Cải cách thuế là gì?

Tax Reform Thuế & Tài chính công ~10 phút đọc

Cải cách thuế là gì?

Cải cách thuế (tiếng Anh: Tax Reform) là quá trình Nhà nước điều chỉnh có hệ thống toàn bộ chính sách thuế trên nhiều phương diện, bao gồm cơ cấu các sắc thuế, mức thuế suất (tax rate), đối tượng chịu thuế, cũng như công tác quản lý và thu nộp thuế. Mục tiêu cuối cùng của cải cách thuế là tạo lập một hệ thống thuế hiện đại, minh bạch, công bằng, góp phần huy động hiệu quả nguồn thu ngân sách nhà nước đồng thời khuyến khích phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Khác với việc chỉnh sửa chính sách thuế đơn lẻ, mang tính thời điểm, cải cách thuế mang tính chiến lược, dài hạn, có lộ trình rõ ràng và được thể chế hóa bằng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.

Trên phương diện cơ cấu, cải cách thuế thường tập trung vào việc mở rộng hoặc thu hẹp các loại hình thuế phù hợp với điều kiện kinh tế từng giai đoạn. Ví dụ, nhiều quốc gia đang chuyển dịch cơ cấu thu theo hướng tăng tỷ trọng thuế gián thu (indirect tax) như thuế giá trị gia tăng (VAT - Value Added Tax), thuế tiêu thụ đặc biệt (Special Consumption Tax), đồng thời giảm dần tỷ trọng thuế trực thu (direct tax) như thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax - CIT) hay thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax - PIT) để khuyến khích đầu tư và tích lũy vốn. Về thuế suất, Nhà nước có thể điều chỉnh các biểu thuế lũy tiến (progressive tax schedule), mức giảm trừ gia cảnh (personal deduction), hay các ưu đãi thuế (tax incentives) nhằm đảm bảo tính công bằng, khả năng cạnh tranh quốc gia và thu hút dòng vốn ngoại.

Về quản lý thuế, cải cách hướng đến ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số (digital transformation) trong kê khai và nộp thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời tăng cường công tác chống thất thu ngân sách (tax evasion prevention), chống chuyển giá (transfer pricing) và trốn thuế (tax avoidance). Cải cách thuế không diễn ra đơn lẻ mà gắn liền với cải cách hành chính công, phù hợp với cam kết hội nhập quốc tế, đặc biệt là các cam kết trong khuôn khổ WTO, FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và xu hướng toàn cầu về thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) của OECD.

Thuật ngữ tiếng Anh: Tax Reform Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Cải cách thuế có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào phạm vi, mục tiêu và cách thức thực hiện. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết các dạng cải cách thuế phổ biến:

Tiêu chí Loại hình Đặc điểm nhận biết
Theo phạm vi Cải cách toàn diện Điều chỉnh đồng thời nhiều sắc thuế, thay đổi cơ cấu hệ thống thuế, ban hành nhiều luật mới cùng lúc
Cải cách từng phần Chỉ điều chỉnh một hoặc vài sắc thuế cụ thể (ví dụ: chỉ sửa Luật Thuế TNCN)
Theo mục tiêu Cải cách hướng tới công bằng Tăng thuế gián thu, điều chỉnh biểu lũy tiến, mở rộng đối tượng chịu thuế
Cải cách hướng tới hiệu quả Đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ, giảm chi phí tuân thủ
Cải cách hướng tới cạnh tranh Giảm thuế suất, mở rộng ưu đãi để thu hút FDI
Theo nội dung Cải cách cơ cấu thuế Thay đổi tỷ trọng giữa thuế trực thu và gián thu
Cải cách thuế suất Điều chỉnh biểu thuế, mức giảm trừ gia cảnh
Cải cách quản lý thuế Chuyển đổi số, hóa đơn điện tử, cơ sở dữ liệu dân cư
Theo tác động Cải cách mở rộng Mở rộng đối tượng chịu thuế, tăng thu ngân sách
Cải cách thu hẹp Giảm thuế, giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và người dân

