Bội chi ngân sách là gì?

Budget Deficit Thuế & Tài chính công ~10 phút đọc

Bội chi ngân sách là gì?

Bội chi ngân sách (tiếng Anh: Budget Deficit) là tình trạng tổng chi ngân sách nhà nước vượt quá tổng thu ngân sách nhà nước trong một kỳ hạn nhất định, thường là một năm tài chính. Đây là hiện tượng thâm hụt tài khóa phản ánh khoản chênh lệch âm giữa nguồn thu và nhu cầu chi tiêu công của Chính phủ. Về bản chất, bội chi ngân sách không đồng nghĩa với việc Chính phủ "hết tiền", mà là sự chênh lệch có chủ đích giữa hai luồng ngân quỹ, buộc nhà nước phải tìm kiếm thêm nguồn lực tài chính để bù đắp.

Khi ngân sách bị bội chi, Chính phủ phải huy động thêm nguồn lực tài chính thông qua nhiều kênh khác nhau. Các công cụ chủ yếu bao gồm phát hành trái phiếu chính phủ (Government Bonds) trên thị trường tài chính trong nước, vay từ các tổ chức tín dụng, vay ODA (Official Development Assistance - Hỗ trợ phát triển chính thức) từ nước ngoài, hoặc rút từ các quỹ dự trữ tài chính quốc gia. Bội chi ngân sách có mối liên hệ chặt chẽ với nợ công (Public Debt), bởi mỗi khoản bội chi được tài trợ bằng vay nợ sẽ làm gia tăng tổng nợ công tích lũy. Khi bội chi kéo dài nhiều năm với quy mô lớn, áp lực trả nợ gốc và lãi sẽ tăng theo cấp số nhân, đòi hỏi Chính phủ phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa nhu cầu chi tiêu công và khả năng cân đối vĩ mô.

Tại Việt Nam, bội chi ngân sách luôn là vấn đề được Quốc hội và Chính phủ đặc biệt quan tâm trong công tác quản lý tài chính công. Trong những năm gần đây, chỉ tiêu bội chi ngân sách trung ương được kiểm soát ở mức khoảng 3% đến 4% GDP (Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội), phù hợp với lộ trình cam kết hội nhập quốc tế và khuyến nghị của các tổ chức tài chính quốc tế như IMF (International Monetary Fund - Quỹ Tiền tệ Quốc tế) và World Bank (Ngân hàng Thế giới). Để bù đắp bội chi, Kho bạc Nhà nước thường xuyên phát hành trái phiếu chính phủ với nhiều kỳ hạn đa dạng, thu hút sự tham gia của các ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư và nhà đầu tư cá nhân.

Theo quy định tại Luật Ngân sách nhà nước 2015, Quốc hội có thẩm quyền quyết định mức bội chi ngân sách trung ương và tổng mức vay để bù đắp bội chi trong từng năm tài chính. Nghị quyết của Quốc hội về dự toán ngân sách nhà nước hằng năm quy định cụ thể chỉ tiêu bội chi, trên cơ sở đó Chính phủ xây dựng kế hoạch phát hành trái phiếu chính phủ, vay vốn trong nước và nước ngoài. Luật Quản lý nợ công 2017 cũng đặt ra các giới hạn an toàn về nợ công, nợ chính phủ và nợ quốc gia, gián tiếp kiểm soát mức bội chi để đảm bảo tính bền vững tài khóa.

