Bên yêu cầu mở là gì?

Applicant Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~10 phút đọc

Bên yêu cầu mở là gì?

Bên yêu cầu mở (Applicant) trong thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) là bên đề nghị và chỉ thị cho ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của mình, đồng thời là bên chịu trách nhiệm hoàn trả toàn bộ số tiền đã thanh toán cho ngân hàng khi đến hạn. Theo UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits – Tập quán Thống nhất về Tín dụng Chứng từ) tại Điều 2, Applicant được định nghĩa là bên mà nhờ đó thư tín dụng được phát hành, và trong hầu hết các trường hợp, đây chính là người nhập khẩu hàng hóa hoặc người mua dịch vụ trong giao dịch ngoại thương.

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này còn được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau tùy theo văn bản hoặc ngân hàng, bao gồm: "người yêu cầu mở", "người mở L/C", "người đề nghị mở" hoặc "bên đặt mở thư tín dụng". Tuy nhiên, dù sử dụng cách diễn đạt nào, bản chất pháp lý và nghĩa vụ của bên này vẫn hoàn toàn giống nhau theo quy định của UCP 600 và các quy định pháp luật Việt Nam có liên quan.

Khi tham gia giao dịch ngoại thương, người nhập khẩu ký hợp đồng mua bán với người xuất khẩu trong đó quy định phương thức thanh toán bằng thư tín dụng. Sau đó, bên yêu cầu mở nộp đơn yêu cầu mở L/C cho ngân hàng phát hành (Issuing Bank) kèm theo các tài liệu cần thiết như: hợp đồng mua bán (Sales Contract), hóa đơn dự kiến (Proforma Invoice), giấy phép nhập khẩu (nếu có), chứng từ liên quan khác. Ngân hàng phát hành sẽ tiến hành thẩm định năng lực tài chính, hạn mức tín dụng, mục đích sử dụng vốn và tính hợp pháp của giao dịch nhập khẩu trước khi ra quyết định có phát hành L/C hay không.

Thuật ngữ tiếng Anh: Applicant Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết bên yêu cầu mở

Bên yêu cầu mở trong thư tín dụng có những đặc điểm nhận biết cơ bản sau:

  • Vị trí pháp lý: Là bên khởi xướng và chịu trách nhiệm chính về việc mở L/C; là đối tượng mà ngân hàng phát hành nhắm đến khi thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
  • Mối quan hệ với ngân hàng phát hành: Là khách hàng của ngân hàng phát hành; có quan hệ tín dụng và chịu sự ràng buộc bởi hợp đồng tín dụng (Credit Agreement).
  • Mối quan hệ với bên hưởng lợi (Beneficiary): Là đối tác thương mại (thường là người bán/người xuất khẩu), tuy nhiên không có quan hệ trực tiếp trong thanh toán – mọi giao dịch đều thông qua ngân hàng.
  • Tên gọi trên L/C: Xuất hiện tại trường "Applicant" trên mặt thư tín dụng, thường nằm ở phần đầu của L/C.

Phân loại bên yêu cầu mở

Loại Đặc điểm Ví dụ minh họa
Người nhập khẩu trực tiếp Là doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa, đứng tên trên hợp đồng mua bán với người xuất khẩu Công ty TNHH May mặc Việt Nam nhập khẩu vải từ Trung Quốc
Công ty mẹ/Chi nhánh Công ty mẹ đứng ra mở L/C cho công ty con hoặc chi nhánh Tập đoàn A mở L/C cho công ty con tại Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu
Bên trung gian (Intermediary) Bên thứ ba được ủy quyền hoặc đứng ra thay mặt để mở L/C Công ty thương mại X mở L/C cho đối tác Y theo ủy quyền
Nhà đầu tư/Tổ chức tài chính Mở L/C phục vụ cho các dự án đầu tư hoặc bảo lãnh Tổng Công ty Đầu tư mở L/C cho nhà thầu phụ nhập khẩu thiết bị

Quyền và nghĩa vụ chính của bên yêu cầu mở

Nghĩa vụ:

  • Ký quỹ một tỷ lệ nhất định (thường từ 10% đến 100% giá trị L/C, tùy theo hạn mức tín dụng và thỏa thuận với ngân hàng).
  • Chịu các loại phí liên quan: phí mở L/C (Issuing Fee), phí sửa đổi (Amendment Fee), phí xử lý chứng từ (Document Handling Fee), lãi suất khi sử dụng vốn ngân hàng.
  • Hoàn trả toàn bộ số tiền mà ngân hàng phát hành đã thanh toán cho bên hưởng lợi khi đến hạn thanh toán.
  • Cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu pháp lý cho ngân hàng khi yêu cầu mở L/C.
  • Kiểm tra và xác nhận bộ chứng từ trong thời hạn quy định (thường là 5 ngày làm việc theo UCP 600 Điều 14).