Đặc điểm chung của cải cách thuế

  • Tính hệ thống: Cải cách thuế tác động đồng thời đến nhiều chủ thể, nhiều ngành nghề, đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ ngành (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp).
  • Tính lộ trình: Mỗi gói cải cách thường đi kèm lộ trình rõ ràng, chia theo giai đoạn 5 năm hoặc 10 năm, được thể hiện trong các Nghị quyết của Quốc hội.
  • Tính hội nhập: Xu hướng cải cách thuế phải phù hợp với thông lệ quốc tế, các cam kết FTA và khuyến nghị của OECD, IMF, World Bank.
  • Tính nhạy cảm chính trị: Chính sách thuế trực tiếp liên quan đến lợi ích của cử tri, doanh nghiệp, nên cải cách thuế thường được thảo luận kỹ tại Quốc hội.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tác động của cải cách thuế TNCN đến lãi tiền gửi tiết kiệm

Trước đây, theo quy định cũ, tiền lãi tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại phải chịu thuế TNCN với mức 10% thông qua cơ chế khấu trừ tại nguồn. Sau gói cải cách thuế năm 2019 (Luật Thuế TNCN sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/7/2020), thuế suất 10% được giữ nguyên nhưng mức giảm trừ gia cảnh được nâng lên 11 triệu đồng/tháng cho bản thân và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc. Điều này tạo ra tác động kép: nhiều khách hàng cá nhân có thu nhập vừa phải tại Ngân hàng A không còn phải nộp thuế TNCN vì tổng thu nhập từ lãi tiền gửi chưa vượt ngưỡng giảm trừ, qua đó khuyến khích thói quen tiết kiệm. Theo thống kê, tổng tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại hệ thống ngân hàng Việt Nam đã tăng khoảng 12,5% trong giai đoạn 2020-2021, một phần nhờ yếu tố này.

Ví dụ 2: Cải cách thuế VAT đối với dịch vụ tài chính - ngân hàng

Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi năm 2016 đã điều chỉnh danh mục hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế VAT, trong đó có các dịch vụ tài chính như: hoạt động cấp tín dụng, chuyển tiền, bảo lãnh ngân hàng, mở thư tín dụng (L/C), dịch vụ thẻ, quản lý tài sản... Điều này tạo lợi thế cạnh tranh cho các ngân hàng nội địa như Ngân hàng B so với các tổ chức tài chính nước ngoài phải chịu VAT 10% tại một số nước. Đồng thời, việc triển khai hóa đơn điện tử bắt buộc từ ngày 01/7/2022 cũng giúp Ngân hàng B giảm chi phí tuân thủ thuế ước tính khoảng 30-40% so với phương thức in hóa đơn giấy truyền thống.

Ví dụ 3: Cải cách thuế TNDN và ưu đãi cho lĩnh vực công nghệ cao

Theo lộ trình cải cách, thuế suất thuế TNDN (CIT rate) tiêu chuẩn đã giảm từ 25% (giai đoạn trước 2016) xuống còn 20% (từ ngày 01/01/2016). Riêng các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, giáo dục, y tế, nông nghiệp công nghệ cao được áp dụng thuế suất ưu đãi 10% trong một số trường hợp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các ngân hàng đang đầu tư mạnh vào hạ tầng số như Ngân hàng A. Khi thu nhập từ dịch vụ fintech, ngân hàng số, ví điện tử được hưởng ưu đãi thuế, lợi nhuận sau thuế có thể tăng thêm 4-5%, qua đó tăng khả năng tích lũy vốn tự có và đáp ứng các tiêu chuẩn Basel II, Basel III mà Ngân hàng Nhà nước đang áp dụng.

Ví dụ 4: Trending cải cách thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax)

Theo cam kết của Việt Nam khi tham gia Khung thuế toàn cầu (Global Anti-Base Erosion - GloBE) của OECD, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất trên 750 triệu EUR sẽ phải chịu mức thuế tối thiểu 15% tại từng quốc gia nơi hoạt động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoạt động tại Việt Nam. Từ năm 2024, các ngân hàng FDI sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị áp thuế bổ sung tại quốc gia đầu tư nếu thuế suất thực tế tại Việt Nam thấp hơn 15%. Đây được coi là một đợt cải cách thuế quốc tế lớn nhất kể từ thời kỳ hậu khủng hoảng 2008.

Cải cách thuế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Tax Reform /tæks rɪˈfɔːrm/
Tiếng Nhật 税制改革 (zeisei kaikaku) /zeːseː kai.kaku/
Tiếng Hàn 조세 개혁 (josee gaheung) /tɕo.seː kɛɦʌŋ/
Tiếng Trung 税制改革 (shuìzhì gǎigé) /ʂweɪ˥˩.ʈʂɻ̩˥˩ kai˧˥.kɤ˧˥/
Tiếng Tây Ban Nha Reforma Fiscal /reˈfoɾ.ma fisˈkal/

Câu hỏi thường gặp

Cải cách thuế khác gì so với điều chỉnh chính sách thuế thông thường?

