắt của thuật ngữ Acquirer, dịch sang tiếng Việt là ngân hàng chấp nhận thanh toán hoặc ngân hàng cung ứng dịch vụ thanh toán thẻ.
Bao thanh toán nhập khẩu
Import Factoring
Nghiệp vụ ngân hàng bảo lãnh thanh toán cho nhà nhập khẩu theo hợp đồng thương mại.
Bao thanh toán trong nước
Domestic Factoring
Nghiệp vụ ngân hàng mua lại khoản phải thu từ hợp đồng bán hàng trong nước.
Beneficiary certificate
Beneficiary certificate là giấy chứng nhận người thụ hưởng, là một loại chứng từ được sử dụng phổ biến trong các giao dịch ngân hàng quốc tế và thanh toán trong nước.
Bic
Bic (Bank Identifier Code) là mã nhận dạng ngân hàng, thường được gọi là mã SWIFT, được sử dụng để xác định duy nhất một tổ chức tài chính trên toàn cầu trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế.
Bicc
BICC (Bank Identifier Code) là mã định danh ngân hàng được sử dụng trong hệ thống thanh toán quốc tế, đóng vai trò như "chứng minh nhân dân" để nhận diện duy nhất một tổ chức tài chính trong các giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới.
Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần
Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần là phương pháp tính lãi trong đó số tiền lãi phải trả mỗi kỳ được tính trên cơ sở số dư nợ thực tế còn lại của khoản vay tại thời điểm đầu kỳ, không phải trên số dư nợ ban đầu.
Bảo lãnh hải quan
Customs Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thanh toán thuế nhập khẩu thay cho doanh nghiệp.
Bảo lãnh nghĩa vụ thuế
Tax Obligation Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thay cho doanh nghiệp.
Bảo lãnh nhà ở hình thành trong tương lai
Future Housing Guarantee
Bảo lãnh của ngân hàng đảm bảo chủ đầu tư bàn giao nhà đúng cam kết cho người mua.
Bảo lãnh phát hành trái phiếu
Bond Issuance Guarantee
Bảo lãnh ngân hàng cam kết thanh toán gốc và lãi trái phiếu khi tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán.
Bảo lãnh đối ứng
Counter Guarantee
Bảo lãnh do ngân hàng phát hành để bảo đảm cho nghĩa vụ của ngân hàng phát hành bảo lãnh gốc.
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA (Current Account) là tài khoản thanh toán không kỳ hạn tại ngân hàng, cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày như chuyển khoản, rút tiền ATM, thanh toán hóa đơn, nhận lương và các hoạt động thu chi thường xuyên.
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA (Current Account) là tài khoản vãng lai hoặc tài khoản thanh toán, đây là loại tài khoản tiền gửi không kỳ hạn cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày một cách linh hoạt.
CDM máy nộp tiền tự động
Cash Deposit Machine
Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.
Cclđ
Thuật ngữ "Cclđ" bạn đề cập có thể đề cập đến nhiều khái niệm khác nhau trong ngữ cảnh ngân hàng Việt Nam.
Central counterparty clearing
Central Counterparty Clearing (CCP)
Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
Chi nhánh nhóm 1 vietcombank
Chi nhánh nhóm 1 Vietcombank là những chi nhánh được xếp vào nhóm cao nhất trong hệ thống phân nhóm chi nhánh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), dựa trên các tiêu chí đánh giá về quy mô huy động vốn, dư nợ tín dụng, khối lượng giao dịch và phạm vi hoạt động kinh doanh.
Chiết khấu có truy đòi
Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu nhưng có quyền truy đòi người bán nếu không thu hồi được.
Chiết khấu miễn truy đòi
Non-Recourse Discounting
Ngân hàng mua khoản phải thu và chịu toàn bộ rủi ro không thu hồi được.
Chiết khấu thương phiếu
Bill Discounting
Ngân hàng mua lại thương phiếu chưa đến hạn với giá chiết khấu, cấp vốn cho người bán.
Cho thuê két an toàn
Safe Deposit Box Rental
Dịch vụ cho thuê két sắt tại ngân hàng để khách hàng lưu giữ tài sản quý giá.
Cho vay cầm cố trái phiếu
Bond Collateral Lending
Khoản vay có tài sản đảm bảo là trái phiếu Chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Chu kỳ ngân quỹ
Chu kỳ ngân quỹ là khoảng thời gian cần thiết để một doanh nghiệp chuyển đổi các khoản đầu tư ban đầu thành tiền mặt từ hoạt động kinh doanh.
Chuyển khoản liên ngân hàng 24/7
24/7 Interbank Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các ngân hàng khác nhau hoạt động liên tục 24 giờ, 7 ngày trong tuần thông qua hệ thống NAPAS. Tiền đến tài khoản người nhận gần như tức thì, kể cả ngoài giờ làm việc.
Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1
Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1 là việc tổ chức tín dụng thực hiện đánh giá lại và phân loại lại khoản nợ từ nhóm nợ có vấn đề (nhóm 2) sang nhóm nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) khi các điều kiện theo quy định được đáp ứng đầy đủ.
Chuyển tiền kiều hối
Remittance Transfer
Dịch vụ nhận tiền từ người Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho thân nhân trong nước.
Chuyển tiền theo lô
Batch Transfer / Bulk Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chuyển tiền trong nước
Domestic Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Chạy chỉ tiêu
Chạy chỉ tiêu là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam, dùng để chỉ việc nhân viên hoặc bộ phận kinh doanh nỗ lực hoàn thành các chỉ tiêu công việc được giao hàng ngày, hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm theo kế hoạch của ngân hàng.