Quyền:

  • Yêu cầu sửa đổi L/C (Amendment) nếu các điều khoản chưa phù hợp hoặc phát sinh thay đổi trong giao dịch mua bán.
  • Từ chối chấp nhận bộ chứng từ có sai sót nghiêm trọng (Discrepancy) sau khi được ngân hàng thông báo.
  • Được quyền hủy L/C (Cancellation) trong một số trường hợp nhất định theo quy định.
  • Yêu cầu ngân hàng cung cấp thông tin, tư vấn về quy trình và điều khoản của L/C.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Giao dịch nhập khẩu nguyên liệu sản xuất

Công ty TNHH Thương mại X tại Hà Nội (sau đây gọi là "Khách hàng X") nhập khẩu 500 tấn nguyên liệu sản xuất từ đối tác tại Hàn Quốc theo hợp đồng mua bán trị giá 300.000 USD với phương thức thanh toán bằng thư tín dụng trả ngay (Sight L/C). Quy trình thực hiện như sau:

  • Bước 1: Khách hàng X ký hợp đồng mua bán với nhà cung cấp Hàn Quốc, trong đó ghi rõ phương thức thanh toán là L/C trả ngay.
  • Bước 2: Khách hàng X nộp đơn yêu cầu mở L/C tại Ngân hàng A kèm theo hợp đồng mua bán, Proforma Invoice, giấy phép nhập khẩu và báo cáo tài chính năm gần nhất.
  • Bước 3: Ngân hàng A thẩm định hồ sơ và đồng ý phát hành L/C với điều kiện Khách hàng X ký quỹ 20% giá trị L/C (tương đương 60.000 USD) và chịu phí mở L/C 0,15% (450 USD).
  • Bước 4: Ngân hàng A phát hành L/C và gửi đến ngân hàng thông báo (Advising Bank) tại Hàn Quốc.
  • Bước 5: Nhà xuất khẩu giao hàng, lấy các chứng từ theo yêu cầu của L/C và xuất trình bộ chứng từ qua ngân hàng thanh toán.
  • Bước 6: Ngân hàng A kiểm tra chứng từ, thông báo cho Khách hàng X và thanh toán cho nhà xuất khẩu.
  • Bước 7: Khách hàng X nhận chứng từ để đi nhận hàng tại cảng và hoàn trả tiền cho Ngân hàng A theo thỏa thuận tín dụng đã ký (thường là trong vòng 30-90 ngày).

Ví dụ 2: Trường hợp phát sinh sai sót chứng từ

Tiếp tục ví dụ trên, giả sử trong bộ chứng từ mà nhà xuất khẩu xuất trình có một số sai sót (Discrepancy) như: ngày giao hàng trên Bill of Lading muộn hơn ngày giao hàng tối đa quy định trong L/C, hoặc số lượng hàng trên Invoice không khớp với số lượng trên Packing List. Ngân hàng A sẽ:

  • Thông báo cho Khách hàng X (bên yêu cầu mở) bằng văn bản về các sai sót trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận chứng từ.
  • Tạm dừng thanh toán cho nhà xuất khẩu trong thời gian chờ quyết định của bên yêu cầu mở.
  • Chờ Khách hàng X đưa ra quyết định: chấp nhận thanh toán dù có sai sót (waive the discrepancy) hoặc từ chối thanh toán (refuse to pay).
  • Trong trường hợp Khách hàng X chấp nhận, Ngân hàng A sẽ thanh toán cho nhà xuất khẩu và ghi nợ tài khoản Khách hàng X.

