Các hình thức bảo lãnh ngân hàng là gì?

Bảo lãnh ngân hàng ~7 phút đọc

Các hình thức bảo lãnh ngân hàng là gì?

Các hình thức bảo lãnh ngân hàng là các loại cam kết của ngân hàng thay mặt cho khách hàng (bên được bảo lãnh) đảm bảo thực hiện nghĩa vụ với bên thứ ba (bên nhận bảo lãnh). Khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết, ngân hàng chịu trách nhiệm thanh toán thay. Đây là một trong những sản phẩm dịch vụ quan trọng của ngân hàng thương mại, được quy định chính thức tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN.

Các hình thức bảo lãnh phổ biến tại Việt Nam bao gồm: bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh đấu thầu, bảo lãnh bảo hành, bảo lãnh vay vốn và bảo lãnh tín dụng.

Tại sao các hình thức bảo lãnh ngân hàng quan trọng trong ngân hàng?

  • Tạo niềm tin trong giao dịch: Bảo lãnh ngân hàng giúp các bên trong giao dịch yên tâm hơn khi có sự cam kết từ tổ chức tài chính uy tín đứng ra đảm bảo nghĩa vụ.
  • Mở rộng cơ hội kinh doanh: Doanh nghiệp có thể tham gia đấu thầu, ký hợp đồng lớn dù chưa đủ năng lực tài chính tự thân, nhờ uy tín của ngân hàng bổ sung.
  • Nguồn thu nhập cho ngân hàng: Phí bảo lãnh là một trong những nguồn thu phí dịch vụ quan trọng, đóng góp vào thu nhập phi lãi của ngân hàng thương mại.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế: Bảo lãnh ngân hàng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận các cơ hội đầu tư và thương mại.
  • Quản lý rủi ro hệ thống: Thông qua nghiệp vụ bảo lãnh, ngân hàng góp phần ổn định hoạt động thương mại và đầu tư trong nền kinh tế.

Cách hoạt động và cách tính

Quy trình phát hành bảo lãnh

  1. Khách hàng nộp hồ sơ: Doanh nghiệp hoặc cá nhân nộp hồ sơ xin bảo lãnh tại ngân hàng, bao gồm thông tin về giao dịch, giá trị bảo lãnh và thời hạn mong muốn.
  2. Ngân hàng thẩm định: Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, tình hình kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng.
  3. Ký quỹ hoặc cung cấp tài sản bảo đảm: Khách hàng phải ký quỹ hoặc thế chấp tài sản để giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.
  4. Phát hành thư bảo lãnh: Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh cho bên nhận bảo lãnh.
  5. Theo dõi và thu hồi: Ngân hàng theo dõi nghĩa vụ của khách hàng và có quyền yêu cầu hoàn trả khi đã thanh toán thay.

Cách tính phí bảo lãnh

Công thức tính phí:

Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Tỷ lệ phí × Thời hạn bảo lãnh (tháng)

Trong đó:

  • Giá trị bảo lãnh: Số tiền tối đa ngân hàng cam kết thanh toán thay
  • Tỷ lệ phí: Thường từ 0,5% đến 3%/năm tùy loại bảo lãnh và đối tượng khách hàng
  • Thời hạn: Tính theo tháng hoặc theo ngày

Đặc điểm quan trọng của thư bảo lãnh

  • Tính độc lập: Thư bảo lãnh ngân hàng có tính độc lập với hợp đồng cơ sở, nghĩa là ngân hàng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ dù hợp đồng có tranh chấp.
  • Không thể hủy ngang: Ngân hàng không thể đơn phương hủy bỏ cam kết bảo lãnh trước khi hết hạn.
  • Quyền đòi lại: Sau khi thanh toán thay khách hàng, ngân hàng có quyền yêu cầu khách hàng hoàn trả đầy đủ.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Bảo lãnh đấu thầu

Công ty Xây dựng B muốn tham gia đấu thầu công trình trường học trị giá 50 tỷ đồng. Để đảm bảo cam kết không rút khỏi gói thầu, Công ty B yêu cầu Ngân hàng A phát hành thư bảo lãnh đấu thầu.

