Cam kết riêng biệt (Separate Undertaking) là cam kết thanh toán độc lập do ngân hàng xác nhận (confirming bank) hoặc ngân hàng được chỉ định đưa ra đối với người hưởng lợi (beneficiary) trong giao dịch thư tín dụng (L/C), được tách biệt hoàn toàn với cam kết của ngân hàng phát hành (issuing bank). Cam kết này mang tính chất ràng buộc pháp lý riêng, có hiệu lực độc lập và không phụ thuộc vào việc ngân hàng phát hành có thực hiện nghĩa vụ thanh toán hay không.
Trong thực tế hoạt động thanh toán quốc tế, khi một thư tín dụng được ngân hàng xác nhận chấp nhận xác nhận, ngân hàng xác nhận sẽ đưa ra một cam kết riêng biệt trên bề mặt L/C hoặc trong văn bản xác nhận riêng. Cam kết này bổ sung thêm một lớp bảo lãnh thanh toán cho người hưởng lợi, có nghĩa là người bán hàng được đảm bảo bởi cả ngân hàng phát hành và ngân hàng xác nhận. Đặc điểm quan trọng nhất của cam kết riêng biệt là tính độc lập (independence principle) – nó không bị ảnh hưởng bởi tranh chấp giữa các bên trong hợp đồng mua bán, không phụ thuộc vào khả năng thanh toán của ngân hàng phát hành, và có thể bị hủy ngang hoặc không tùy thuộc vào bản chất của cam kết gốc. Ngân hàng xác nhận khi ký cam kết riêng biệt sẽ chịu trách nhiệm thanh toán, chấp nhận hối phiếu hoặc mua lại chứng từ ngay khi các chứng từ phù hợp với điều khoản của L/C.
Ví dụ, Công ty X Việt Nam xuất khẩu hàng hóa cho đối tác tại Châu Âu, nhận được L/C do một ngân hàng nhỏ tại nước nhập khẩu phát hành. Để giảm rủi ro, Công ty X yêu cầu ngân hàng xác nhận tại Việt Nam (hoặc ngân hàng quốc tế có uy tín) xác nhận L/C. Sau khi xác nhận, ngân hàng này đưa ra cam kết riêng biệt trên L/C, có nghĩa nếu ngân hàng phát hành gặp khó khăn tài chính hoặc từ chối thanh toán vì bất kỳ lý do gì, Công ty X vẫn được ngân hàng xác nhận đảm bảo thanh toán khi xuất trình chứng từ hợp lệ. Đây chính là giá trị cốt lõi của cam kết riêng biệt – tạo ra sự an toàn giao dịch tối đa cho người xuất khẩu.
Về mặt pháp lý, cam kết riêng biệt được quy định chủ yếu tại Điều 8 UCP 600 (phiên bản 2007) – bản quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ do Phòng Công nghiệp Quốc tế (ICC) ban hành. Điều 8 nêu rõ: ngân hàng xác nhận bị ràng buộc không thể hủy ngang trong việc thanh toán hoặc mua lại chứng từ kể từ thời điểm thêm xác nhận vào L/C. Ngoài ra, ISBP 745 (International Standard Banking Practice) cũng hướng dẫn chi tiết về cách thức thể hiện cam kết xác nhận trên chứng từ. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại áp dụng UCP 600 như một tập quán quốc tế trong hoạt động thanh toán quốc tế, bên cạnh các quy định của Ngân hàng Nhà nước về thanh toán quốc tế.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng cam kết riêng biệt là khái niệm thường xuất hiện trong các câu hỏi về L/C có xác nhận (confirmed L/C) và L/C chuyển nhượng (transferable L/C). Điểm mấu chốt cần nhớ: cam kết riêng biệt của ngân hàng xác nhận có giá trị pháp lý độc lập, không bị vô hiệu hóa khi ngân hàng phát hành mất khả năng thanh toán, và người hưởng lợi có quyền đòi tiền trực tiếp từ ngân hàng xác nhận. Ngoài ra, cần phân biệt cam kết riêng biệt với cam kết bảo lãnh (guarantee) – cam kết riêng biệt luôn gắn liền với L/C và phụ thuộc vào việc xuất trình chứng từ phù hợp.