Biên độ dao động giá là gì?

Price Fluctuation Band Thị trường vốn & Chứng khoán ~5 phút đọc

Biên độ dao động giá là gì?

Biên độ dao động giá là giới hạn tỷ lệ phần trăm tối đa mà giá chứng khoán được phép tăng hoặc giảm so với giá tham chiếu trong một phiên giao dịch tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Đây là cơ chế kiểm soát biến động giá được thiết lập nhằm đảm bảo thị trường hoạt động ổn định, có trật tự và bảo vệ nhà đầu tư khỏi những biến động bất thường. Theo quy định tại Điều 33 Thông tư 120/2020/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 31/12/2020, cơ chế này được áp dụng thống nhất trên các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam.

Tại sao Biên độ dao động giá quan trọng trong ngân hàng?

  • Kiểm soát rủi ro thị trường: Biên độ dao động giá giới hạn mức lỗ hoặc lãi tối đa mà nhà đầu tư có thể chịu trong một phiên giao dịch, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính đột ngột.
  • Bảo vệ nhà đầu tư nhỏ lẻ: Cơ chế này đặc biệt quan trọng đối với nhà đầu tư cá nhân có vốn hạn chế, giúp họ có thời gian phản ứng và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý hơn.
  • Duy trì trật tự thị trường: Ngăn chặn tình trạng hoảng loạn bán tháo hoặc đầu cơ tăng giá quá mức, tạo môi trường giao dịch công bằng và minh bạch.
  • Hỗ trợ hệ thống tài chính ổn định: Thị trường chứng khoán minh bạch, ổn định góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng và tài chính quốc gia.

Cách hoạt động và cách tính

Biên độ dao động giá được xác định thông qua hai chỉ tiêu cơ bản: giá trầngiá sàn.

Công thức tính:

  • Giá trần = Giá tham chiếu × (1 + Biên độ dao động)
  • Giá sàn = Giá tham chiếu × (1 - Biên độ dao động)

Trong đó, giá tham chiếu là giá đóng cửa của phiên giao dịch liền trước đó. Khi nhà đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán vượt quá giá trần hoặc giá sàn, lệnh đó sẽ không được hệ thống giao dịch chấp nhận thực hiện.

Biên độ dao động giá theo từng sàn:

Sàn giao dịch Biên độ dao động
HOSE (Thành phố Hồ Chí Minh) ±7%
HNX (Hà Nội) ±10%
UPCoM ±15%

Lưu ý quan trọng: Biên độ dao động giá chỉ áp dụng cho giao dịch khớp lệnh. Đối với giao dịch thỏa thuận, các bên có thể thỏa thuận giá ngoài phạm vi biên độ quy định. Ngoài ra, trong ngày giao dịch đầu tiên của chứng khoán mới niêm yết hoặc chứng khoán bị hạn chế giao dịch, biên độ có thể được áp dụng khác so với quy định thông thường.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Cổ phiếu trên sàn HOSE

Giả sử cổ phiếu của Ngân hàng A đang giao dịch trên sàn HOSE với giá tham chiếu phiên hôm nay là 85.000 đồng/cổ phiếu.

  • Biên độ dao động HOSE: ±7%
  • Giá trần = 85.000 × (1 + 7%) = 85.000 × 1,07 = 90.950 đồng
  • Giá sàn = 85.000 × (1 - 7%) = 85.000 × 0,93 = 79.050 đồng

Như vậy, trong phiên giao dịch hôm nay, giá cổ phiếu Ngân hàng A chỉ có thể dao động trong khoảng từ 79.050 đồng đến 90.950 đồng. Nếu có tin tức tích cực đẩy giá lên cao, nhà đầu tư vẫn chỉ có thể mua tối đa ở mức 90.950 đồng.

Ví dụ 2: Cổ phiếu trên sàn UPCoM

Cổ phiếu của Khách hàng B được giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 45.000 đồng/cổ phiếu.

  • Biên độ dao động UPCoM: ±15%
  • Giá trần = 45.000 × 1,15 = 51.750 đồng
  • Giá sàn = 45.000 × 0,85 = 38.250 đồng

Do sàn UPCoM có biên độ rộng hơn (±15%), nhà đầu tư có nhiều không gian giao dịch hơn so với HOSE, phù hợp với tính chất của các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường niêm yết trên sàn này.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ Định nghĩa Điểm giống Điểm khác
Biên độ dao động giá Giới hạn % tối đa giá được phép thay đổi so với giá tham chiếu trong một phiên Đều là cơ chế kiểm soát biến động giá Áp dụng hàng ngày cho mọi giao dịch khớp lệnh
Circuit Breaker (Ngắt mạch) Cơ chế tạm ngừng giao dịch khi chỉ số thị trường giảm đến mức ngưỡng quy định Cùng mục đích bảo vệ thị trường Chỉ kích hoạt khi thị trường biến động mạnh bất thường, tạm dừng toàn bộ giao dịch
Giá trần / Giá sàn Mức giá cao nhất và thấp nhất cho phép trong phiên giao dịch Là kết quả trực tiếp của biên độ dao động Là điểm giá cụ thể, không phải tỷ lệ %

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Theo quy định hiện hành, biên độ dao động giá trên sàn HOSE (Thành phố Hồ Chí Minh) là bao nhiêu phần trăm?

  • A. ±5%
  • B. ±7%
  • C. ±10%
  • D. ±15%

Câu 2: Công thức nào sau đây đúng để tính giá trần của một cổ phiếu?

  • A. Giá tham chiếu - (Giá tham chiếu × Biên độ)
  • B. Giá tham chiếu + (Giá tham chiếu × Biên độ)
  • C. Giá tham chiếu × Biên độ
  • D. Giá tham chiếu ÷ (1 + Biên độ)

Câu 3: Biên độ dao động giá áp dụng cho loại giao dịch nào sau đây?

  • A. Chỉ giao dịch thỏa thuận
  • B. Chỉ giao dịch khớp lệnh
  • C. Cả giao dịch khớp lệnh và giao dịch thỏa thuận
  • D. Tùy theo quyết định của ngân hàng lưu ký

Tổng kết

Biên độ dao động giá là cơ chế kiểm soát biến động giá thiết yếu trong thị trường chứng khoán Việt Nam, được quy định cụ thể tại Thông tư 120/2020/TT-BTC với mức biên độ khác nhau cho từng sàn giao dịch (HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCoM ±15%). Nhà đầu tư và ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững công thức tính giá trần, giá sàn cũng như phân biệt rõ cơ chế này với các công cụ kiểm soát thị trường khác. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài toán tính giá trần sàn để thành thạo kỹ năng này trong kỳ thi sắp tới.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8