Bồi thường theo bảng so với bồi thường theo hoá đơn là gì?

Indemnity benefit vs scheduled benefit Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~11 phút đọc

Bồi thường theo bảng so với bồi thường theo hoá đơn là gì?

Bồi thường theo hoá đơn (tiếng Anh: Indemnity benefit) và bồi thường theo bảng (tiếng Anh: Scheduled benefit) là hai cơ chế chi trả quyền lợi bảo hiểm cốt lõi được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm bảo hiểm sức khoẻ và bảo hiểm nhân thọ phân phối qua kênh ngân hàng (bancassurance). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cơ chế này là yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên tư vấn tài chính ngân hàng cũng như ứng viên tham gia các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí bancassurance.

Với cơ chế bồi thường theo hoá đơn, công ty bảo hiểm sẽ hoàn trả cho khách hàng đúng số tiền mà khách hàng đã chi trả cho việc khám chữa bệnh, điều trị hoặc sử dụng dịch vụ y tế, dựa trên hoá đơn, chứng từ hợp lệ và trong phạm vi số tiền bảo hiểm tối đa theo hợp đồng. Cơ chế này tuân thủ chặt chẽ nguyên lý bồi thường (tiếng Anh: Principle of Indemnity) – một nguyên lý nền tảng của bảo hiểm, theo đó người được bảo hiểm không được phép hưởng lợi nhuận từ bảo hiểm mà chỉ được khôi phục về đúng tình trạng tài chính trước khi xảy ra tổn thất. Nói cách khác, nếu khách hàng chỉ tiêu 5 triệu đồng viện phí thì công ty bảo hiểm tối đa chỉ chi trả 5 triệu đồng, không hơn.

Ngược lại, bồi thường theo bảng không yêu cầu khách hàng phải chứng minh chi phí y tế thực tế. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra thuộc danh mục đã quy định sẵn trong bảng quyền lợi, công ty bảo hiểm sẽ chi trả một khoản tiền cố định ghi rõ trong hợp đồng. Ví dụ, nếu khách hàng nhập viện điều trị 3 ngày, thay vì hoàn trả theo hoá đơn viện phí, công ty bảo hiểm sẽ chi trả cố định 1 đến 3 triệu đồng mỗi ngày tuỳ theo gói quyền lợi đã mua. Cơ chế này giúp đơn giản hoá quy trình giải quyết quyền lợi, giảm thiểu thủ tục hành chính, nhưng có thể khiến số tiền thực nhận thấp hơn hoặc cao hơn chi phí thực tế phát sinh.

Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam hiện nay, hầu hết sản phẩm bảo hiểm sức khoẻ phân phối qua kênh ngân hàng đều ưu tiên áp dụng cơ chế bồi thường theo bảng bởi tính đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với đặc thù tư vấn nhanh tại quầy. Một số sản phẩm cao cấp hơn kết hợp cả hai cơ chế: chi trả theo bảng cho quyền lợi nằm viện, phẫu thuật và bồi thường theo hoá đơn cho chi phí điều trị ngoại trú trong giới hạn nhất định. Khách hàng khi tham gia bảo hiểm qua ngân hàng cần đọc kỹ bảng quyền lợi để nắm rõ số tiền được nhận cho từng sự kiện bảo hiểm cụ thể.

Thuật ngữ tiếng Anh: Indemnity benefit vs Scheduled benefit Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đặc điểm và phân loại

Để phân biệt rõ ràng hai cơ chế bồi thường, bảng dưới đây tổng hợp các đặc điểm so sánh chi tiết:

