Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Hiển thị 1786 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn

ALM kết hợp quản lý vốn

ALM combined with capital management

Quản lý vốn

Phương pháp tích hợp quản trị tài sản nợ có với quản lý vốn nhằm cân đốicấu trúc vốn dài hạn và rủi ro lãi suất.

AT1 chuyển đổi

AT1 Conversion

Quản lý vốn

Cơ chế công cụ vốn AT1 tự động chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi tỷ lệ CET1 chạm ngưỡng kích hoạt theo điều khoản phát hành.

AT1 hãm bớt

AT1 Write-down

Quản lý vốn

Cơ chế công cụ vốn AT1 tự động giảm mệnh giá khi tỷ lệ CET1 chạm ngưỡng kích hoạt, mà không cần chuyển đổi thành cổ phiếu.

Backtest mô hình vốn

Capital Model Backtesting

Quản lý vốn

So sánh kết quả vốn yêu cầu do mô hình dự báo với tổn thất thực tế phát sinh để kiểm định độ chính xác của mô hình.

Basel II vs Basel III vốn

Basel II vs Basel III Capital

Quản lý vốn

So sánh chuẩn vốn giữa hai giai đoạn Basel, trong đó Basel III nâng cao yêu cầu chất lượng vốn.

Basel III final vs Basel III.5

Basel III Final vs Basel III.5

Quản lý vốn

Phiên bản hoàn thiện (2017) bổ sung thêm sàn đầu ra (output floor) và phiên bản cập nhật triển khai dần tại Việt Nam.

Basel IV vốn

Basel IV Capital Reforms

Quản lý vốn

Các cải cách Basel IV nhằm giảm sự chênh lệch RWA giữa các ngân hàng, hoàn thiện sàn vốn và giới hạn đòn bẩy.

Benchmark vốn ngân hàng

Bank Capital Benchmark

Quản lý vốn

So sánh tỷ lệ CAR, Tier 1 và các chỉ tiêu vốn của ngân hàng với trung bình ngành hoặc nhóm peer. Benchmark giúp ngân hàng đánh giá vị thế và xác định mục tiêu vốn phù hợp.

Biên an toàn vốn

Capital safety margin

Quản lý vốn

Khoảng đệm giữa CAR thực tế và CAR tối thiểu theo quy định, giúp ngân hàng chống chịu các cú sốc bất ngờ mà không vi phạm tỷ lệ an toàn.

Biên bản kiểm tra tuân thủ vốn

Capital Compliance Inspection Minutes

Quản lý vốn

Biên bản ghi nhận kết quả kiểm tra việc tuân thủ các quy định về hệ số vốn, giới hạn và báo cáo.

Biên hộ bảo tồn vốn

Capital Conservation Buffer

Quản lý vốn

Là vùng đệm vốn 2,5% theo Basel III mà ngân hàng phải duy trì trên mức vốn tối thiểu, nhằm hấp thụ tổn thất khi thị trường bất lợi và hạn chế phân phối lợi nhuận khi vốn suy giảm.

Biên hộ vốn chống chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Quản lý vốn

Là biên hộ vốn bổ sung từ 0% đến 2,5% được kích hoạt khi tín dụng tăng trưởng nóng, giúp ngân hàng có vùng đệm cho giai đoạn suy thoái.

Biên hộ vốn nội bộ

Internal Capital Margin

Quản lý vốn

Biên hộ vốn nội bộ là phần vốn dự phòng bổ sung ngoài mức vốn mục tiêu, nhằm đối phó với biến động không lường trước của rủi ro.

Biện pháp khắc phục khi CAR dưới ngưỡng quy định

CAR Breach Remediation Measures

Quản lý vốn

Tập hợp các hành động như hạn chế chia cổ tức, cắt giảm tín dụng, tăng vốn hoặc tái cơ cấu khi tỷ lệ CAR giảm xuống dưới mức tối thiểu theo quy định.

Bài kiểm tra EBA về vốn

EBA EU-wide Stress Test

Quản lý vốn

Cơ quan Ngân hàng Châu Âu (EBA) thực hiện định kỳ, kết quả ảnh hưởng đến yêu cầu vốn Pillar 2 cho các ngân hàng EU.

