Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12298 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 86 thuật ngữ trong danh mục Thị trường vốn & Chứng khoán
Biên độ dao động giá
Price Fluctuation Band
Giới hạn tỷ lệ tăng/giảm giá tối đa so với giá tham chiếu trong một phiên giao dịch: ±7% tại HOSE.
Biến động thị trường
Market Volatility
Mức độ dao động giá chứng khoán trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn hoặc chỉ số VIX.
Bù trừ thanh toán chứng khoán
Securities Clearing and Settlement
Quy trình xác nhận, bù trừ và chuyển giao chứng khoán và tiền sau khi giao dịch được khớp.
Chia tách cổ phiếu
Stock Split
Tăng số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách chia nhỏ mệnh giá, giúp giảm giá cổ phiếu và tăng thanh khoản.
Chỉ số VN100
VN100 Index
Chỉ số gồm 100 cổ phiếu có vốn hoá và thanh khoản lớn nhất trên sàn HOSE, bao gồm cả VN30.
Chỉ số ngành
Sector Index
Chỉ số đo lường biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực kinh tế.
Chứng chỉ lưu ký DR
Depositary Receipt
Chứng khoán đại diện cho cổ phiếu của công ty nước ngoài, phát hành và giao dịch tại thị trường trong nước.
Clearinghouse
Clearinghouse
Tổ chức bù trừ đứng giữa bên mua và bên bán trong giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện thanh toán và quản lý rủi ro đối tác.
Công ty chứng khoán
Securities Company
Tổ chức được cấp phép cung cấp dịch vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư chứng khoán.
Cơ chế ngắt mạch
Circuit Breaker
Cơ chế tự động tạm dừng giao dịch khi chỉ số giảm mạnh vượt ngưỡng quy định, ngăn bán tháo hoảng loạn.
Cổ phiếu blue chip
Blue Chip Stock
Cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, uy tín, có lịch sử kinh doanh ổn định và khả năng trả cổ tức đều đặn.
Cổ phiếu chu kỳ
Cyclical Stock
Cổ phiếu có biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế, tăng khi kinh tế tăng trưởng và giảm khi suy thoái.
Cổ phiếu giá trị
Value Stock
Cổ phiếu được định giá thấp hơn giá trị nội tại theo phân tích cơ bản, có tiềm năng tăng giá khi thị trường nhận ra.
Cổ phiếu midcap
Mid-Cap Stock
Cổ phiếu của công ty có vốn hoá thị trường ở mức trung bình, thường từ 1.000 đến 10.000 tỷ đồng.
Cổ phiếu ngành bất động sản
Real Estate Sector Stock
Cổ phiếu của doanh nghiệp bất động sản niêm yết, nhạy cảm với lãi suất và chính sách tín dụng.
Cổ phiếu ngành ngân hàng
Banking Sector Stock
Cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết, thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục thị trường.
Cổ phiếu penny
Penny Stock
Cổ phiếu có giá thấp thường dưới mệnh giá, thanh khoản kém và rủi ro cao, thường của doanh nghiệp nhỏ hoặc khó khăn.
Cổ phiếu phòng thủ
Defensive Stock
Cổ phiếu có giá tương đối ổn định khi thị trường xuống, thường thuộc ngành thiết yếu như điện, nước, thực phẩm.
Cổ phiếu tăng trưởng
Growth Stock
Cổ phiếu công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao hơn thị trường, thường trả ít hoặc không trả cổ tức.
Cổ phiếu đầu cơ
Speculative Stock
Cổ phiếu có biến động giá lớn và rủi ro cao, thường được mua bán dựa trên kỳ vọng ngắn hạn.
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức
Preferred Dividend Stock
Cổ phiếu được nhận cổ tức cố định ưu tiên trước cổ phiếu phổ thông, thường không có quyền biểu quyết.
ETF VN30
VN30 ETF
Quỹ hoán đổi danh mục mô phỏng rổ VN30, cho phép nhà đầu tư mua bán cả rổ cổ phiếu như một cổ phiếu đơn lẻ.
Giao dịch ký quỹ
Margin Trading
Giao dịch chứng khoán bằng tiền vay từ công ty chứng khoán, khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro tổn thất.
Giao dịch nội gián
Insider Trading
Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố, vi phạm pháp luật chứng khoán và gây thiệt hại cho nhà đầu tư.
Giao dịch thoả thuận
Negotiated Transaction
Giao dịch chứng khoán được thực hiện theo giá thoả thuận riêng giữa hai bên, không qua hệ thống khớp lệnh.
Giao dịch tần suất cao HFT
High-Frequency Trading
Chiến lược giao dịch sử dụng thuật toán để thực hiện hàng nghìn lệnh mỗi giây, khai thác chênh lệch giá nhỏ.
Giao dịch tự động
Automated Trading
Hệ thống giao dịch thực hiện lệnh mua bán chứng khoán tự động theo tín hiệu từ thuật toán hoặc quy tắc định sẵn.
Giá tham chiếu
Reference Price
Mức giá cơ sở xác định biên độ dao động giá trong phiên giao dịch, thường là giá đóng cửa ngày trước.
Gộp cổ phiếu
Reverse Stock Split
Giảm số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách gộp nhiều cổ phiếu thành một, tăng giá cổ phiếu.
Hợp đồng quyền chọn
Options Contract
Hợp đồng cho quyền (không nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trước ngày đáo hạn.