Tiêu chí Bồi thường theo hoá đơn (Indemnity benefit) Bồi thường theo bảng (Scheduled benefit)
Cơ sở chi trả Dựa trên hoá đơn, chứng từ chi phí thực tế Dựa trên bảng quyền lợi cố định trong hợp đồng
Nguyên lý áp dụng Nguyên lý bồi thường (Principle of Indemnity) Không bị ràng buộc bởi nguyên lý bồi thường
Yêu cầu chứng từ Bắt buộc nộp hoá đơn, chứng từ hợp lệ Không bắt buộc hoá đơn, chỉ cần xác nhận sự kiện bảo hiểm
Số tiền chi trả Bằng đúng chi phí thực tế (không vượt quá số tiền bảo hiểm) Cố định theo từng sự kiện, không phụ thuộc chi phí thực
Khả năng hưởng lợi Không thể hưởng lợi từ bảo hiểm Có thể nhận cao hơn hoặc thấp hơn chi phí thực tế
Thủ tục giải quyết Phức tạp, cần thẩm tra chứng từ Đơn giản, nhanh chóng
Thời gian chi trả Thường kéo dài hơn do xác minh hoá đơn Nhanh hơn do không cần xác minh chi phí
Phù hợp với Sản phẩm bảo hiểm sức khoẻ cao cấp, bảo hiểm y tế Bảo hiểm nhân thọ liên kết ngân hàng, sản phẩm tích luỹ
Rủi ro tranh chấp Tranh chấp về tính hợp lệ của hoá đơn Tranh chấp về mức chi trả cố định so với kỳ vọng khách hàng
Phổ biến tại Việt Nam Ít phổ biến hơn, thường ở phân khúc cao cấp Rất phổ biến, đặc biệt trong bancassurance

Ngoài ra, hai cơ chế này còn có thể được phân loại chi tiết hơn theo phạm vi áp dụng trong sản phẩm:

  • Bồi thường theo bảng toàn phần (Full scheduled benefit): Toàn bộ quyền lợi bảo hiểm được chi trả theo bảng cố định, không kết hợp hoá đơn. Đây là mô hình phổ biến nhất trong các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ liên kết ngân hàng hiện nay.
  • Bồi thường theo bảng kết hợp hoá đơn (Hybrid benefit): Kết hợp cả hai cơ chế trong cùng một hợp đồng. Ví dụ, quyền lợi nằm viện chi trả theo bảng 2 triệu đồng/ngày, trong khi chi phí điều trị ngoại trú được hoàn theo hoá đơn tối đa 5 triệu đồng/năm.
  • Bồi thường theo hoá đơn thuần tuý (Pure indemnity): Áp dụng cho các sản phẩm bảo hiểm sức khoẻ cao cấp, bảo hiểm doanh nghiệp, nơi chi phí y tế thực tế thường rất lớn và cần được bồi hoàn đầy đủ.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bồi thường theo bảng cho quyền lợi nằm viện

Khách hàng B, 35 tuổi, là nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, tham gia sản phẩm bảo hiểm nhân thọ liên kết ngân hàng tại Ngân hàng A với mức phí hàng năm 12 triệu đồng. Khi không may bị viêm phổi phải nhập viện điều trị 5 ngày tại bệnh viện tuyến tỉnh với tổng viện phí thực tế là 18 triệu đồng (bao gồm tiền phòng, xét nghiệm, thuốc). Theo hợp đồng bảo hiểm, quyền lợi nằm viện được chi trả theo bảng với mức 1,5 triệu đồng/ngày. Như vậy, Khách hàng B sẽ nhận được 1,5 triệu × 5 ngày = 7,5 triệu đồng tiền bảo hiểm, thấp hơn đáng kể so với chi phí thực tế 18 triệu đồng. Phần chênh lệch 10,5 triệu đồng Khách hàng B phải tự chi trả hoặc sử dụng bảo hiểm y tế nhà nước.