Bài kiểm tra ngược vốn

Reverse Capital Stress Test

Quản lý vốn

Phương pháp xác định mức tổn thất tối đa mà ngân hàng có thể chịu được trước khi vốn cạn kiệt.

Bài kiểm tra sức chịu đựng vốn CCAR

Comprehensive Capital Analysis and Review (CCAR)

Quản lý vốn

Bài stress test hàng năm của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và mua lại cổ phiếu.

Báo cáo COREP về vốn

COREP Capital Reporting

Quản lý vốn

Báo cáo thống nhất về tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn EBA, gồm các chỉ tiêu CET1, Tier 1, CAR và đòn bẩy theo khuôn khổ Basel.

Báo cáo ICAAP hàng năm

Annual ICAAP Report

Quản lý vốn

Báo cáo tự đánh giá mức đủ vốn nội bộ ngân hàng nộp cho NHNN theo Thông tư hướng dẫn về quản trị vốn.

Báo cáo MCR gửi Ngân hàng Nhà nước

Minimum Capital Requirement Report

Quản lý vốn

Là báo cáo ngân hàng phải nộp cho NHNN chứng minh việc duy trì vốn tự có tối thiểu MCR cho từng loại rủi ro theo mẫu biểu và tần suất quy định.

Báo cáo Pillar 3 về quản lý vốn

Pillar 3 Capital Disclosure

Quản lý vốn

Báo cáo công khai thông tin về cơ cấu vốn, tài sản rủi ro và hệ số an toàn theo yêu cầu trụ cột 3 của Basel.

Báo cáo SREP về mức đủ vốn

SREP Capital Adequacy Report

Quản lý vốn

Là báo cáo kết quả Quy trình đánh giá giám sát tổng thể SREP do cơ quan quản lý thực hiện, trong đó có đánh giá mức đủ vốn của ngân hàng và yêu cầu vốn Pillar 2.

Báo cáo TLAC theo FSB

TLAC Report per FSB

Quản lý vốn

Báo cáo về khả năng hấp thụ tổn thất tổng thể theo tiêu chuẩn Hội đồng ổn định tài chính FSB, áp dụng cho ngân hàng toàn cầu.

Báo cáo chi tiết RWA theo ngành kinh tế

RWA Breakdown Report by Industry

Quản lý vốn

Báo cáo nội bộ phân tích cơ cấu tài sản có rủi ro theo từng ngành kinh tế, hỗ trợ giám sát mức độ tập trung tín dụng và nhu cầu vốn.

Báo cáo cơ cấu vốn định kỳ

Periodic Capital Structure Report

Quản lý vốn

Là báo cáo phân tích chi tiết cơ cấu vốn theo từng thời kỳ, giúp ban lãnh đạo theo dõi biến động và đưa ra quyết định quản lý vốn kịp thời.

Báo cáo giám sát hệ số CAR theo thời gian thực

Real-Time CAR Monitoring Report

Quản lý vốn

Là báo cáo tự động cập nhật tỷ lệ CAR từng giờ hoặc từng ngày, giúp phát hiện sớm xu hướng sụt giảm vốn so với ngưỡng cho phép.

Báo cáo hiệu quả sử dụng vốn

Capital Utilization Efficiency Report

Quản lý vốn

Báo cáo đánh giá hiệu quả phân bổ vốn thông qua các chỉ số ROE, ROA, RAROC và vòng quay vốn.

Báo cáo kiểm toán vốn ngân hàng

Capital Adequacy Audit Report

Quản lý vốn

Báo cáo do kiểm toán nội bộ hoặc kiểm toán độc lập phát hành đánh giá tính đầy đủ, chính xác và tuân thủ của số liệu CAR và vốn tự có.

Báo cáo kết quả stress test vốn

Capital Stress Test Result Report

Quản lý vốn

Báo cáo tổng hợp kết quả mô phỏng các kịch bản stress, trình bày tác động đến CET1, CAR và các hệ số an toàn vốn.

Báo cáo phân tích khoảng cách vốn

Capital Gap Analysis Report

Quản lý vốn

Báo cáo phân tích chênh lệch giữa vốn cần thiết (ICAAP) và vốn khả dụng, đề xuất biện pháp khắc phục.