Ví dụ 3: Trường hợp bên yêu cầu mở không phải là người nhập khẩu trực tiếp

Một trường hợp đặc biệt, Công ty Mẹ (Tập đoàn B) tại Hà Nội đứng ra yêu cầu Ngân hàng B phát hành L/C trị giá 2 triệu USD cho công ty con tại TP. HCM nhập khẩu máy móc thiết bị từ Đức. Trong trường hợp này:

  • Tập đoàn B là bên yêu cầu mở (Applicant) trên L/C.
  • Công ty con tại TP. HCM là người nhập khẩu thực tế và sẽ nhận chứng từ để nhận hàng.
  • Nhà xuất khẩu tại Đức vẫn là bên hưởng lợi (Beneficiary).
  • Tập đoàn B chịu trách nhiệm hoàn trả tiền cho Ngân hàng B, đồng thời có thể thỏa thuận nội bộ với công ty con về việc phân bổ chi phí.

Bên yêu cầu mở trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Applicant /ˈæplɪkənt/
Tiếng Nhật 申請人 (しんせいじん) shinseijin
Tiếng Hàn 신청인 (신청인) sincheong-in
Tiếng Trung 申请人 (shēnqǐngrén) shēn-qǐng-rén
Tiếng Tây Ban Nha Ordenante /oɾðeˈnante/

Ghi chú: Trong tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ "Solicitante" cũng được sử dụng tương đương với "Applicant" trong ngữ cảnh thư tín dụng, tuy nhiên "Ordenante" phổ biến hơn trong các văn bản pháp lý về thanh toán quốc tế theo UCP 600 (được gọi là "Reglas y Usos Uniformes relativos a los Créditos Documentarios" trong tiếng Tây Ban Nha).

Câu hỏi thường gặp

Bên yêu cầu mở (Applicant) khác gì Bên hưởng lợi (Beneficiary)?

Bên yêu cầu mở (Applicant) là bên khởi xướng và đề nghị mở thư tín dụng, thường là người nhập khẩu, có nghĩa vụ hoàn trả tiền cho ngân hàng phát hành. Bên hưởng lợi (Beneficiary) là bên được hưởng số tiền thanh toán từ thư tín dụng, thường là người xuất khẩu, có quyền xuất trình chứng từ để nhận tiền. Hai bên này có vị trí pháp lý hoàn toàn đối lập trong giao dịch L/C: Applicant chịu trách nhiệm thanh toán, còn Beneficiary có quyền được thanh toán khi đáp ứng đủ điều kiện chứng từ.

Khi nào cần biết về Bên yêu cầu mở?

Kiến thức về bên yêu cầu mở là cần thiết trong nhiều tình huống: (1) Khi làm việc tại phòng thanh toán quốc tế của ngân hàng – đây là đối tượng khách hàng chính của dịch vụ L/C; (2) Khi doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu hàng hóa và cần mở thư tín dụng; (3) Khi tham gia các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng như CITF (Certificate in International Trade and Finance), CSDG (Certificate in Sustainable Development Goals), CDCS (Certified Documentary Credit Specialist); (4) Khi giải quyết các tranh chấp phát sinh từ giao dịch L/C.

Bên yêu cầu mở ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Bên yêu cầu mở chịu ảnh hưởng đáng kể từ quyết định mở L/C: phải ký quỹ một phần giá trị L/C (ảnh hưởng đến dòng tiền), chịu phí mở L/C và các loại phí phát sinh (tăng chi phí giao dịch), chịu rủi ro tỷ giá nếu L/C bằng ngoại tệ (ảnh hưởng đến chi phí thực tế), chịu trách nhiệm hoàn trả tiền cho ngân hàng kể cả khi hàng hóa không đạt chất lượng (vì L/C giao dịch dựa trên chứng từ, không phải hàng hóa). Vì vậy, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định sử dụng phương thức thanh toán bằng L/C.

Tổng kết

Bên yêu cầu mở (Applicant) đóng vai trò trung tâm trong giao dịch thư tín dụng, là bên khởi xướng, chịu trách nhiệm chính về nghĩa vụ tài chính và pháp lý đối với ngân hàng phát hành. Theo quy định tại UCP 600 Điều 2 và các quy định pháp luật Việt Nam về thanh toán quốc tế, bên yêu cầu mở cần nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong toàn bộ vòng đời của thư tín dụng – từ khâu đề nghị mở, ký quỹ, sửa đổi (nếu có), kiểm tra chứng từ cho đến hoàn trả tiền cho ngân hàng. Việc hiểu rõ về bên yêu cầu mở không chỉ giúp người học đạt kết quả cao trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng mà còn là nền tảng quan trọng để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8