Ví dụ 2: Bồi thường theo hoá đơn kết hợp theo bảng

Khách hàng C, 42 tuổi, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ, mua gói bảo hiểm sức khoẻ cao cấp tại Ngân hàng B với phí bảo hiểm 25 triệu đồng/năm. Sản phẩm này áp dụng cơ chế kết hợp: quyền lợi phẫu thuật chi trả theo bảng với mức 200 triệu đồng cho phẫu thuật lớn, trong khi chi phí điều trị ngoại trú (khám bệnh, thuốc men) được hoàn theo hoá đơn thực tế tối đa 30 triệu đồng/năm. Khi Khách hàng C phải phẫu thuật ruột thừa với chi phí phẫu thuật 90 triệu đồng và chi phí tái khám, thuốc men 8 triệu đồng, tổng chi phí thực tế 98 triệu đồng. Công ty bảo hiểm chi trả 200 triệu đồng tiền phẫu thuật theo bảng (cao hơn chi phí thực tế 110 triệu đồng) và hoàn 8 triệu đồng tiền ngoại trú theo hoá đơn. Tổng quyền lợi Khách hàng C nhận được là 208 triệu đồng.

Ví dụ 3: So sánh hai cơ chế trong cùng tình huống

Cùng một tình huống Khách hàng D, 28 tuổi, bị tai nạn gãy xương tay phải phẫu thuật và nằm viện 7 ngày với tổng viện phí 45 triệu đồng. Nếu tham gia Sản phẩm X (bồi thường theo bảng): Khách hàng D nhận 2 triệu đồng/ngày nằm viện × 7 ngày = 14 triệu đồng cộng 30 triệu đồng tiền phẫu thuật theo bảng, tổng cộng 44 triệu đồng. Nếu tham gia Sản phẩm Y (bồi thường theo hoá đơn): Khách hàng D được hoàn đúng 45 triệu đồng chi phí thực tế (trong hạn mức 100 triệu đồng của hợp đồng). Qua ví dụ này, có thể thấy trong trường hợp chi phí thực tế cao, cơ chế hoá đơn có lợi hơn; trong khi cơ chế theo bảng lại đơn giản và minh bạch hơn về mặt quyền lợi.

Bồi thường theo bảng so với bồi thường theo hoá đơn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Indemnity benefit / Scheduled benefit /ɪnˈdemnɪti ˈbɛnɪfɪt/ /ˈʃɛdjuːld ˈbɛnɪfɪt/
Tiếng Nhật 実損払い / 定額払い Jitsuson-barai / Teigaku-barai
Tiếng Hàn 손해배상 보험금 / 약정 보험금 Sonhaebaesang boheomgeum / Yakjeong boheomgeum
Tiếng Trung 實損賠償 / 定額賠償 Shísǔn péicháng / Dìng'é péicháng
Tiếng Tây Ban Nha Indemnización por factura / Indemnización programada /indemnizaˈθjon poɾ fakˈtuɾa/ /indemnizaˈθjon pɾoɡɾaˈmaða/

Câu hỏi thường gặp

Bồi thường theo bảng khác gì bồi thường theo hoá đơn?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ sở chi trả: bồi thường theo hoá đơn yêu cầu khách hàng cung cấp hoá đơn, chứng từ chi phí y tế thực tế và công ty bảo hiểm hoàn trả đúng số tiền phát sinh (không vượt quá hạn mức), tuân theo nguyên lý bồi thường (Principle of Indemnity). Ngược lại, bồi thường theo bảng chi trả một khoản tiền cố định theo từng sự kiện bảo hiểm đã ghi sẵn trong hợp đồng, không cần chứng minh chi phí thực tế. Chính vì vậy, bồi thường theo bảng có thể khiến khách hàng nhận ít hơn hoặc nhiều hơn chi phí thực tế.

Khi nào cần biết về Bồi thường theo bảng và Bồi thường theo hoá đơn?