  • Giá trị bảo lãnh: 2% × 50 tỷ = 1 tỷ đồng
  • Thời hạn: 6 tháng
  • Tỷ lệ phí: 1,5%/năm
  • Phí bảo lãnh = 1 tỷ × 1,5% × (6/12) = 7,5 triệu đồng

Công ty B phải ký quỹ 1 tỷ đồng hoặc thế chấp tài sản có giá trị tương đương tại Ngân hàng A. Sau khi trúng thầu, công ty tiếp tục xin phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh bảo hành công trình.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thanh toán

Doanh nghiệp Thương mại C nhập khẩu lô hàng trị giá 20 tỷ đồng từ nhà cung cấp nước ngoài. Để đảm bảo thanh toán đúng hạn, Ngân hàng A phát hành thư bảo lãnh thanh toán cho nhà cung cấp.

  • Giá trị bảo lãnh: 20 tỷ đồng
  • Thời hạn: 90 ngày
  • Tỷ lệ phí: 2%/năm
  • Phí bảo lãnh = 20 tỷ × 2% × (90/365) ≈ 98,6 triệu đồng

Nếu Doanh nghiệp C không thanh toán đúng hạn, Ngân hàng A sẽ thanh toán cho nhà cung cấp và sau đó đòi lại từ Doanh nghiệp C.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Bảo lãnh ngân hàng Thư tín dụng (L/C) Bảo lãnh thông thường
Bản chất Cam kết thanh toán thay Cam kết thanh toán kèm điều kiện Cam kết của cá nhân/tổ chức
Cơ quan phát hành Ngân hàng thương mại Ngân hàng phát hành L/C Cá nhân hoặc công ty bảo lãnh
Tính độc lập Độc lập hoàn toàn với hợp đồng cơ sở Độc lập nhưng gắn với chứng từ Phụ thuộc vào hợp đồng cơ sở
Phạm vi áp dụng Đấu thầu, hợp đồng, bảo hành, vay vốn Thanh toán quốc tế Thường trong giao dịch nhỏ
Rủi ro cho bên nhận Thấp (do uy tín ngân hàng) Trung bình Cao

Điểm khác biệt cốt lõi: Bảo lãnh ngân hàng có tính độc lập cao nhất - ngân hàng vẫn phải thanh toán cho bên nhận bảo lãnh ngay cả khi có tranh chấp giữa các bên trong hợp đồng. Đây là đặc điểm phân biệt quan trọng nhất so với bảo lãnh thông thường.

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo quy định hiện hành, bảo lãnh ngân hàng được điều chỉnh bởi văn bản pháp luật nào?

  2. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về thư bảo lãnh ngân hàng?

    • A. Có tính độc lập với hợp đồng cơ sở
    • B. Ngân hàng có quyền đòi lại sau khi thanh toán thay
    • C. Có thể bị đơn phương hủy bỏ trước hạn
    • D. Phí bảo lãnh tính theo giá trị và thời hạn
  3. Khi phát hành bảo lãnh, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng cung cấp gì để giảm thiểu rủi ro?

    • A. Chứng minh nhân dân
    • B. Tài sản bảo đảm hoặc ký quỹ
    • C. Hợp đồng mua bán
    • D. Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất
  4. Giá trị bảo lãnh đấu thầu thường chiếm bao nhiêu phần trăm giá hợp đồng dự thầu?

    • A. 5% - 10%
    • B. 1% - 3%
    • C. 10% - 15%
    • D. 15% - 20%
  5. Điểm khác biệt chính giữa bảo lãnh ngân hàng và bảo lãnh thông thường là gì?

    • A. Về thời hạn phát hành
    • B. Về tính độc lập với hợp đồng cơ sở
    • C. Về đối tượng sử dụng
    • D. Về hình thức thanh toán phí

Tổng kết

Các hình thức bảo lãnh ngân hàng là công cụ tài chính quan trọng, giúp tạo niềm tin trong giao dịch và mở rộng cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp. Nắm vững đặc điểm của từng hình thức bảo lãnh, cách tính phí và điểm khác biệt với các nghiệp vụ liên quan là yêu cầu bắt buộc đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy chú ý đặc biệt đến tính độc lập của thư bảo lãnh và quyền đòi lại của ngân hàng - đây là những điểm kiến thức thường xuất hiện trong các đề thi. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và tự tin chinh phục kỳ thi!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8