Cải cách thuế mang tính hệ thống, chiến lược và dài hạn, thường đi kèm lộ trình 5-10 năm và được thể chế hóa bằng các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng như Nghị quyết của Quốc hội hoặc Luật. Trong khi đó, điều chỉnh chính sách thuế thông thường chỉ mang tính thời điểm, áp dụng cho một sắc thuế cụ thể hoặc một vấn đề cụ thể, ví dụ như điều chỉnh biểu thuế Tổng cục Hải quan hàng năm. Cải cách thuế thường thay đổi cả cơ cấu, thuế suất và công tác quản lý, còn điều chỉnh thông thường chỉ động vào một trong ba yếu tố này.

Khi nào cần biết về cải cách thuế trong kỳ thi ngân hàng?

Thí sinh ôn thi vào các vị trí tín dụng, kế toán, ngân quỹ, kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng A, Ngân hàng B hay bất kỳ NHTM nào đều cần nắm vững kiến thức về cải cách thuế, đặc biệt là các mốc thời gian quan trọng như: việc tăng mức giảm trừ gia cảnh thuế TNCN năm 2020, lộ trình giảm thuế TNDN từ 25% xuống 20%, các quy định mới về hóa đơn điện tử (2022), và xu hướng thuế tối thiểu toàn cầu (2024). Ngoài ra, kiến thức này còn xuất hiện trong các môn thi về pháp luật ngân hàng, kinh tế học, phân tích tài chính doanh nghiệp.

Cải cách thuế ảnh hưởng thế nào đến khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại ngân hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, cải cách thuế TNCN giúp giảm gánh nặng thuế cho người có thu nhập trung bình và thấp, qua đó tăng khả năng tiết kiệm và đầu tư, gián tiếp gia tăng tiền gửi tại ngân hàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc giảm thuế TNDN xuống 20% cùng các ưu đãi thuế cho lĩnh vực công nghệ cao giúp cải thiện dòng tiền, tăng khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng. Riêng đối với chính các tổ chức tín dụng, cải cách thuế ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế, khả năng trích lập dự phòng rủi ro và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) - những chỉ tiêu mà cơ quan quản lý Ngân hàng Nhà nước đặc biệt quan tâm.

Tổng kết

Cải cách thuế là một quá trình liên tục, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng như hiện nay. Đối với người làm việc trong ngành ngân hàng, nắm vững kiến thức về cải cách thuế không chỉ giúp hoàn thành tốt các bài thi tuyển dụng mà còn là nền tảng để tư vấn khách hàng, đánh giá rủi ro tín dụng và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Thí sinh nên hệ thống hóa các mốc thời gian quan trọng, ghi nhớ các thông số thuế suất mới, đồng thời theo dõi sát các đề xuất cải cách đang được trình Quốc hội để cập nhật xu hướng mới nhất. Việc kết hợp kiến thức thuế với hoạt động ngân hàng thương mại sẽ giúp ứng viên ghi điểm mạnh trong các vòng phỏng vấn và bài thi chuyên ngành, bởi đây là một trong những chủ đề thể hiện tầm nhìn toàn diện về hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Quản lý thuế 2019

Thuế & Pháp luật

Luật Quản lý thuế 2019 là văn bản pháp luật được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 13 tháng 6 năm 201...

L

Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp

Thuế & Pháp luật

Văn bản quy định cơ sở pháp lý đánh thuế đối với thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức hoạt đ...

L

Luật Thuế giá trị gia tăng

Thuế & Pháp luật

Văn bản quy định cơ sở pháp lý đánh thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho tiêu...

L

Luật Thuế giá trị gia tăng 2008

Thuế & Pháp luật

Đạo luật chính quy định đối tượng chịu thuế, phương pháp khấu trừ và trực tiếp, hoàn thuế cùng các m...

L

Luật Thuế thu nhập cá nhân

Thuế & Pháp luật

Luật Thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax Law) là văn bản pháp luật cao nhất do Quốc hội ban h...

L

Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007

Thuế & Pháp luật

Văn bản pháp lý quy định đối tượng chịu thuế, thu nhập miễn thuế, các khoản giảm trừ và biểu thuế su...

L

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008

Thuế & Pháp luật

Đạo luật quy định thuế suất 20%, thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ và các ưu đãi thuế dành cho do...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...