Kiến thức về hai cơ chế này đặc biệt cần thiết trong ba trường hợp: (1) Khi làm việc tại phòng bancassurance của ngân hàng và trực tiếp tư vấn sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng tại quầy; (2) Khi tham gia các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí chuyên viên bancassurance, quan hệ khách hàng (RM) hoặc các chứng chỉ nghiệp vụ bảo hiểm; (3) Khi giải quyết quyền lợi bảo hiểm và tư vấn khiếu nại, vì khách hàng rất dễ nhầm lẫn giữa số tiền kỳ vọng và số tiền thực nhận theo cơ chế đã chọn. Theo quy định tại Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023 và Nghị định 03/2023/NĐ-CP, nhân viên tư vấn bảo hiểm phải giải thích rõ cơ chế chi trả trước khi khách hàng ký hợp đồng.

Bồi thường theo bảng và Bồi thường theo hoá đơn ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính thực tế của khách hàng. Với bồi thường theo bảng, khách hàng được hưởng sự đơn giản, minh bạch về số tiền nhận được, không cần thu thập hoá đơn phức tạp, nhưng có thể nhận ít hơn chi phí thực tế nếu viện phí cao. Với bồi thường theo hoá đơn, khách hàng được hoàn đúng chi phí thực tế, phù hợp với các trường hợp điều trị dài ngày hoặc chi phí lớn, nhưng thủ tục phức tạp hơn và phải giữ lại toàn bộ chứng từ. Do đó, khách hàng cần cân nhắc nhu cầu cá nhân, tình hình tài chính và đặc thù sức khoẻ để lựa chọn sản phẩm phù hợp, đồng thời đọc kỹ bảng quyền lợi trước khi ký hợp đồng.

Tổng kết

Bồi thường theo bảng (Scheduled benefit) và bồi thường theo hoá đơn (Indemnity benefit) là hai cơ chế chi trả quyền lợi bảo hiểm nền tảng trong nghiệp vụ bancassurance, mỗi cơ chế có ưu nhược điểm riêng. Bồi thường theo hoá đơn tuân thủ chặt chẽ nguyên lý bồi thường của bảo hiểm, phù hợp với sản phẩm cao cấp và chi phí y tế lớn; trong khi bồi thường theo bảng đơn giản, minh bạch, dễ tư vấn và phù hợp với đặc thù phân phối qua ngân hàng. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng cũng như nhân viên đang làm việc tại phòng bancassurance, việc nắm vững sự khác biệt giữa hai cơ chế này không chỉ giúp vượt qua các câu hỏi trắc nghiệm mà còn là nền tảng để tư vấn đúng, tuân thủ quy định pháp luật hiện hành (Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, Nghị định 03/2023/NĐ-CP) và xây dựng niềm tin lâu dài với khách hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

A

API kết nối ngân hàng - bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giao diện lập trình cho phép hệ thống ngân hàng trao đổi dữ liệu khách hàng và hợp đồng với hệ thống...

B

Bancassurance so với Insurtech

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh mô hình phân phối bảo hiểm qua ngân hàng truyền thống với mô hình công ty nghệ bảo hiểm (ins...

B

Bancassurance so với bảo hiểm qua bưu điện

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hiệu quả phân phối bảo hiểm giữa kênh ngân hàng và kênh bưu điện về chi phí, tệp khách hàng ...

B

Bancassurance so với bảo hiểm trực tiếp

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh giữa kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng với kênh bán hàng trực tiếp của công ty bảo hiểm ...

B

Bancassurance so với đại lý truyền thống

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hai kênh phân phối: bancassurance tận dụng cơ sở khách hàng và thương hiệu ngân hàng, đại lý...

B

Biên bản ghi nhớ bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản ghi nhận ý định hợp tác ban đầu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trước khi ký kết hợp đồng...

B

Biên bản giao nhận hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản khách hàng ký xác nhận đã nhận hợp đồng bảo hiểm giấy hoặc điện tử, bao gồm điều khoản, bảng...

B

Biên khả năng thanh toán công ty bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đánh giá năng lực tài chính của công ty bảo hiểm trong việc chi trả quyền lợi, là yếu tố ngân...