Thuật ngữ tiếng Anh: Budget Deficit Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của bội chi ngân sách

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Bản chất Chênh lệch âm giữa tổng chi và tổng thu ngân sách nhà nước trong một kỳ hạn
Thước đo thông dụng Tỷ lệ phần trăm bội chi so với GDP (Deficit-to-GDP ratio)
Nguồn bù đắp chính Phát hành trái phiếu chính phủ, vay nợ trong nước và nước ngoài
Mối liên hệ với nợ công Mỗi khoản bội chi tài trợ bằng vay nợ làm tăng nợ công tích lũy
Tác động vĩ mô Có thể gây hiệu ứng lấn át (Crowding-out Effect), đẩy lãi suất lên cao
Cơ quan quản lý Quốc hội quyết định chỉ tiêu, Chính phủ tổ chức thực hiện
Công cụ giám sát IMF, World Bank, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế

Phân loại bội chi ngân sách

  • Bội chi ngân sách trung ương: Là bội chi của ngân sách cấp trung ương, do Quốc hội quyết định. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất trong chính sách tài khóa quốc gia.
  • Bội chi ngân sách địa phương: Là bội chi của ngân sách cấp tỉnh, huyện, xã. Theo Luật Ngân sách nhà nước 2015, ngân sách địa phương phải bảo đảm cân đối giữa thu và chi.
  • Bội chi cơ cấu (Structural Deficit): Là phần bội chi vẫn tồn tại ngay cả khi nền kinh tế hoạt động ở mức tiềm năng, phản ánh chính sách tài khóa dài hạn.
  • Bội chi chu kỳ (Cyclical Deficit): Phát sinh do chu kỳ kinh tế suy giảm, nguồn thu tự động giảm và chi tiêu an sinh tăng lên.
  • Bội chi sơ cấp (Primary Deficit): Là bội chi ngân sách chưa tính đến chi phí trả lãi nợ, giúp đánh giá chính xác áp lực tài khóa mới phát sinh.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Phát hành trái phiếu chính phủ qua hệ thống ngân hàng thương mại

Trong giai đoạn 2020-2022, để tài trợ cho các gói hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19, Chính phủ đã đẩy mạnh chi tiêu công cho y tế, an sinh xã hội và đầu tư công. Hệ quả là bội chi ngân sách tăng cao, buộc Kho bạc Nhà nước phải phát hành lượng lớn trái phiếu chính phủ với tổng giá trị huy động lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng mỗi năm. Các ngân hàng thương mại như Ngân hàng A, Ngân hàng B trở thành những nhà đầu tư lớn trên thị trường trái phiếu chính phủ, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu danh mục. Điều này tạo ra hai luồng tác động: vừa giúp Chính phủ huy động vốn thành công, vừa khiến một phần vốn tín dụng bị hấp thụ vào trái phiếu chính phủ thay vì cho vay doanh nghiệp.

Ví dụ 2: Áp lực lên lãi suất và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp

Khi Chính phủ phát hành lượng lớn trái phiếu để bù đắp bội chi, cung trái phiếu trên thị trường tăng cao, đẩy lãi suất thị trường mở lên mức 7% đến 8%/năm vào năm 2022-2023. Lúc này, các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam gặp khó khăn trong tiếp cận vốn ngân hàng vì lãi suất cho vay được neo theo chi phí huy động tăng. Chẳng hạn, một khách hàng doanh nghiệp B hoạt động trong lĩnh vực sản xuất may mặc phải chấp nhận mức lãi suất vay 11%/năm, làm giảm biên lợi nhuận đáng kể. Đây chính là biểu hiện rõ nét của hiệu ứng lấn át mà các chuyên gia tài chính công thường cảnh báo.

Ví dụ 3: Vai trò của ngân hàng trung ương trong kiểm soát tác động

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) - cơ quan quản lý tiền tệ quốc gia - phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính để kiểm soát tác động của bội chi lên lạm phát và tỷ giá. Ví dụ, khi Chính phủ có kế hoạch phát hành khoảng 400.000 tỷ đồng trái phiếu chính phủ trong năm 2024, NHNN có thể kết hợp nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations - OMO) để hấp thụ thanh khoản thừa, qua đó ổn định lãi suất liên ngân hàng và tránh gây áp lực lên tỷ giá VND/USD. Sự phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ là yếu tố then chốt để quản lý bội chi bền vững.

