Basel III.5 (còn gọi là Basel 3.1) và Basel IV là hai cách gọi khác nhau cho cùng một gói cải cách quy định vốn do Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) thống nhất ban hành vào tháng 12/2017. Trong đó, Basel III.5 nhấn mạnh tính chất sửa đổi kỹ thuật, hoàn thiện dần các chuẩn mực của Basel III, còn Basel IV đề cập đến toàn bộ tái cấu trúc cách tính tài sản có rủi ro (RWA) và việc áp dụng sàn vốn đầu ra. Trên thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh khác nhau về bản chất của thay đổi.
Gói cải cách Basel III.5/IV bao gồm nhiều nội dung trọng tâm. Thứ nhất, sửa đổi phương pháp tiêu chuẩn (Standardized Approach) và phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB) cho rủi ro tín dụng, trong đó siết chặt các hệ số rủi ro, hạn chế phạm vi áp dụng IRB và tăng tính nhạy rủi ro. Thứ hai, tái cấu trúc hoàn toàn khung rủi ro hoạt động, thay thế ba phương pháp cũ (BIA, SA, AMA) bằng một phương pháp duy nhất dựa trên doanh thu và chi phí (Standardized Approach mới), đồng thời loại bỏ hoàn toàn mô hình nội bộ đo lường rủi ro hoạt động. Thứ ba, bổ sung sàn vốn đầu ra (Output Floor) ở mức 72,5% so với RWA tính theo phương pháp tiêu chuẩn, nhằm ngăn ngừa các ngân hàng lạm dụng mô hình nội bộ để giảm vốn yêu cầu. Thứ tư, điều chỉnh khung điều chỉnh giá trị tín dụng (CVA) và áp dụng thêm buffer cho tỷ lệ đòn bẩy đối với các ngân hàng toàn cầu có tầm quan trọng hệ thống (G-SIBs).
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2019/TT-NHNN hướng dẫn áp dụng Basel II với ba ngân hàng tiên phong là Vietcombank, VietinBank và BIDV. Các ngân hàng thương mại cổ phần như Techcombank, MB, ACB, TPBank cũng đang trong quá trình nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng, chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro để chuẩn bị đáp ứng các chuẩn mực Basel III và hướng đến Basel III.5/IV. Khi áp dụng sàn vốn đầu ra 72,5%, tỷ lệ CAR của nhiều ngân hàng Việt Nam hiện đang ở mức 11-13% có thể bị tác động đáng kể, đặc biệt với những ngân hàng sử dụng phương pháp IRB nội bộ với mức vốn thấp hơn nhiều so với phương pháp tiêu chuẩn. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải tăng vốn cấp 1, điều chỉnh danh mục tín dụng về phía các tài sản có hệ số rủi ro thấp, hoặc phát hành thêm cổ phiếu, trái phiếu vốn để duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.
Về khung pháp lý, hiện nay các chuẩn Basel III.5/IV chưa được chính thức ban hành đầy đủ tại Việt Nam, NHNN đang trong quá trình nghiên cứu, xây dựng lộ trình áp dụng phù hợp với đặc thù hệ thống ngân hàng trong nước. Có thể tham chiếu Quyết định 480/2007/QĐ-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn và các Thông tư hướng dẫn liên quan đến quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ: Basel III.5 là tên gọi phổ biến tại châu Âu và một số thị trường châu Á, Basel 3.1 được sử dụng tại Mỹ, còn Basel IV là cách gọi phổ biến trong ngành ngân hàng đầu tư và các thị trường mới nổi. Lộ trình triển khai toàn cầu bắt đầu từ ngày 1/1/2023 và hoàn tất vào 1/1/2028, với sàn vốn đầu ra tăng dần từ 50% năm 2023 lên 72,5% vào năm 2028. Các câu hỏi thi thường tập trung vào bốn điểm chính: mức sàn vốn đầu ra 72,5%, loại bỏ IRB đối với một số danh mục nhất định, khung rủi ro hoạt động mới và yêu cầu buffer đòn bẩy cho G-SIBs. Lưu ý rằng Basel III.5/IV không phải là tiêu chuẩn hoàn toàn mới mà là sự kết thúc quá trình hoàn thiện Basel III, do đó cần đặt trong bối cảnh so sánh với Basel I, II và III để hiểu rõ mục đích và tác động của từng cải cách.