Bội chi ngân sách trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Budget Deficit /ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt/
Tiếng Nhật 財政赤字 (Zaisei Akaji) /za-i-se-i a-ka-ji/
Tiếng Hàn 재정 적자 (Jaejeong Jeokja) /jae-jeong jeok-ja/
Tiếng Trung 财政赤字 (Cáizhèng Chìzī) /cái-zhèng chì-zī/
Tiếng Tây Ban Nha Déficit Presupuestario /ˈdefiθit pɾesuˈpwestajɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Bội chi ngân sách khác gì thâm hụt ngân sách?

Về bản chất, bội chi ngân sáchthâm hụt ngân sách là hai thuật ngữ có thể sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều tài liệu, cùng chỉ tình trạng chi vượt thu. Tuy nhiên, một số chuyên gia phân biệt: "thâm hụt ngân sách" nhấn mạnh tính trạng thái kéo dài, trong khi "bội chi" thường đề cập đến kết quả cụ thể trong một kỳ. Với góc độ thi tuyển ngân hàng, thí sinh có thể coi hai khái niệm này là tương đương, miễn là nắm rõ rằng thâm hụt kép (Twin Deficits) là tình trạng vừa bội chi ngân sách vừa thâm hụt tài khoản vãng lai.

Khi nào cần biết về Bội chi ngân sách?

Kiến thức về bội chi ngân sách đặc biệt cần thiết khi ôn thi các chứng chỉ nghiệp vụ tài chính-ngân hàng như CFA, FRM hoặc khi thi tuyển công chức vào các vị trí tại Ngân hàng Nhà nước, Kho bạc Nhà nước, Bộ Tài chính. Ngoài ra, nhân viên quan hệ khách hàng (RM) tại các ngân hàng thương mại như Ngân hàng A cần hiểu bội chi để giải thích cho khách hàng doanh nghiệp về diễn biến lãi suất, tỷ giá trong dài hạn. Trong thực tế vận hành, bất kỳ ai làm trong lĩnh vực kinh doanh trái phiếu chính phủ, quản trị rủi ro lãi suất, hay phân tích vĩ mô đều phải nắm vững khái niệm này.

Bội chi ngân sách ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, bội chi ngân sách kéo dài có thể khiến lãi suất tiền gửi tiết kiệm tăng lên khi Chính phủ cạnh tranh huy động vốn, đồng thời lãi suất cho vay mua nhà, mua xe cũng tăng theo. Đối với khách hàng doanh nghiệp, chi phí vốn tăng làm giảm khả năng mở rộng sản xuất, ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch đầu tư. Ngoài ra, nếu Chính phủ tài trợ bội chi bằng tiền in ra (điều này không phổ biến ở Việt Nam), nguy cơ lạm phát phi mã sẽ làm giảm sức mua của đồng tiền, ảnh hưởng tiêu cực đến mọi đối tượng khách hàng.

Tổng kết

Bội chi ngân sách là một khái niệm trung tâm trong tài chính công, phản ánh khoản chênh lệch âm giữa chi tiêu và thu nhập của Chính phủ trong một kỳ nhất định. Thí sinh ôn thi ngân hàng cần nắm vững định nghĩa, phân loại (bội chi cơ cấu, bội chi chu kỳ, bội chi sơ cấp), cơ chế tài trợ (trái phiếu chính phủ, vay ODA, vay nội địa) và mối liên hệ chặt chẽ với nợ công, lạm phát, hiệu ứng lấn át. Việc hiểu sâu bội chi ngân sách không chỉ giúp đạt kết quả cao trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ mà còn là nền tảng để phân tích chính sách vĩ mô và tư vấn tài chính cho khách hàng trong thực tiễn nghề nghiệp tại các ngân hàng thương mại như Ngân hàng A, Ngân hàng B hay các cơ quan quản lý nhà nước. Nắm vững kiến thức này là yếu tố bắt buộc đối với bất kỳ ai mong muốn theo đuổi sự nghiệp chuyên sâu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng Việt Nam hiện đại.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8